physical ability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capacity of an individual to perform physical tasks, activities, and movements effectively and efficiently.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ, hoạt động và chuyển động thể chất một cách hiệu quả và năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His physical ability allowed him to excel in sports."
"Khả năng thể chất của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao."
-
"Regular exercise can improve your physical ability."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện khả năng thể chất của bạn."
-
"The athlete's physical ability was evident in her performance."
"Khả năng thể chất của vận động viên đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá năng lực thể chất của một người, bao gồm sức mạnh, sự bền bỉ, sự linh hoạt, tốc độ và sự phối hợp. Nó có thể liên quan đến các hoạt động thể thao, công việc chân tay hoặc các hoạt động hàng ngày.
Prepositions
“in” thường được dùng để nói về mức độ thành thạo: 'He has great physical ability in basketball.' (Anh ấy có khả năng thể chất tuyệt vời trong bóng rổ). "For" thường dùng để chỉ mục đích: 'Physical ability is important for many jobs.' (Khả năng thể chất rất quan trọng đối với nhiều công việc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good physical ability (khả năng thể chất tốt)
-
poor physical ability (khả năng thể chất kém)
-
remarkable physical ability (khả năng thể chất đáng kể)
-
require physical ability (đòi hỏi khả năng thể chất)
-
test physical ability (kiểm tra khả năng thể chất)
-
improve physical ability (cải thiện khả năng thể chất)
-
lack physical ability (thiếu khả năng thể chất)
Idioms
-
in the pink (of condition)
trong tình trạng sức khỏe tốt
"After a week of rest, he was in the pink of condition."
(Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy đã ở trong tình trạng sức khỏe rất tốt.)
-
hale and hearty
khỏe mạnh và cường tráng
"Despite his age, he remains hale and hearty."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe mạnh và cường tráng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical ability
Noun PhraseKhả năng của một cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ, hoạt động và chuyển động thể chất một cách hiệu quả và năng suất.
"His physical ability allowed him to excel in sports."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the physical ability, I would climb Mount Everest. |
Nếu tôi có khả năng thể chất, tôi sẽ leo lên đỉnh Everest. |
| Phủ định | If he didn't have the physical ability, he wouldn't participate in the marathon. |
Nếu anh ấy không có khả năng thể chất, anh ấy sẽ không tham gia cuộc thi marathon. |
| Nghi vấn | Would you feel more confident if you had the physical ability to defend yourself? |
Bạn có cảm thấy tự tin hơn không nếu bạn có khả năng thể chất để tự vệ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had the physical ability to run a marathon. |
Tôi ước tôi có đủ khả năng thể chất để chạy marathon. |
| Phủ định | If only I didn't lack the physical ability to lift heavy objects. |
Ước gì tôi không thiếu khả năng thể chất để nâng vật nặng. |
| Nghi vấn | If only I could improve my physical ability, would I be able to hike that mountain? |
Ước gì tôi có thể cải thiện khả năng thể chất của mình, liệu tôi có thể leo lên ngọn núi đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical ability".
