(Top Banner Ad)
state change
B2
Noun B2 General (applicable across various fields)

state change

UK: /ˈsteɪt ˌtʃeɪndʒ/ • US: /ˈsteɪt ˌtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi trạng thái biến đổi trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alteration or modification in the condition, form, or nature of something.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi hoặc sửa đổi về trạng thái, hình thức hoặc bản chất của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system logged every state change for auditing purposes."

    "Hệ thống ghi lại mọi thay đổi trạng thái cho mục đích kiểm toán."

  • "The chemical reaction resulted in a state change from liquid to gas."

    "Phản ứng hóa học dẫn đến sự thay đổi trạng thái từ lỏng sang khí."

  • "The country is undergoing a significant state change in its political landscape."

    "Đất nước đang trải qua một sự thay đổi trạng thái đáng kể trong bối cảnh chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state nêu rõ, phát biểu (trang trọng)
Noun statement tuyên bố, lời phát biểu
Adjective static tĩnh, không thay đổi
Verb change thay đổi
Adjective changeable hay thay đổi
Noun changing sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General (applicable across various fields)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stat
Old French
estat
Latin
status
Middle English
chaunge
Old French
changier
Latin
cambiare

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'điều kiện'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ địa vị xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc của 'change'

Từ 'change' đến từ tiếng Pháp cổ 'changier', có nghĩa là 'thay đổi'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'cambiare'. Ý nghĩa cốt lõi của nó luôn liên quan đến việc biến đổi hoặc làm cho khác đi.

Usage Note

The term 'state change' is widely applicable. It suggests a shift from one recognizable condition or configuration to another. The change can be physical, chemical, computational, emotional, or relate to any attribute defining the 'state' of an entity. It often implies that the new state is measurably different from the initial state.

Prepositions

in of to

* **in state change:** Refers to something existing during the period of change. * **of state change:** Describes the characteristic of the change. * **to state change:** Highlights the destination state following the change.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state change
  • significant state change
    (sự thay đổi trạng thái đáng kể)
  • major state change
    (sự thay đổi trạng thái lớn)
  • sudden state change
    (sự thay đổi trạng thái đột ngột)
Verb + state change
  • observe a state change
    (quan sát sự thay đổi trạng thái)
  • induce a state change
    (gây ra sự thay đổi trạng thái)
  • trigger a state change
    (kích hoạt sự thay đổi trạng thái)
Preposition + state change
  • during a state change
    (trong quá trình thay đổi trạng thái)
  • after a state change
    (sau sự thay đổi trạng thái)
  • before a state change
    (trước sự thay đổi trạng thái)

Idioms

  • A sea change

    một sự thay đổi lớn, hoàn toàn

    "The company underwent a sea change after the new CEO took over."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn sau khi CEO mới nhậm chức.)

  • Undergo a change of heart

    thay đổi quyết định, thay đổi ý kiến

    "He was going to sell his house, but he underwent a change of heart."

    (Anh ấy đã định bán nhà, nhưng anh ấy đã thay đổi quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state change

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi hoặc sửa đổi về trạng thái, hình thức hoặc bản chất của một cái gì đó.

"The system logged every state change for auditing purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state change".

Transition rituals

Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ chuyển giao (transition rituals) đánh dấu những thay đổi trạng thái quan trọng trong cuộc đời, như lễ trưởng thành, đám cưới hoặc tang lễ. Những nghi lễ này giúp các cá nhân và cộng đồng thích nghi với những giai đoạn mới.

Buddhism

Trong Phật giáo, sự thay đổi (change) là một đặc điểm cơ bản của cuộc sống. Vạn vật đều vô thường và luôn trong quá trình biến đổi. Việc chấp nhận sự thay đổi này là một phần quan trọng của việc đạt được giác ngộ.