phase change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transformation of a thermodynamic system from one phase or state of matter to another one by heat transfer. Examples of phase changes are melting, freezing, evaporation, condensation, sublimation, deposition, and ionization.
Vietnamese Meaning
Sự biến đổi của một hệ nhiệt động lực học từ một pha hoặc trạng thái vật chất sang một pha hoặc trạng thái khác thông qua truyền nhiệt. Các ví dụ về sự biến đổi pha là nóng chảy, đóng băng, bay hơi, ngưng tụ, thăng hoa, kết tủa và ion hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water undergoes a phase change from liquid to steam when heated to its boiling point."
"Nước trải qua sự biến đổi pha từ chất lỏng sang hơi khi được đun nóng đến điểm sôi."
-
"The phase change from solid to liquid is called melting."
"Sự biến đổi pha từ chất rắn sang chất lỏng được gọi là sự nóng chảy."
-
"Scientists are studying phase changes in new materials for energy storage."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự biến đổi pha trong các vật liệu mới để lưu trữ năng lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'phase change' nhấn mạnh sự thay đổi về mặt vật lý của chất, không liên quan đến các phản ứng hóa học. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả các quá trình mà vật chất thay đổi trạng thái của nó do sự thay đổi nhiệt độ hoặc áp suất.
Prepositions
‘during phase change’ (trong quá trình biến đổi pha), ‘in phase change’ (trong biến đổi pha), ‘undergo phase change’ (trải qua biến đổi pha). Các giới từ này giúp xác định thời gian hoặc quá trình mà sự biến đổi pha diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid-liquid solid-liquid phase change (sự chuyển pha rắn-lỏng)
-
first-order first-order phase change (sự chuyển pha bậc một)
-
reversible reversible phase change (sự chuyển pha thuận nghịch)
-
undergo undergo a phase change (trải qua/chịu đựng sự chuyển pha)
-
induce induce a phase change (gây ra/kích thích sự chuyển pha)
-
observe observe a phase change (quan sát sự chuyển pha)
-
heat heat of phase change (nhiệt chuyển pha)
-
mechanism mechanism of phase change (cơ chế của sự chuyển pha)
Idioms
-
latent heat of phase change
Ẩn nhiệt của sự chuyển pha (nhiệt lượng cần để thay đổi trạng thái vật chất mà không làm thay đổi nhiệt độ)
"The latent heat of phase change is crucial in understanding refrigeration systems."
(Ẩn nhiệt của sự chuyển pha rất quan trọng để hiểu các hệ thống làm lạnh.)
-
undergo a phase change
Trải qua một sự chuyển pha (thường dùng trong khoa học, hoặc ngụ ý một sự biến đổi lớn, cơ bản)
"When water boils, it undergoes a phase change from liquid to gas."
(Khi nước sôi, nó trải qua sự chuyển pha từ lỏng sang khí.)
-
critical phase change
Sự chuyển pha tới hạn/quan trọng (một sự thay đổi lớn, có ý nghĩa quyết định)
"Scientists are studying the critical phase change in materials for new energy technologies."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự chuyển pha tới hạn trong vật liệu cho các công nghệ năng lượng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phase change
nounSự biến đổi của một hệ nhiệt động lực học từ một pha hoặc trạng thái vật chất sang một pha hoặc trạng thái khác thông qua truyền nhiệt. Các ví dụ về sự biến đổi pha là nóng chảy, đóng băng, bay hơi, ngưng tụ, thăng hoa, kết tủa và ion hóa.
"Water undergoes a phase change from liquid to steam when heated to its boiling point."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the substance underwent a phase change was evident from the temperature plateau. |
Việc chất đó trải qua sự thay đổi pha được thể hiện rõ ràng từ vùng nhiệt độ ổn định. |
| Phủ định | Whether a phase change occurred is not something we can determine without further analysis. |
Việc sự thay đổi pha có xảy ra hay không là điều chúng ta không thể xác định nếu không có phân tích sâu hơn. |
| Nghi vấn | Why a phase change happened at that specific pressure is still unclear. |
Tại sao sự thay đổi pha xảy ra ở áp suất cụ thể đó vẫn chưa rõ ràng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phase change".
