(Top Banner Ad)
scamming
B2
Động từ (dạng V-ing của 'scam') B2 Kinh tế, Tội phạm

scamming

UK: /ˈskæmɪŋ/ • US: /ˈskæmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang lừa đảo hành vi lừa đảo sự lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'scam': to deceive or defraud someone, especially by obtaining money or property from them.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'scam': lừa đảo ai đó, đặc biệt là bằng cách lấy tiền hoặc tài sản của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was scamming people out of their life savings."

    "Anh ta đang lừa đảo người ta lấy đi khoản tiền tiết kiệm cả đời của họ."

  • "Online scammers are always finding new ways of scamming people."

    "Những kẻ lừa đảo trực tuyến luôn tìm ra những cách mới để lừa đảo mọi người."

  • "The company was scamming investors by selling them worthless shares."

    "Công ty đã lừa đảo các nhà đầu tư bằng cách bán cho họ những cổ phiếu vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scam Vụ lừa đảo, trò lừa đảo
Verb scam Lừa đảo, lừa gạt
Noun scammer Kẻ lừa đảo
Adjective/Past Participle scammed Bị lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

American English Slang
scam
English
scamming

Nguồn gốc của 'scam'

Từ 'scam' (và do đó là 'scamming') được cho là xuất hiện trong tiếng lóng của Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi, nhưng một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ từ 'scamp' (nghĩa là kẻ lừa đảo, kẻ vô lại) hoặc có liên quan đến từ 'scheme' (kế hoạch mờ ám). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những vụ lừa đảo nhỏ, nhưng ngày nay đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành vi lừa đảo nào.

Usage Note

'Scamming' thường được dùng để chỉ hành động lừa đảo đang diễn ra. Nó nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành vi lừa đảo hơn là kết quả cuối cùng. Khác với 'fraud', 'scam' thường mang tính chất tinh vi và được lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn.

Prepositions

out of into

'Scamming someone out of something' có nghĩa là lừa ai đó mất cái gì. 'Scamming someone into doing something' có nghĩa là lừa ai đó làm điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scamming
  • online online scamming
    (Lừa đảo trực tuyến)
  • phone phone scamming
    (Lừa đảo qua điện thoại)
  • email email scamming
    (Lừa đảo qua email)
  • sophisticated sophisticated scamming
    (Lừa đảo tinh vi)
  • widespread widespread scamming
    (Lừa đảo tràn lan)
Verb + scamming
  • prevent prevent scamming
    (Ngăn chặn hành vi lừa đảo)
  • report report scamming
    (Báo cáo hành vi lừa đảo)
  • combat combat scamming
    (Chống lại lừa đảo)
Scamming + Noun
  • scamming scamming attempt
    (Âm mưu lừa đảo)
  • scamming scamming operation
    (Chiến dịch lừa đảo)

Idioms

  • fall for a scam

    Mắc bẫy lừa đảo, bị lừa

    "Many elderly people unfortunately fall for a scam that promises quick money."

    (Nhiều người lớn tuổi không may bị mắc bẫy lừa đảo hứa hẹn tiền nhanh chóng.)

  • run a scam

    Thực hiện một vụ lừa đảo, tiến hành lừa đảo

    "They were arrested for trying to run a scam involving fake investment opportunities."

    (Họ đã bị bắt vì cố gắng thực hiện một vụ lừa đảo liên quan đến các cơ hội đầu tư giả mạo.)

  • scam someone out of something

    Lừa ai đó lấy đi cái gì (tiền, tài sản...)

    "The fraudster tried to scam her out of her life savings."

    (Kẻ lừa đảo đã cố gắng lừa cô ấy mất đi toàn bộ số tiền tiết kiệm cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scamming

Động từ (dạng V-ing của 'scam')
Lật mặt

Dạng V-ing của 'scam': lừa đảo ai đó, đặc biệt là bằng cách lấy tiền hoặc tài sản của họ.

"He was scamming people out of their life savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which tried to scam investors, was shut down.
Công ty, vốn đã cố gắng lừa đảo các nhà đầu tư, đã bị đóng cửa.
Phủ định
People who scam others are not to be trusted.
Những người lừa đảo người khác thì không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is there any law that can severely punish those who scam vulnerable people?
Có luật nào có thể trừng phạt nghiêm khắc những người lừa đảo người dễ bị tổn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scamming".

Lừa đảo trong thời đại số

Với sự phát triển của internet và công nghệ, 'scamming' đã trở thành một vấn nạn toàn cầu, đặc biệt là các hình thức lừa đảo trực tuyến (online scams) như lừa đảo qua email (phishing), qua điện thoại (vishing), hoặc qua tin nhắn (smishing). Các kẻ lừa đảo thường lợi dụng sự thiếu hiểu biết, lòng tham hoặc nỗi sợ hãi của nạn nhân để chiếm đoạt tài sản. Nâng cao nhận thức về các thủ đoạn lừa đảo là rất quan trọng để bảo vệ bản thân.

Sự mất lòng tin xã hội

Hành vi 'scamming' không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm xói mòn lòng tin trong xã hội. Khi người dân liên tục bị lừa gạt, họ có xu hướng trở nên hoài nghi hơn đối với các giao dịch, đề nghị từ người lạ, thậm chí là các tổ chức hợp pháp. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội và sự phát triển kinh tế.