pg-13 rated movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing a movie that has been rated PG-13, meaning that some material may be inappropriate for children under 13. Parents are urged to be cautious. Some material may be inappropriate for young children.
Vietnamese Meaning
Mô tả một bộ phim đã được xếp hạng PG-13, có nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi. Cha mẹ nên thận trọng. Một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new action movie is PG-13 rated."
"Bộ phim hành động mới được xếp hạng PG-13."
-
"Is this movie PG-13 rated?"
"Bộ phim này có được xếp hạng PG-13 không?"
-
"Many families prefer to watch PG-13 rated movies together."
"Nhiều gia đình thích xem phim được xếp hạng PG-13 cùng nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xếp hạng PG-13 là một trong những xếp hạng phim phổ biến, nằm giữa PG (có thể có nội dung không phù hợp cho trẻ nhỏ) và R (hạn chế người dưới 17 tuổi). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nội dung phim và tính phù hợp của nó cho các độ tuổi khác nhau.
Danh từ 'pg-13 rated movie' được sử dụng để chỉ bản thân bộ phim đã được xếp hạng. Nó thường đi kèm với các động từ mô tả việc xem, phát hành hoặc đánh giá phim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family-friendly family-friendly PG-13 rated movie (phim PG-13 thân thiện với gia đình)
-
intense intense PG-13 rated movie (phim PG-13 có nội dung căng thẳng)
-
controversial controversial PG-13 rated movie (phim PG-13 gây tranh cãi)
-
watch watch a PG-13 rated movie (xem một bộ phim PG-13)
-
release release a PG-13 rated movie (phát hành một bộ phim PG-13)
-
produce produce a PG-13 rated movie (sản xuất một bộ phim PG-13)
-
director of a director of a PG-13 rated movie (đạo diễn của một bộ phim PG-13)
-
audience for a audience for a PG-13 rated movie (khán giả của một bộ phim PG-13)
Idioms
-
a typical PG-13 rated movie
một bộ phim PG-13 điển hình (có đặc điểm chung của thể loại/phân loại này)
"This superhero film is a typical PG-13 rated movie with plenty of action and mild language."
(Bộ phim siêu anh hùng này là một bộ phim PG-13 điển hình với nhiều pha hành động và ngôn ngữ nhẹ nhàng.)
-
push the boundaries of a PG-13 rated movie
vượt qua giới hạn của một bộ phim PG-13 (về nội dung, bạo lực, ngôn ngữ)
"Some thrillers try to push the boundaries of a PG-13 rated movie with implied violence and mature themes."
(Một số phim kinh dị cố gắng vượt qua giới hạn của một bộ phim PG-13 với bạo lực ngụ ý và các chủ đề người lớn.)
-
market a PG-13 rated movie to families
tiếp thị một bộ phim PG-13 cho các gia đình
"Studios often market a PG-13 rated movie to families, aiming for a broad audience."
(Các hãng phim thường tiếp thị một bộ phim PG-13 cho các gia đình, nhằm hướng đến đối tượng khán giả rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pg-13 rated movie
Tính từMô tả một bộ phim đã được xếp hạng PG-13, có nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi. Cha mẹ nên thận trọng. Một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.
"The new action movie is PG-13 rated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pg-13 rated movie".
