(Top Banner Ad)
mobility impairment
B2
Noun B2 Y tế/Chăm sóc sức khỏe

mobility impairment

UK: /məʊˈbɪləti ɪmˈpeəmənt/ • US: /moʊˈbɪləti ɪmˈpeərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm khả năng vận động khiếm khuyết vận động tật nguyền vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person's ability to move around is reduced, whether temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà khả năng di chuyển của một người bị suy giảm, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffers from mobility impairment due to a stroke."

    "Bệnh nhân bị suy giảm khả năng vận động do đột quỵ."

  • "The government provides support for people with mobility impairments."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người bị suy giảm khả năng vận động."

  • "Accessibility is crucial for individuals with mobility impairments."

    "Khả năng tiếp cận là rất quan trọng đối với những người bị suy giảm khả năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility khả năng di chuyển, sự linh hoạt
Noun immobility tình trạng bất động, sự không thể di chuyển
Noun impairment sự suy yếu, sự khiếm khuyết
Verb mobilize huy động, di chuyển
Verb immobilize làm bất động, cố định
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Adjective mobile di động, có thể di chuyển
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển
Adjective impaired bị suy yếu, bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

full mobility (khả năng vận động đầy đủ)unimpaired mobility (khả năng vận động không suy giảm)

Related Words

Subject Area

Y tế/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobilite
English (16th C.)
mobility
Old French
empeirier
Middle English
enpeiren
English (14th C.)
impair
English (Modern)
mobility impairment

Nguồn gốc từ 'Mobility'

Từ "mobility" (khả năng di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Latin "mobilis", mang nghĩa là "có thể di chuyển được" hoặc "linh hoạt". Qua tiếng Pháp cổ "mobilite", nó đã đi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự dễ dàng trong việc di chuyển và vận động.

Nguồn gốc từ 'Impairment'

Từ "impairment" (sự suy yếu, khiếm khuyết) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "empeirier", có nghĩa là "làm cho tệ hơn" hoặc "làm suy giảm chất lượng". Trong tiếng Anh, nó phát triển thành "impair" (động từ, làm suy yếu) và sau đó là "impairment" (danh từ, sự suy yếu hoặc tổn hại).

Sự kết hợp 'Mobility Impairment'

Cụm từ "mobility impairment" là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ này, được dùng để mô tả một tình trạng y tế hoặc thể chất trong đó khả năng di chuyển hoặc vận động của một người bị hạn chế hoặc suy yếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và xã hội để mô tả các hạn chế về khả năng vận động do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm chức năng hơn là chỉ đơn thuần đề cập đến khuyết tật thể chất. Ví dụ, một người có thể bị 'mobility impairment' do đau khớp, yếu cơ hoặc tổn thương thần kinh.

Prepositions

due to resulting from

'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự suy giảm khả năng vận động (ví dụ: 'mobility impairment due to arthritis'). 'resulting from' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể bao hàm một chuỗi các sự kiện dẫn đến tình trạng đó (ví dụ: 'mobility impairment resulting from a car accident').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility impairment
  • severe severe mobility impairment
    (tình trạng suy giảm khả năng di chuyển nghiêm trọng)
  • mild mild mobility impairment
    (suy giảm khả năng di chuyển nhẹ)
  • physical physical mobility impairment
    (suy giảm khả năng di chuyển thể chất)
  • significant significant mobility impairment
    (suy giảm khả năng di chuyển đáng kể)
Verb + mobility impairment
  • experience experience mobility impairment
    (trải qua tình trạng suy giảm khả năng di chuyển)
  • live with live with mobility impairment
    (sống chung với suy giảm khả năng di chuyển)
  • cause cause mobility impairment
    (gây ra suy giảm khả năng di chuyển)
  • address address mobility impairment
    (giải quyết vấn đề suy giảm khả năng di chuyển)
Noun + of mobility impairment
  • assistive devices for assistive devices for mobility impairment
    (thiết bị hỗ trợ cho người suy giảm khả năng di chuyển)
  • challenges of challenges of mobility impairment
    (những thách thức của tình trạng suy giảm khả năng di chuyển)

Idioms

  • adaptive equipment for mobility impairment

    thiết bị thích ứng dành cho người suy giảm khả năng di chuyển

    "The hospital provides adaptive equipment for patients with mobility impairment."

    (Bệnh viện cung cấp thiết bị thích ứng cho bệnh nhân bị suy giảm khả năng di chuyển.)

  • living with mobility impairment

    sống chung với suy giảm khả năng di chuyển

    "Learning to cope means embracing strategies for living with mobility impairment."

    (Học cách đối phó có nghĩa là áp dụng các chiến lược để sống chung với suy giảm khả năng di chuyển.)

  • improving accessibility for mobility impairment

    cải thiện khả năng tiếp cận cho người suy giảm khả năng di chuyển

    "City planners are focused on improving accessibility for mobility impairment in public transportation."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận cho người suy giảm khả năng di chuyển trong giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility impairment

Noun
Lật mặt

Tình trạng mà khả năng di chuyển của một người bị suy giảm, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.

"The patient suffers from mobility impairment due to a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a mobility impairment, doesn't he?
Anh ấy bị suy giảm khả năng vận động, đúng không?
Phủ định
She doesn't have a mobility impairment, does she?
Cô ấy không bị suy giảm khả năng vận động, phải không?
Nghi vấn
People with mobility impairment often require assistance, don't they?
Những người bị suy giảm khả năng vận động thường cần sự giúp đỡ, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility impairment".

Quyền của người khuyết tật và Thiết kế toàn diện

Tại nhiều quốc gia phương Tây, quyền của người khuyết tật, bao gồm cả những người bị suy giảm khả năng di chuyển, được bảo vệ mạnh mẽ bởi pháp luật và các chính sách xã hội. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của 'thiết kế toàn diện' (universal design), một triết lý thiết kế nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm, môi trường và dịch vụ có thể được sử dụng bởi tất cả mọi người, bất kể khả năng hay tình trạng của họ. Ví dụ điển hình là việc xây dựng đường dốc, thang máy, nhà vệ sinh dễ tiếp cận và lối đi rộng rãi ở nơi công cộng.

Biểu tượng và sự hỗ trợ xã hội

Biểu tượng hình người ngồi xe lăn (International Symbol of Access) là dấu hiệu quốc tế phổ biến để chỉ các khu vực và tiện nghi dành cho người khuyết tật, bao gồm những người bị suy giảm khả năng di chuyển. Trong xã hội, có rất nhiều tổ chức phi lợi nhuận và chương trình của chính phủ cung cấp sự hỗ trợ toàn diện như vật lý trị liệu, thiết bị hỗ trợ di chuyển (xe lăn, khung tập đi), và các dịch vụ cộng đồng nhằm giúp những người này hòa nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống.