(Top Banner Ad)
pharmacokinetic interaction
C1
Noun C1 Y học, Dược học

pharmacokinetic interaction

UK: /ˌfɑːməkəʊkɪˈnetɪk ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˌfɑːrməkəʊkɪˈnetɪk ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác dược động học tương tác thuốc về mặt dược động học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect of one drug on the absorption, distribution, metabolism, or excretion of another drug.

Vietnamese Meaning

Sự ảnh hưởng của một loại thuốc lên quá trình hấp thu, phân phối, chuyển hóa hoặc thải trừ của một loại thuốc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A common pharmacokinetic interaction occurs when one drug inhibits the enzyme responsible for metabolizing another drug, leading to increased levels of the second drug in the body."

    "Một tương tác dược động học phổ biến xảy ra khi một loại thuốc ức chế enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa một loại thuốc khác, dẫn đến tăng nồng độ của thuốc thứ hai trong cơ thể."

  • "The pharmacokinetic interaction between warfarin and certain antibiotics can significantly increase the risk of bleeding."

    "Tương tác dược động học giữa warfarin và một số loại kháng sinh có thể làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu."

  • "Understanding potential pharmacokinetic interactions is essential for healthcare professionals to ensure patient safety."

    "Hiểu rõ các tương tác dược động học tiềm ẩn là rất cần thiết để các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đảm bảo an toàn cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pharmacokinetics Dược động học (nghiên cứu về sự vận chuyển của thuốc trong cơ thể)
Adjective pharmacodynamic Liên quan đến dược lực học (nghiên cứu về tác dụng của thuốc lên cơ thể)
Noun pharmacologist Nhà dược học
Verb interact Tương tác, tác động lẫn nhau
Noun interaction Sự tương tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pharmakon
Ancient Greek
kinetikos
Latin
inter
Latin
actio

Nguồn gốc 'Dược động học'

Cụm từ 'pharmacokinetic' ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'pharmakon' nghĩa là 'thuốc' (hoặc đôi khi là 'chất độc'), và 'kinetikos' nghĩa là 'liên quan đến chuyển động'. Ghép lại, nó mô tả 'sự chuyển động của thuốc' trong cơ thể, bao gồm cách thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ.

Nguồn gốc 'Tương tác'

Từ 'interaction' (tương tác) có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 'inter-' có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau' và 'actio' nghĩa là 'hành động'. Khi nói 'tương tác', chúng ta đang đề cập đến hành động hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố.

Sự kết hợp của các khái niệm

Khi kết hợp 'pharmacokinetic' và 'interaction', chúng ta có 'pharmacokinetic interaction' (tương tác dược động học). Nó mô tả cách một loại thuốc hoặc chất khác (như thức ăn, thảo dược) thay đổi cách cơ thể xử lý một loại thuốc khác, ảnh hưởng đến sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ của thuốc đó. Đây là một khái niệm quan trọng trong y học để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Usage Note

Pharmacokinetic interactions can lead to changes in drug concentrations at the site of action, potentially resulting in altered therapeutic effects or toxicity. Understanding these interactions is crucial for optimizing drug therapy and minimizing adverse events. It focuses on *what the body does to the drug*, unlike pharmacodynamic interactions which focus on *what the drug does to the body*.

Prepositions

of with

`Interaction of`: mô tả sự tương tác giữa các thuốc (ví dụ: 'the interaction of drug A with drug B'). `Interaction with`: nhấn mạnh sự tương tác của một thuốc này khi dùng chung với thuốc khác (ví dụ: 'drug A's interaction with drug B').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pharmacokinetic interaction
  • significant significant pharmacokinetic interaction
    (tương tác dược động học đáng kể)
  • potential potential pharmacokinetic interaction
    (tương tác dược động học tiềm ẩn)
  • adverse adverse pharmacokinetic interaction
    (tương tác dược động học có hại)
  • drug-drug drug-drug pharmacokinetic interaction
    (tương tác dược động học giữa các thuốc)
  • food-drug food-drug pharmacokinetic interaction
    (tương tác dược động học giữa thuốc và thức ăn)
Verb + pharmacokinetic interaction
  • cause cause a pharmacokinetic interaction
    (gây ra một tương tác dược động học)
  • experience experience pharmacokinetic interactions
    (trải qua các tương tác dược động học)
  • monitor monitor pharmacokinetic interactions
    (theo dõi các tương tác dược động học)
  • manage manage pharmacokinetic interactions
    (quản lý các tương tác dược động học)
  • assess assess pharmacokinetic interactions
    (đánh giá các tương tác dược động học)
Noun Phrase with pharmacokinetic interaction
  • risk of risk of pharmacokinetic interaction
    (nguy cơ tương tác dược động học)
  • study of study of pharmacokinetic interactions
    (nghiên cứu về các tương tác dược động học)

Idioms

  • to identify pharmacokinetic interactions

    Xác định các tương tác dược động học

    "Pharmacists play a crucial role in identifying potential pharmacokinetic interactions."

    (Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các tương tác dược động học tiềm ẩn.)

  • to minimize the risk of pharmacokinetic interactions

    Giảm thiểu nguy cơ tương tác dược động học

    "Adjusting drug dosages can help to minimize the risk of pharmacokinetic interactions."

    (Điều chỉnh liều lượng thuốc có thể giúp giảm thiểu nguy cơ tương tác dược động học.)

  • to understand pharmacokinetic interactions

    Hiểu rõ các tương tác dược động học

    "It is essential for healthcare professionals to understand pharmacokinetic interactions to ensure patient safety."

    (Điều cần thiết đối với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe là phải hiểu rõ các tương tác dược động học để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pharmacokinetic interaction

Noun
Lật mặt

Sự ảnh hưởng của một loại thuốc lên quá trình hấp thu, phân phối, chuyển hóa hoặc thải trừ của một loại thuốc khác.

"A common pharmacokinetic interaction occurs when one drug inhibits the enzyme responsible for metabolizing another drug, leading to increased levels of the second drug in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pharmacokinetic interaction".

An toàn thuốc và thông tin bệnh nhân

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng (thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược) là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp các chuyên gia y tế đánh giá và phòng ngừa các tương tác dược động học có thể gây hại, bảo vệ sức khỏe cho người bệnh.

Vai trò của dược sĩ trong quản lý tương tác thuốc

Dược sĩ là tuyến phòng thủ đầu tiên trong việc phát hiện và quản lý các tương tác dược động học. Họ được đào tạo chuyên sâu để xem xét hồ sơ thuốc của bệnh nhân, tư vấn về cách dùng thuốc an toàn và hiệu quả, đặc biệt khi bệnh nhân sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (polyprescription), đây là một thực hành y tế phổ biến.