(Top Banner Ad)
personnel planning
C1
Noun phrase C1 Quản trị nhân sự

personnel planning

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch nhân sự hoạch định nhân sự kế hoạch hóa nguồn nhân lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forecasting an organization's future employment needs and determining the number, type, and skills of people needed to meet those needs.

Vietnamese Meaning

Quá trình dự báo nhu cầu tuyển dụng trong tương lai của một tổ chức và xác định số lượng, loại hình và kỹ năng của những người cần thiết để đáp ứng những nhu cầu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective personnel planning is essential for ensuring that the company has the necessary skills to achieve its strategic objectives."

    "Lập kế hoạch nhân sự hiệu quả là điều cần thiết để đảm bảo công ty có các kỹ năng cần thiết để đạt được các mục tiêu chiến lược."

  • "The company's personnel planning department is responsible for forecasting future staffing needs."

    "Bộ phận lập kế hoạch nhân sự của công ty chịu trách nhiệm dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
French
personnel
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
planning

Gốc từ 'Personnel'

Từ 'personnel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn' của một diễn viên. Theo thời gian, nó phát triển qua tiếng Pháp thành 'personnel' để chỉ tập thể nhân viên hoặc những người làm việc trong một tổ chức, nhấn mạnh vào khía cạnh 'con người' trong doanh nghiệp.

Gốc từ 'Planning'

Từ 'plan' (từ đó ra 'planning') xuất phát từ tiếng Latin 'planus' có nghĩa là 'bằng phẳng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ bản đồ, bản vẽ hoặc một kế hoạch tổng thể. Ngày nay, 'planning' được sử dụng rộng rãi để chỉ quá trình lập kế hoạch một cách có hệ thống, dự kiến các bước đi trong tương lai.

Usage Note

Personnel planning is a strategic activity that helps organizations ensure they have the right people in the right place at the right time. It involves analyzing the current workforce, predicting future needs, and developing plans to recruit, train, and retain employees. It is crucial for achieving organizational goals and maintaining a competitive advantage.

Prepositions

in for

Personnel planning *in* a specific department focuses on the needs of that department. Personnel planning *for* the long term considers the future of the entire organization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personnel planning
  • strategic strategic personnel planning
    (hoạch định nhân sự chiến lược)
  • effective effective personnel planning
    (hoạch định nhân sự hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive personnel planning
    (hoạch định nhân sự toàn diện)
Verb + personnel planning
  • conduct conduct personnel planning
    (tiến hành hoạch định nhân sự)
  • implement implement personnel planning
    (triển khai hoạch định nhân sự)
  • manage manage personnel planning
    (quản lý hoạch định nhân sự)
Noun phrases with personnel planning
  • importance the importance of personnel planning
    (tầm quan trọng của hoạch định nhân sự)
  • challenges challenges in personnel planning
    (những thách thức trong hoạch định nhân sự)

Idioms

  • Strategic personnel planning is crucial

    Hoạch định nhân sự chiến lược là rất quan trọng

    "Strategic personnel planning is crucial for long-term business success and adaptability."

    (Hoạch định nhân sự chiến lược là rất quan trọng cho sự thành công và khả năng thích ứng lâu dài của doanh nghiệp.)

  • The process of personnel planning

    Quy trình hoạch định nhân sự

    "Understanding the entire process of personnel planning helps optimize workforce allocation and development."

    (Hiểu rõ toàn bộ quy trình hoạch định nhân sự giúp tối ưu hóa việc phân bổ và phát triển nguồn lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel planning

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình dự báo nhu cầu tuyển dụng trong tương lai của một tổ chức và xác định số lượng, loại hình và kỹ năng của những người cần thiết để đáp ứng những nhu cầu đó.

"Effective personnel planning is essential for ensuring that the company has the necessary skills to achieve its strategic objectives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel planning".

Sự phát triển của vai trò HR

Hoạch định nhân sự ngày nay không chỉ là việc lấp đầy các vị trí trống mà đã phát triển thành một chức năng chiến lược của phòng HR. Nó tập trung vào việc dự đoán nhu cầu nhân sự trong tương lai, phát triển tài năng nội bộ và đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đạt được mục tiêu kinh doanh. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản lý nguồn nhân lực chiến lược trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc đa dạng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và lực lượng lao động đa dạng, hoạch định nhân sự trở nên cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự hòa nhập và sử dụng hiệu quả các tài năng đến từ nhiều nền văn hóa và hoàn cảnh khác nhau. Các công ty phương Tây thường chú trọng việc xây dựng kế hoạch nhân sự linh hoạt để thích nghi với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên đa thế hệ, đồng thời thúc đẩy sự bình đẳng và công bằng.