physical absence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being physically present.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không có mặt về mặt thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The physical absence of key personnel has hindered the project's progress."
"Sự vắng mặt về mặt thể chất của các nhân viên chủ chốt đã cản trở tiến độ của dự án."
-
"His physical absence was deeply felt by his family."
"Sự vắng mặt về mặt thể chất của anh ấy được gia đình cảm nhận sâu sắc."
-
"The physical absence of evidence made it difficult to solve the crime."
"Sự thiếu vắng bằng chứng vật lý khiến việc giải quyết tội phạm trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về vật chất, thể chất |
| Noun | physics | vật lý học |
| Adverb | physically | về mặt thể chất |
| Noun | absence | sự vắng mặt |
| Adjective | absent | vắng mặt |
| Verb | absent oneself | tự ý vắng mặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người hoặc vật không có mặt tại một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt về mặt vật lý, có thể do nhiều nguyên nhân như đi vắng, mất tích, hoặc đã chết. So với 'absence' thông thường, 'physical absence' làm rõ hơn về khía cạnh vật lý, loại trừ các dạng vắng mặt khác như vắng mặt về tinh thần hay cảm xúc.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị vắng mặt (ví dụ: the physical absence of the teacher). 'during' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian có sự vắng mặt (ví dụ: during his physical absence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long physical absence (sự vắng mặt kéo dài về mặt thể chất)
-
brief brief physical absence (sự vắng mặt ngắn ngủi về mặt thể chất)
-
prolonged prolonged physical absence (sự vắng mặt kéo dài về mặt thể chất)
-
explain explain physical absence (giải thích sự vắng mặt về mặt thể chất)
-
justify justify physical absence (biện minh cho sự vắng mặt về mặt thể chất)
-
report report physical absence (báo cáo sự vắng mặt về mặt thể chất)
Idioms
-
In (someone's) physical absence
Trong khi ai đó vắng mặt về mặt thể chất (nhưng có thể hiện diện qua tinh thần, ký ức...)
"We talked about him in his physical absence, remembering all the good times."
(Chúng tôi đã nói về anh ấy trong khi anh ấy vắng mặt, nhớ lại tất cả những kỷ niệm đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical absence
Danh từTrạng thái không có mặt về mặt thể chất.
"The physical absence of key personnel has hindered the project's progress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical absence".
