(Top Banner Ad)
physical security
B2
Noun B2 An ninh, Công nghệ thông tin

physical security

UK: /ˈfɪzɪkəl sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˈfɪzɪkəl sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh vật lý bảo vệ vật lý an toàn vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Security measures designed to protect tangible assets, facilities, and personnel from threats such as theft, vandalism, sabotage, natural disasters, and unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp an ninh được thiết kế để bảo vệ tài sản hữu hình, cơ sở vật chất và nhân viên khỏi các mối đe dọa như trộm cắp, phá hoại, phá hoại, thiên tai và truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in physical security to protect its valuable equipment."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh vật lý để bảo vệ thiết bị có giá trị của mình."

  • "Physical security is a critical component of any comprehensive security plan."

    "An ninh vật lý là một thành phần quan trọng của bất kỳ kế hoạch an ninh toàn diện nào."

  • "The data center has multiple layers of physical security to prevent unauthorized access."

    "Trung tâm dữ liệu có nhiều lớp an ninh vật lý để ngăn chặn truy cập trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physique dáng vóc, thể hình
Adverb physically về mặt thể chất, theo thể chất
Noun physics môn vật lý
Adjective secure an toàn, bảo mật
Verb secure bảo đảm, bảo mật
Noun insecurity sự bất an, không an toàn

Synonyms

facility security (an ninh cơ sở vật chất)asset protection (bảo vệ tài sản)

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūritās
Old French
securite
English
security

Nguồn gốc của 'Physical' và 'Security'

Từ 'physical' (vật lý, thuộc về thể chất) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikós' (tự nhiên), qua tiếng Latinh 'physicālis'. Nó liên quan đến thế giới vật chất, hữu hình. Từ 'security' (an ninh, sự an toàn) xuất phát từ tiếng Latinh 'sēcūritās', có nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Khi hai từ này kết hợp, 'physical security' ra đời để chỉ sự bảo vệ các tài sản và con người trong thế giới vật chất, chống lại các mối đe dọa hữu hình và đảm bảo sự an toàn tại chỗ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc bảo vệ các đối tượng vật lý, khác với an ninh mạng (cybersecurity) bảo vệ dữ liệu và hệ thống trực tuyến. Nó bao gồm nhiều lớp bảo vệ, từ hàng rào và camera giám sát đến kiểm soát truy cập và nhân viên bảo vệ.

Prepositions

of for

'Physical security of' chỉ sự bảo vệ của một vật thể, địa điểm. Ví dụ: 'Physical security of the building'. 'Physical security for' chỉ mục đích mà an ninh vật lý được thiết lập. Ví dụ: 'Physical security for data centers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical security
  • tight tight physical security
    (an ninh vật lý chặt chẽ)
  • robust robust physical security
    (an ninh vật lý vững chắc)
  • enhanced enhanced physical security
    (an ninh vật lý tăng cường)
  • adequate adequate physical security
    (an ninh vật lý đầy đủ)
Verb + physical security
  • ensure ensure physical security
    (đảm bảo an ninh vật lý)
  • maintain maintain physical security
    (duy trì an ninh vật lý)
  • breach breach physical security
    (vi phạm an ninh vật lý)
  • implement implement physical security
    (triển khai an ninh vật lý)
Noun + of physical security
  • threat threat to physical security
    (mối đe dọa đến an ninh vật lý)
  • breach breach of physical security
    (sự vi phạm an ninh vật lý)
  • assessment assessment of physical security
    (đánh giá an ninh vật lý)

Idioms

  • a threat to physical security

    mối đe dọa đến an ninh vật lý

    "The unauthorized drone flying over the facility was considered a serious threat to physical security."

    (Máy bay không người lái bay trái phép qua cơ sở được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh vật lý.)

  • a breach of physical security

    một sự vi phạm an ninh vật lý

    "Leaving the server room door unlocked constitutes a serious breach of physical security."

    (Việc để cửa phòng máy chủ không khóa cấu thành một sự vi phạm nghiêm trọng an ninh vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical security

Noun
Lật mặt

Các biện pháp an ninh được thiết kế để bảo vệ tài sản hữu hình, cơ sở vật chất và nhân viên khỏi các mối đe dọa như trộm cắp, phá hoại, phá hoại, thiên tai và truy cập trái phép.

"The company invested heavily in physical security to protect its valuable equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical security".

An ninh vật lý trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, khi nhiều mối đe dọa đến từ không gian mạng (cybersecurity), an ninh vật lý vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó bảo vệ các tài sản hữu hình như máy chủ, trung tâm dữ liệu, thiết bị mạng và cả con người khỏi các mối đe dọa thực tế như trộm cắp, phá hoại hoặc truy cập trái phép. Không có an ninh vật lý vững chắc, an ninh mạng sẽ không thể hoàn chỉnh và hiệu quả.

Chiến lược 'Phòng thủ theo lớp'

An ninh vật lý thường áp dụng khái niệm 'phòng thủ theo lớp' (defense-in-depth). Điều này có nghĩa là thay vì chỉ dựa vào một biện pháp bảo vệ duy nhất, nhiều lớp bảo vệ khác nhau (như hàng rào, lính gác, camera giám sát, khóa cửa, hệ thống truy cập sinh trắc học) được sử dụng để tạo ra nhiều rào cản. Cách tiếp cận này làm tăng độ khó cho kẻ xâm nhập và cung cấp thêm thời gian để đội ngũ an ninh phản ứng, đảm bảo an toàn tối đa cho tài sản và con người.