(Top Banner Ad)
pg-13 rated movie
B1
Tính từ B1 Điện ảnh

pg-13 rated movie

UK: /ˌpiːˈdʒiː θɜːˈtiːn ˈreɪtɪd ˈmuːvi/ • US: /ˌpiːˈdʒiː θɜːrˈtiːn ˈreɪtɪd ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim xếp hạng PG-13 phim dán nhãn PG-13
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a movie that has been rated PG-13, meaning that some material may be inappropriate for children under 13. Parents are urged to be cautious. Some material may be inappropriate for young children.

Vietnamese Meaning

Mô tả một bộ phim đã được xếp hạng PG-13, có nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi. Cha mẹ nên thận trọng. Một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new action movie is PG-13 rated."

    "Bộ phim hành động mới được xếp hạng PG-13."

  • "Is this movie PG-13 rated?"

    "Bộ phim này có được xếp hạng PG-13 không?"

  • "Many families prefer to watch PG-13 rated movies together."

    "Nhiều gia đình thích xem phim được xếp hạng PG-13 cùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rating hệ thống phân loại, mức độ đánh giá
Verb rate đánh giá, phân loại (phim, sản phẩm)
Noun movie phim điện ảnh
Adjective PG-13 được phân loại PG-13 (có hướng dẫn của phụ huynh cho trẻ dưới 13 tuổi)

Synonyms

teen movie (phim tuổi teen)

Related Words

g rated movie (phim được xếp hạng G)pg rated movie (phim được xếp hạng PG)r rated movie (phim được xếp hạng R)nc-17 rated movie (phim được xếp hạng NC-17)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
moving picture
English
movie
English
rate
English
rated
English
Parental Guidance (PG)
English
PG-13 (established 1984)
English
PG-13 rated movie

Nguồn gốc của phân loại PG-13

Phân loại PG-13 được Hiệp hội Điện ảnh Hoa Kỳ (MPAA) giới thiệu vào năm 1984. Quyết định này được đưa ra sau khi công chúng phàn nàn về nội dung bạo lực và đen tối trong một số bộ phim được dán nhãn PG (Parental Guidance Suggested) như 'Indiana Jones and the Temple of Doom' và 'Gremlins'. Nhãn PG-13 (Parental Guidance for children under 13) được tạo ra để lấp khoảng trống giữa PG (dành cho mọi lứa tuổi, có hướng dẫn phụ huynh) và R (Restricted - hạn chế, trẻ em dưới 17 tuổi phải có người lớn đi cùng), cho phép các bộ phim có chủ đề người lớn hơn một chút mà vẫn tiếp cận được đối tượng khán giả rộng.

Usage Note

Xếp hạng PG-13 là một trong những xếp hạng phim phổ biến, nằm giữa PG (có thể có nội dung không phù hợp cho trẻ nhỏ) và R (hạn chế người dưới 17 tuổi). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nội dung phim và tính phù hợp của nó cho các độ tuổi khác nhau.
Danh từ 'pg-13 rated movie' được sử dụng để chỉ bản thân bộ phim đã được xếp hạng. Nó thường đi kèm với các động từ mô tả việc xem, phát hành hoặc đánh giá phim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pg-13 rated movie
  • family-friendly family-friendly PG-13 rated movie
    (phim PG-13 thân thiện với gia đình)
  • intense intense PG-13 rated movie
    (phim PG-13 có nội dung căng thẳng)
  • controversial controversial PG-13 rated movie
    (phim PG-13 gây tranh cãi)
Verb + pg-13 rated movie
  • watch watch a PG-13 rated movie
    (xem một bộ phim PG-13)
  • release release a PG-13 rated movie
    (phát hành một bộ phim PG-13)
  • produce produce a PG-13 rated movie
    (sản xuất một bộ phim PG-13)
Noun + pg-13 rated movie
  • director of a director of a PG-13 rated movie
    (đạo diễn của một bộ phim PG-13)
  • audience for a audience for a PG-13 rated movie
    (khán giả của một bộ phim PG-13)

Idioms

  • a typical PG-13 rated movie

    một bộ phim PG-13 điển hình (có đặc điểm chung của thể loại/phân loại này)

    "This superhero film is a typical PG-13 rated movie with plenty of action and mild language."

    (Bộ phim siêu anh hùng này là một bộ phim PG-13 điển hình với nhiều pha hành động và ngôn ngữ nhẹ nhàng.)

  • push the boundaries of a PG-13 rated movie

    vượt qua giới hạn của một bộ phim PG-13 (về nội dung, bạo lực, ngôn ngữ)

    "Some thrillers try to push the boundaries of a PG-13 rated movie with implied violence and mature themes."

    (Một số phim kinh dị cố gắng vượt qua giới hạn của một bộ phim PG-13 với bạo lực ngụ ý và các chủ đề người lớn.)

  • market a PG-13 rated movie to families

    tiếp thị một bộ phim PG-13 cho các gia đình

    "Studios often market a PG-13 rated movie to families, aiming for a broad audience."

    (Các hãng phim thường tiếp thị một bộ phim PG-13 cho các gia đình, nhằm hướng đến đối tượng khán giả rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pg-13 rated movie

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một bộ phim đã được xếp hạng PG-13, có nghĩa là một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ em dưới 13 tuổi. Cha mẹ nên thận trọng. Một số nội dung có thể không phù hợp với trẻ nhỏ.

"The new action movie is PG-13 rated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pg-13 rated movie".

Điểm 'vàng' thương mại tại Hollywood

Phân loại PG-13 nhanh chóng trở thành mục tiêu 'vàng' đối với các hãng phim Hollywood. Nó cho phép các nhà làm phim khai thác các chủ đề hơi trưởng thành, bạo lực nhẹ hoặc ngôn ngữ không quá thô tục, trong khi vẫn đảm bảo tiếp cận được đối tượng khán giả rộng nhất có thể, bao gồm cả thanh thiếu niên và các gia đình. Điều này thường dẫn đến doanh thu phòng vé cao hơn đáng kể so với các phim dán nhãn R.

Sự cân bằng giữa nội dung và khán giả

Phân loại PG-13 đại diện cho một sự cân bằng tinh tế trong ngành điện ảnh Mỹ. Nó cho phép các nhà làm phim kể những câu chuyện phức tạp hơn mà không làm mất đi khả năng tiếp cận khán giả trẻ. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng gây tranh cãi khi một số phim bị chỉ trích là 'làm mềm' nội dung hoặc tránh các chủ đề nhạy cảm để đạt được xếp hạng PG-13, nhằm tối đa hóa lợi nhuận thay vì phục vụ tầm nhìn nghệ thuật.