lack of presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of not being present or available; the absence of a quality or thing.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc điều kiện không có mặt hoặc không có sẵn; sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's lack of presence in the second half led to their defeat."
"Việc đội thiếu sự hiện diện trong hiệp hai đã dẫn đến thất bại của họ."
-
"His lack of presence at the meeting was noted by the manager."
"Sự thiếu mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được quản lý ghi nhận."
-
"A lack of presence on social media can hurt a business."
"Việc thiếu sự hiện diện trên mạng xã hội có thể gây tổn hại cho một doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu mặt về thể chất, sự thiếu sự chú ý, hoặc sự thiếu ảnh hưởng. 'Lack of presence' có thể đề cập đến một người không có mặt ở một địa điểm cụ thể, hoặc một người có mặt nhưng không thực sự tham gia hoặc ảnh hưởng đến tình hình. Phân biệt với 'absence' ở chỗ 'lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt cần thiết hoặc mong muốn.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ cái gì bị thiếu. Ví dụ: 'lack of experience' (thiếu kinh nghiệm), 'lack of confidence' (thiếu tự tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable noticeable lack of presence (sự thiếu hiện diện đáng chú ý)
-
clear clear lack of presence (sự thiếu hiện diện rõ ràng)
-
distinct distinct lack of presence (sự thiếu hiện diện khác biệt)
-
reveal reveal a lack of presence (bộc lộ sự thiếu hiện diện)
-
indicate indicate a lack of presence (chỉ ra sự thiếu hiện diện)
-
suggest suggest a lack of presence (gợi ý sự thiếu hiện diện)
-
due to due to a lack of presence (do sự thiếu hiện diện)
-
because of because of a lack of presence (bởi vì sự thiếu hiện diện)
-
despite despite a lack of presence (mặc dù thiếu sự hiện diện)
Idioms
-
Absence makes the heart grow fonder
Xa mặt cách lòng.
"He missed her terribly while she was away. Absence makes the heart grow fonder, after all."
(Anh ấy nhớ cô ấy khủng khiếp khi cô ấy đi vắng. Xa mặt cách lòng mà.)
-
Out of sight, out of mind
Đi khỏi tầm mắt, khỏi tâm trí.
"She hadn't seen him for years, and he was completely out of sight, out of mind."
(Cô ấy đã không gặp anh ấy trong nhiều năm, và anh ấy hoàn toàn đi khỏi tầm mắt, khỏi tâm trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of presence
Danh từTình trạng hoặc điều kiện không có mặt hoặc không có sẵn; sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc điều gì đó.
"The team's lack of presence in the second half led to their defeat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of presence".
