mobility impairment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a person's ability to move around is reduced, whether temporarily or permanently.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mà khả năng di chuyển của một người bị suy giảm, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient suffers from mobility impairment due to a stroke."
"Bệnh nhân bị suy giảm khả năng vận động do đột quỵ."
-
"The government provides support for people with mobility impairments."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho những người bị suy giảm khả năng vận động."
-
"Accessibility is crucial for individuals with mobility impairments."
"Khả năng tiếp cận là rất quan trọng đối với những người bị suy giảm khả năng vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mobility | khả năng di chuyển, sự linh hoạt |
| Noun | immobility | tình trạng bất động, sự không thể di chuyển |
| Noun | impairment | sự suy yếu, sự khiếm khuyết |
| Verb | mobilize | huy động, di chuyển |
| Verb | immobilize | làm bất động, cố định |
| Verb | impair | làm suy yếu, làm hư hại |
| Adjective | mobile | di động, có thể di chuyển |
| Adjective | immobile | bất động, không thể di chuyển |
| Adjective | impaired | bị suy yếu, bị tổn hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, pháp lý và xã hội để mô tả các hạn chế về khả năng vận động do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó nhấn mạnh đến sự suy giảm chức năng hơn là chỉ đơn thuần đề cập đến khuyết tật thể chất. Ví dụ, một người có thể bị 'mobility impairment' do đau khớp, yếu cơ hoặc tổn thương thần kinh.
Prepositions
'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra sự suy giảm khả năng vận động (ví dụ: 'mobility impairment due to arthritis'). 'resulting from' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể bao hàm một chuỗi các sự kiện dẫn đến tình trạng đó (ví dụ: 'mobility impairment resulting from a car accident').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mobility impairment (tình trạng suy giảm khả năng di chuyển nghiêm trọng)
-
mild mild mobility impairment (suy giảm khả năng di chuyển nhẹ)
-
physical physical mobility impairment (suy giảm khả năng di chuyển thể chất)
-
significant significant mobility impairment (suy giảm khả năng di chuyển đáng kể)
-
experience experience mobility impairment (trải qua tình trạng suy giảm khả năng di chuyển)
-
live with live with mobility impairment (sống chung với suy giảm khả năng di chuyển)
-
cause cause mobility impairment (gây ra suy giảm khả năng di chuyển)
-
address address mobility impairment (giải quyết vấn đề suy giảm khả năng di chuyển)
-
assistive devices for assistive devices for mobility impairment (thiết bị hỗ trợ cho người suy giảm khả năng di chuyển)
-
challenges of challenges of mobility impairment (những thách thức của tình trạng suy giảm khả năng di chuyển)
Idioms
-
adaptive equipment for mobility impairment
thiết bị thích ứng dành cho người suy giảm khả năng di chuyển
"The hospital provides adaptive equipment for patients with mobility impairment."
(Bệnh viện cung cấp thiết bị thích ứng cho bệnh nhân bị suy giảm khả năng di chuyển.)
-
living with mobility impairment
sống chung với suy giảm khả năng di chuyển
"Learning to cope means embracing strategies for living with mobility impairment."
(Học cách đối phó có nghĩa là áp dụng các chiến lược để sống chung với suy giảm khả năng di chuyển.)
-
improving accessibility for mobility impairment
cải thiện khả năng tiếp cận cho người suy giảm khả năng di chuyển
"City planners are focused on improving accessibility for mobility impairment in public transportation."
(Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận cho người suy giảm khả năng di chuyển trong giao thông công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mobility impairment
NounTình trạng mà khả năng di chuyển của một người bị suy giảm, dù là tạm thời hay vĩnh viễn.
"The patient suffers from mobility impairment due to a stroke."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a mobility impairment, doesn't he? |
Anh ấy bị suy giảm khả năng vận động, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't have a mobility impairment, does she? |
Cô ấy không bị suy giảm khả năng vận động, phải không? |
| Nghi vấn | People with mobility impairment often require assistance, don't they? |
Những người bị suy giảm khả năng vận động thường cần sự giúp đỡ, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility impairment".
