(Top Banner Ad)
physical effects
B2
Danh từ B2 Khoa học, Y học, Tâm lý học

physical effects

UK: /ˈfɪzɪkəl ɪˈfekts/ • US: /ˈfɪzɪkəl ɪˈfɛkts/

Nghĩa tiếng Việt

tác động vật lý ảnh hưởng vật lý tác động lên thể chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Changes in the body, or other tangible things, that result from a particular cause or action.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi về mặt thể chất, hoặc những thứ hữu hình khác, là kết quả từ một nguyên nhân hoặc hành động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the physical effects of stress is a rise in blood pressure."

    "Một trong những tác động vật lý của căng thẳng là sự tăng huyết áp."

  • "The physical effects of the drug were immediately apparent."

    "Những tác động vật lý của thuốc đã thấy rõ ngay lập tức."

  • "Regular exercise can help to counteract the physical effects of aging."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp chống lại các tác động vật lý của quá trình lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Môn vật lý
Noun physician Bác sĩ, thầy thuốc (thường là bác sĩ nội khoa)
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý
Noun physicality Thể chất, tính vật lý
Verb effect Gây ra, thực hiện (làm cho điều gì xảy ra)
Adjective effective Hiệu quả
Adverb effectively Một cách hiệu quả
Noun effectiveness Tính hiệu quả, hiệu suất

Synonyms

physiological effects (tác động sinh lý)bodily effects (tác động lên cơ thể)

Antonyms

psychological effects (tác động tâm lý)mental effects (tác động tinh thần)

Related Words

side effects (tác dụng phụ)health effects (tác động sức khỏe)

Subject Area

Khoa học, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phusikos (tự nhiên, thuộc về tự nhiên)
Latin
physicus (thuộc về tự nhiên, thuộc về cơ thể)
Old French
phisique (khoa học tự nhiên, y học)
Middle English
phisical (thuộc về tự nhiên, thuộc về cơ thể, liên quan đến y học)
Latin
effectus (sự hoàn thành, kết quả, từ efficere 'làm ra, thực hiện')
Old French
effect (kết quả, sự hoàn thành)
Middle English
effect (kết quả, hậu quả)

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phusikos', có nghĩa là 'thuộc về tự nhiên' hoặc 'liên quan đến bản chất tự nhiên của sự vật'. Nó liên quan đến 'physis' (tự nhiên). Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể con người và thế giới vật chất, phân biệt với tinh thần hay tâm linh.

Nguồn gốc của 'Effects'

Từ 'effect' có gốc từ tiếng Latin 'effectus', một danh từ có nghĩa là 'sự hoàn thành' hoặc 'kết quả', được tạo thành từ động từ 'efficere' (làm ra, thực hiện, hoàn thành). Do đó, 'effects' luôn ám chỉ những gì được tạo ra hoặc là hậu quả của một hành động hay nguyên nhân nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động hữu hình và có thể đo lường được, trái ngược với những tác động tinh thần hoặc cảm xúc. 'Physical' nhấn mạnh rằng những ảnh hưởng này liên quan đến cơ thể hoặc thế giới vật chất.

Prepositions

of on

'Physical effects of' đề cập đến nguồn gốc hoặc bản chất của các ảnh hưởng. Ví dụ: 'the physical effects of radiation'. 'Physical effects on' đề cập đến đối tượng hoặc hệ thống chịu ảnh hưởng. Ví dụ: 'the physical effects on the human body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical effects
  • adverse adverse physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất bất lợi/tiêu cực)
  • negative negative physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất tiêu cực)
  • positive positive physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất tích cực)
  • severe severe physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất nghiêm trọng)
  • long-term long-term physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất lâu dài)
  • immediate immediate physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất tức thì)
  • visible visible physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất rõ ràng)
  • subtle subtle physical effects
    (những ảnh hưởng thể chất tinh tế)
Verb + physical effects
  • cause cause physical effects
    (gây ra những ảnh hưởng thể chất)
  • have have physical effects
    (có những ảnh hưởng thể chất)
  • experience experience physical effects
    (trải nghiệm những ảnh hưởng thể chất)
  • suffer suffer physical effects
    (chịu đựng những ảnh hưởng thể chất)
  • reduce reduce physical effects
    (giảm bớt những ảnh hưởng thể chất)
  • observe observe physical effects
    (quan sát những ảnh hưởng thể chất)
Noun + of physical effects
  • symptoms the symptoms of physical effects
    (các triệu chứng của những ảnh hưởng thể chất)
  • impact the impact of physical effects
    (tác động của những ảnh hưởng thể chất)

Idioms

  • have physical effects on something/someone

    có những ảnh hưởng thể chất lên cái gì/ai đó

    "Lack of sleep can have severe physical effects on your health."

    (Thiếu ngủ có thể gây ra những ảnh hưởng thể chất nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.)

  • experience the physical effects of something

    trải nghiệm/chịu đựng những ảnh hưởng thể chất của cái gì đó

    "Many athletes experience the physical effects of intense training."

    (Nhiều vận động viên trải nghiệm những ảnh hưởng thể chất từ việc luyện tập cường độ cao.)

  • the physical effects of stress/illness/medication

    các ảnh hưởng thể chất của căng thẳng/bệnh tật/thuốc

    "Understanding the physical effects of medication is crucial for patients."

    (Việc hiểu rõ các ảnh hưởng thể chất của thuốc là rất quan trọng đối với bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical effects

Danh từ
Lật mặt

Những thay đổi về mặt thể chất, hoặc những thứ hữu hình khác, là kết quả từ một nguyên nhân hoặc hành động cụ thể.

"One of the physical effects of stress is a rise in blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's physical effects from the intense training were visible.
Những ảnh hưởng về thể chất của vận động viên từ quá trình luyện tập cường độ cao đã thấy rõ.
Phủ định
The patient's physical effects weren't noticeable after just one session of therapy.
Những ảnh hưởng về thể chất của bệnh nhân không đáng chú ý chỉ sau một buổi trị liệu.
Nghi vấn
Are the children's physical effects from playing outside all day beneficial to their health?
Liệu những ảnh hưởng về thể chất của bọn trẻ từ việc chơi bên ngoài cả ngày có lợi cho sức khỏe của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical effects".

Mối liên hệ giữa Tâm trí và Cơ thể (Mind-Body Connection)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và y học hiện đại, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về mối liên hệ chặt chẽ giữa tâm trí và cơ thể. Các trạng thái tinh thần như căng thẳng, lo âu, hoặc trầm cảm có thể gây ra các 'physical effects' (ảnh hưởng thể chất) như đau đầu, vấn đề tiêu hóa, hoặc hệ miễn dịch suy yếu. Ngược lại, sức khỏe thể chất cũng ảnh hưởng đến tâm trạng và tinh thần.

Tầm quan trọng trong Y học và Khoa học

Việc nghiên cứu và hiểu rõ 'physical effects' (ảnh hưởng thể chất) là trọng tâm của y học, dược học và khoa học môi trường. Từ việc đánh giá tác dụng phụ của thuốc, đến đo lường tác động của ô nhiễm môi trường lên cơ thể, hay nghiên cứu ảnh hưởng của lối sống, đều đòi hỏi sự quan sát và phân tích chính xác các thay đổi vật lý và sinh học trong cơ thể con người hoặc hệ sinh thái.