(Top Banner Ad)
physical absence
B2
Danh từ B2 Tổng quát

physical absence

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈæbsəns/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈæbsəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự vắng mặt về mặt thể chất sự thiếu vắng về mặt vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being physically present.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có mặt về mặt thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The physical absence of key personnel has hindered the project's progress."

    "Sự vắng mặt về mặt thể chất của các nhân viên chủ chốt đã cản trở tiến độ của dự án."

  • "His physical absence was deeply felt by his family."

    "Sự vắng mặt về mặt thể chất của anh ấy được gia đình cảm nhận sâu sắc."

  • "The physical absence of evidence made it difficult to solve the crime."

    "Sự thiếu vắng bằng chứng vật lý khiến việc giải quyết tội phạm trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Noun physics vật lý học
Adverb physically về mặt thể chất
Noun absence sự vắng mặt
Adjective absent vắng mặt
Verb absent oneself tự ý vắng mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
physica
Old French
fisique
English
physical
Latin
absentia
English
absence

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'physica', liên quan đến tự nhiên và những thứ hữu hình. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Physical' nhấn mạnh đến sự tồn tại vật chất, có thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Nguồn gốc của 'absence'

Từ 'absence' xuất phát từ tiếng Latin 'absentia', nghĩa là 'sự không có mặt'. Nó được sử dụng để chỉ trạng thái không có mặt ở một địa điểm hoặc thiếu một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc một người hoặc vật không có mặt tại một địa điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt về mặt vật lý, có thể do nhiều nguyên nhân như đi vắng, mất tích, hoặc đã chết. So với 'absence' thông thường, 'physical absence' làm rõ hơn về khía cạnh vật lý, loại trừ các dạng vắng mặt khác như vắng mặt về tinh thần hay cảm xúc.

Prepositions

of during

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị vắng mặt (ví dụ: the physical absence of the teacher). 'during' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian có sự vắng mặt (ví dụ: during his physical absence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical absence
  • long long physical absence
    (sự vắng mặt kéo dài về mặt thể chất)
  • brief brief physical absence
    (sự vắng mặt ngắn ngủi về mặt thể chất)
  • prolonged prolonged physical absence
    (sự vắng mặt kéo dài về mặt thể chất)
Verb + physical absence
  • explain explain physical absence
    (giải thích sự vắng mặt về mặt thể chất)
  • justify justify physical absence
    (biện minh cho sự vắng mặt về mặt thể chất)
  • report report physical absence
    (báo cáo sự vắng mặt về mặt thể chất)

Idioms

  • In (someone's) physical absence

    Trong khi ai đó vắng mặt về mặt thể chất (nhưng có thể hiện diện qua tinh thần, ký ức...)

    "We talked about him in his physical absence, remembering all the good times."

    (Chúng tôi đã nói về anh ấy trong khi anh ấy vắng mặt, nhớ lại tất cả những kỷ niệm đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical absence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có mặt về mặt thể chất.

"The physical absence of key personnel has hindered the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical absence".

Tầm quan trọng của sự hiện diện

Trong nhiều nền văn hóa, sự hiện diện vật chất được coi trọng hơn sự hiện diện ảo. Việc ở bên cạnh ai đó trong thời điểm khó khăn thường được đánh giá cao hơn so với việc chỉ gọi điện hoặc nhắn tin.