(Top Banner Ad)
physical ability
B1
Noun Phrase B1 Thể dục thể thao, Y học

physical ability

UK: /ˈfɪzɪkəl əˈbɪləti/ • US: /ˈfɪzɪkəl əˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng thể chất năng lực thể chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity of an individual to perform physical tasks, activities, and movements effectively and efficiently.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ, hoạt động và chuyển động thể chất một cách hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His physical ability allowed him to excel in sports."

    "Khả năng thể chất của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao."

  • "Regular exercise can improve your physical ability."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện khả năng thể chất của bạn."

  • "The athlete's physical ability was evident in her performance."

    "Khả năng thể chất của vận động viên đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Noun physics môn vật lý
Verb able có thể
Noun ability khả năng, năng lực
Adverb ably một cách tài giỏi, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikos (relating to nature)
Latin
physicalis
English
physical
English
ability

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'physikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên'. Người xưa quan tâm đến việc hiểu thế giới tự nhiên, và từ này dần phát triển để chỉ những gì thuộc về cơ thể và vật chất. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thuộc về thể chất' hoặc 'vật lý'.

Nguồn gốc của 'Ability'

Từ 'ability' xuất phát từ tiếng Latin 'habilitas', có nghĩa là 'khả năng, sự phù hợp'. Nó liên quan đến việc có thể làm điều gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'khả năng' hoặc 'năng lực'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá năng lực thể chất của một người, bao gồm sức mạnh, sự bền bỉ, sự linh hoạt, tốc độ và sự phối hợp. Nó có thể liên quan đến các hoạt động thể thao, công việc chân tay hoặc các hoạt động hàng ngày.

Prepositions

in for

“in” thường được dùng để nói về mức độ thành thạo: 'He has great physical ability in basketball.' (Anh ấy có khả năng thể chất tuyệt vời trong bóng rổ). "For" thường dùng để chỉ mục đích: 'Physical ability is important for many jobs.' (Khả năng thể chất rất quan trọng đối với nhiều công việc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical ability
  • good physical ability
    (khả năng thể chất tốt)
  • poor physical ability
    (khả năng thể chất kém)
  • remarkable physical ability
    (khả năng thể chất đáng kể)
Verb + physical ability
  • require physical ability
    (đòi hỏi khả năng thể chất)
  • test physical ability
    (kiểm tra khả năng thể chất)
  • improve physical ability
    (cải thiện khả năng thể chất)
  • lack physical ability
    (thiếu khả năng thể chất)

Idioms

  • in the pink (of condition)

    trong tình trạng sức khỏe tốt

    "After a week of rest, he was in the pink of condition."

    (Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy đã ở trong tình trạng sức khỏe rất tốt.)

  • hale and hearty

    khỏe mạnh và cường tráng

    "Despite his age, he remains hale and hearty."

    (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và cường tráng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical ability

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ, hoạt động và chuyển động thể chất một cách hiệu quả và năng suất.

"His physical ability allowed him to excel in sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the physical ability, I would climb Mount Everest.
Nếu tôi có khả năng thể chất, tôi sẽ leo lên đỉnh Everest.
Phủ định
If he didn't have the physical ability, he wouldn't participate in the marathon.
Nếu anh ấy không có khả năng thể chất, anh ấy sẽ không tham gia cuộc thi marathon.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you had the physical ability to defend yourself?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn có khả năng thể chất để tự vệ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had the physical ability to run a marathon.
Tôi ước tôi có đủ khả năng thể chất để chạy marathon.
Phủ định
If only I didn't lack the physical ability to lift heavy objects.
Ước gì tôi không thiếu khả năng thể chất để nâng vật nặng.
Nghi vấn
If only I could improve my physical ability, would I be able to hike that mountain?
Ước gì tôi có thể cải thiện khả năng thể chất của mình, liệu tôi có thể leo lên ngọn núi đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical ability".

Vai trò của thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể thao và hoạt động thể chất được coi trọng vì chúng đóng góp vào sức khỏe thể chất và tinh thần. Các hoạt động thể thao được khuyến khích từ khi còn nhỏ và được xem như một phần quan trọng của sự phát triển toàn diện.

Olympic Games

Thế vận hội Olympic là một sự kiện quốc tế lớn, tôn vinh những thành tựu thể thao và thể hiện sự đa dạng của khả năng thể chất trên toàn thế giới. Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới cạnh tranh trong nhiều môn thể thao khác nhau.