(Top Banner Ad)
physical discipline
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Tâm lý học

physical discipline

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈdɪsɪplɪn/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈdɪsəplɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ luật bằng hình phạt thể xác trừng phạt thể xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of physical punishment, such as spanking, as a means of correcting behavior.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hình phạt thể xác, chẳng hạn như đánh đòn, như một phương tiện để sửa chữa hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school has a strict policy against physical discipline."

    "Trường học có một chính sách nghiêm ngặt chống lại kỷ luật bằng hình phạt thể xác."

  • "Many argue that physical discipline is an ineffective and harmful method of child rearing."

    "Nhiều người cho rằng kỷ luật bằng hình phạt thể xác là một phương pháp nuôi dạy con cái không hiệu quả và có hại."

  • "The use of physical discipline has declined in many countries."

    "Việc sử dụng kỷ luật bằng hình phạt thể xác đã giảm ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics vật lý học
Adjective physical thuộc về thể chất
Noun discipline kỷ luật
Verb discipline kỷ luật, răn dạy
Adjective disciplined có kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
physica
Greek
phusikos
English
physical
Latin
disciplina
English
discipline
English
physical discipline

Nguồn gốc của 'Physical Discipline'

Cụm từ 'physical discipline' kết hợp giữa 'physical' (thuộc về thể chất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'physica' và tiếng Hy Lạp 'phusikos', và 'discipline' (kỷ luật) từ tiếng Latin 'disciplina'. Ban đầu, 'discipline' mang nghĩa là sự hướng dẫn và đào tạo, sau đó mở rộng sang nghĩa trừng phạt thể xác, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hoặc huấn luyện.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây tranh cãi, liên quan đến các phương pháp kỷ luật trẻ em. Nó khác với 'discipline' nói chung, vốn bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, không nhất thiết phải liên quan đến thể xác.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ đối tượng chịu tác động: 'physical discipline on children'. Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích: 'physical discipline for bad behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical discipline
  • strict physical discipline
    (kỷ luật thể chất nghiêm khắc)
  • harsh physical discipline
    (kỷ luật thể chất hà khắc)
Verb + physical discipline
  • administer physical discipline
    (thi hành kỷ luật thể chất)
  • undergo physical discipline
    (chịu kỷ luật thể chất)
  • impose physical discipline
    (áp đặt kỷ luật thể chất)

Idioms

  • Spare the rod and spoil the child

    Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi.

    "Some parents believe in 'spare the rod and spoil the child' when it comes to physical discipline."

    (Một số phụ huynh tin vào câu 'thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi' khi nói đến kỷ luật thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical discipline

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng hình phạt thể xác, chẳng hạn như đánh đòn, như một phương tiện để sửa chữa hành vi.

"The school has a strict policy against physical discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many schools have banned physical discipline.
Nhiều trường học đã cấm kỷ luật thể chất.
Phủ định
Physical discipline is not an effective method of teaching children.
Kỷ luật thể chất không phải là một phương pháp dạy trẻ hiệu quả.
Nghi vấn
Is physical discipline still practiced in some countries?
Kỷ luật thể chất vẫn còn được thực hành ở một số quốc gia phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical discipline".

Tranh cãi về kỷ luật thể chất

Kỷ luật thể chất, đặc biệt là trong gia đình và trường học, là một chủ đề gây tranh cãi lớn ở nhiều quốc gia. Một số người cho rằng nó có thể dạy trẻ em về giới hạn và trách nhiệm, trong khi những người khác tin rằng nó có thể gây tổn thương về mặt thể chất và tinh thần, và có những phương pháp kỷ luật hiệu quả hơn mà không cần dùng đến bạo lực.