motor impairment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a person has difficulty performing physical tasks involving movement, coordination, or dexterity.
Vietnamese Meaning
Tình trạng một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ thể chất liên quan đến vận động, phối hợp hoặc sự khéo léo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child's motor impairment made it difficult for him to write."
"Sự suy giảm vận động của đứa trẻ khiến em gặp khó khăn trong việc viết."
-
"Physical therapy can help patients cope with motor impairment."
"Vật lý trị liệu có thể giúp bệnh nhân đối phó với sự suy giảm vận động."
-
"Assistive devices can improve the quality of life for individuals with motor impairment."
"Các thiết bị hỗ trợ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị suy giảm vận động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motor | động cơ, mô-tơ (thiết bị) |
| Verb | motor | vận hành (bằng động cơ), đi bằng xe máy/ô tô |
| Noun | motorist | người lái xe (ô tô, mô-tô) |
| Noun | motion | sự chuyển động, cử động |
| Verb | move | di chuyển, cử động |
| Noun | impairment | sự suy yếu, tổn thương, suy giảm chức năng |
| Verb | impair | làm suy yếu, làm tổn thương |
| Adjective | impaired | bị suy yếu, bị tổn thương, có vấn đề về chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế để mô tả các vấn đề về kiểm soát vận động, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như tổn thương não, bệnh tật hoặc khuyết tật bẩm sinh. Nó thường ám chỉ một sự suy giảm đáng kể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Prepositions
‘due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của sự suy giảm vận động (ví dụ: motor impairment due to a stroke). ‘resulting from’ tương tự, nhưng có thể ám chỉ một chuỗi các sự kiện dẫn đến sự suy giảm (ví dụ: motor impairment resulting from a traumatic brain injury).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe motor impairment (suy giảm vận động nặng/nghiêm trọng)
-
mild mild motor impairment (suy giảm vận động nhẹ)
-
significant significant motor impairment (suy giảm vận động đáng kể)
-
profound profound motor impairment (suy giảm vận động rất nặng/sâu sắc)
-
fine fine motor impairment (suy giảm vận động tinh (liên quan đến các cử động nhỏ, khéo léo))
-
gross gross motor impairment (suy giảm vận động thô (liên quan đến các cử động lớn, tổng thể))
-
experience experience motor impairment (bị/trải qua suy giảm vận động)
-
diagnose diagnose motor impairment (chẩn đoán suy giảm vận động)
-
manage manage motor impairment (quản lý/điều trị suy giảm vận động)
-
live with live with motor impairment (sống chung với suy giảm vận động)
-
overcome overcome motor impairment (vượt qua suy giảm vận động)
-
signs of signs of motor impairment (các dấu hiệu của suy giảm vận động)
-
degree of degree of motor impairment (mức độ suy giảm vận động)
-
risk of risk of motor impairment (nguy cơ suy giảm vận động)
Idioms
-
early signs of motor impairment
các dấu hiệu sớm của sự suy giảm vận động
"Parents should be aware of any early signs of motor impairment in their children."
(Cha mẹ nên chú ý đến bất kỳ dấu hiệu sớm nào của sự suy giảm vận động ở con cái.)
-
living with motor impairment
sống chung với tình trạng suy giảm vận động
"Many people living with motor impairment find ways to lead fulfilling lives."
(Nhiều người sống chung với tình trạng suy giảm vận động tìm được cách để có cuộc sống trọn vẹn.)
-
addressing motor impairment
giải quyết/xử lý tình trạng suy giảm vận động (qua điều trị, hỗ trợ)
"Physical therapy is crucial for addressing motor impairment in stroke patients."
(Vật lý trị liệu rất quan trọng để giải quyết tình trạng suy giảm vận động ở bệnh nhân đột quỵ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motor impairment
nounTình trạng một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các nhiệm vụ thể chất liên quan đến vận động, phối hợp hoặc sự khéo léo.
"The child's motor impairment made it difficult for him to write."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor impairment".
