(Top Banner Ad)
lack of presence
B2
Danh từ B2 Chung

lack of presence

UK: /læk əv ˈprezəns/ • US: /læk əv ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự hiện diện sự vắng bóng thiếu mặt sự không có mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not being present or available; the absence of a quality or thing.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện không có mặt hoặc không có sẵn; sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's lack of presence in the second half led to their defeat."

    "Việc đội thiếu sự hiện diện trong hiệp hai đã dẫn đến thất bại của họ."

  • "His lack of presence at the meeting was noted by the manager."

    "Sự thiếu mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được quản lý ghi nhận."

  • "A lack of presence on social media can hurt a business."

    "Việc thiếu sự hiện diện trên mạng xã hội có thể gây tổn hại cho một doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện diện, có mặt
Adverb presently hiện tại, chẳng bao lâu nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc trừu tượng

Cụm từ 'lack of presence' không có một lịch sử phát triển từ các ngôn ngữ cổ như Latin hay Hy Lạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh thông thường: 'lack' (sự thiếu hụt) và 'presence' (sự hiện diện). Việc sử dụng cụm từ này trở nên phổ biến khi người ta cần diễn tả một cách trang trọng về việc ai đó hoặc cái gì đó không có mặt, hoặc không thể hiện được sự tồn tại của mình một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu mặt về thể chất, sự thiếu sự chú ý, hoặc sự thiếu ảnh hưởng. 'Lack of presence' có thể đề cập đến một người không có mặt ở một địa điểm cụ thể, hoặc một người có mặt nhưng không thực sự tham gia hoặc ảnh hưởng đến tình hình. Phân biệt với 'absence' ở chỗ 'lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt cần thiết hoặc mong muốn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ cái gì bị thiếu. Ví dụ: 'lack of experience' (thiếu kinh nghiệm), 'lack of confidence' (thiếu tự tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of presence
  • noticeable noticeable lack of presence
    (sự thiếu hiện diện đáng chú ý)
  • clear clear lack of presence
    (sự thiếu hiện diện rõ ràng)
  • distinct distinct lack of presence
    (sự thiếu hiện diện khác biệt)
Verb + lack of presence
  • reveal reveal a lack of presence
    (bộc lộ sự thiếu hiện diện)
  • indicate indicate a lack of presence
    (chỉ ra sự thiếu hiện diện)
  • suggest suggest a lack of presence
    (gợi ý sự thiếu hiện diện)
Preposition + lack of presence
  • due to due to a lack of presence
    (do sự thiếu hiện diện)
  • because of because of a lack of presence
    (bởi vì sự thiếu hiện diện)
  • despite despite a lack of presence
    (mặc dù thiếu sự hiện diện)

Idioms

  • Absence makes the heart grow fonder

    Xa mặt cách lòng.

    "He missed her terribly while she was away. Absence makes the heart grow fonder, after all."

    (Anh ấy nhớ cô ấy khủng khiếp khi cô ấy đi vắng. Xa mặt cách lòng mà.)

  • Out of sight, out of mind

    Đi khỏi tầm mắt, khỏi tâm trí.

    "She hadn't seen him for years, and he was completely out of sight, out of mind."

    (Cô ấy đã không gặp anh ấy trong nhiều năm, và anh ấy hoàn toàn đi khỏi tầm mắt, khỏi tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of presence

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện không có mặt hoặc không có sẵn; sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc điều gì đó.

"The team's lack of presence in the second half led to their defeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of presence".

Sự vắng mặt trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự vắng mặt của một người có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể thể hiện sự tôn trọng (ví dụ, không làm phiền người đang bận rộn), sự không đồng ý (ví dụ, tẩy chay một sự kiện), hoặc đơn giản là sự thiếu quan tâm. Ý nghĩa của sự vắng mặt phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan.