(Top Banner Ad)
body integrity
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học, Đạo đức học

body integrity

UK: /ˈbɒdi ɪnˈteɡrəti/ • US: /ˈbɑːdi ɪnˈteɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự toàn vẹn cơ thể tính bất khả xâm phạm của cơ thể quyền tự chủ cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inviolability of the physical body and the autonomy of a person over their own body. More specifically, it refers to the right of each individual to determine what happens to their own body, encompassing both physical and mental integrity.

Vietnamese Meaning

Sự bất khả xâm phạm của cơ thể vật lý và quyền tự chủ của một người đối với cơ thể của chính họ. Cụ thể hơn, nó đề cập đến quyền của mỗi cá nhân được quyết định những gì xảy ra với cơ thể của họ, bao gồm cả sự toàn vẹn về thể chất và tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for body integrity is a fundamental principle in medical ethics."

    "Tôn trọng sự toàn vẹn cơ thể là một nguyên tắc cơ bản trong đạo đức y học."

  • "The patient's right to body integrity must be respected at all times."

    "Quyền của bệnh nhân đối với sự toàn vẹn cơ thể phải luôn được tôn trọng."

  • "Body integrity is a key concept in debates about cosmetic surgery."

    "Sự toàn vẹn cơ thể là một khái niệm quan trọng trong các cuộc tranh luận về phẫu thuật thẩm mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity sự toàn vẹn, sự chính trực
Verb integrate hợp nhất, hội nhập
Adjective integral thiết yếu, không thể thiếu
Noun embodiment sự hiện thân, sự tiêu biểu
Verb embody hiện thân cho, bao gồm
Adjective bodily thuộc về thân thể, về thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewdʰ- (to be aware) + *tag- (to touch)
Proto-Germanic / Latin
*budagą (body) / integer (whole, untouched)
Old English / Old French
bodig (trunk, body) / integrité (wholeness)
Modern English
body + integrity

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' (cơ thể) bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ là 'bodig', ban đầu có nghĩa là 'thân' của người hoặc động vật. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ toàn bộ cơ thể vật chất, phân biệt với tâm hồn hay tinh thần.

Nguồn gốc của 'Integrity'

Từ 'integrity' (sự toàn vẹn) có chung gốc với từ 'integer' (số nguyên) trong toán học. Cả hai đều xuất phát từ tiếng Latin 'integer', nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị động chạm tới'. Vì vậy, 'body integrity' có nghĩa là sự nguyên vẹn của cơ thể, không bị xâm phạm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về quyền tự quyết, y đức, và các vấn đề liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ, chỉnh sửa cơ thể, và các rối loạn tâm lý như Body Integrity Identity Disorder (BIID). Khái niệm này nhấn mạnh quyền của cá nhân trong việc kiểm soát và bảo vệ cơ thể của mình khỏi những can thiệp không mong muốn.

Prepositions

of in

of: Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc phẩm chất của một cái gì đó (ví dụ: 'violation of body integrity'). in: Được sử dụng để chỉ một phạm vi hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'research in body integrity').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body integrity
  • protect body integrity
    (bảo vệ sự toàn vẹn thân thể)
  • violate body integrity
    (xâm phạm sự toàn vẹn thân thể)
  • respect body integrity
    (tôn trọng sự toàn vẹn thân thể)
  • uphold body integrity
    (giữ vững, bảo vệ sự toàn vẹn thân thể)
Noun + body integrity
  • the right to body integrity
    (quyền được đảm bảo an toàn và toàn vẹn thân thể)
  • a violation of body integrity
    (một sự xâm phạm đến sự toàn vẹn thân thể)
  • the principle of body integrity
    (nguyên tắc về sự toàn vẹn thân thể)
Adjective + body integrity
  • personal body integrity
    (sự toàn vẹn thân thể cá nhân)
  • physical body integrity
    (sự toàn vẹn về mặt thể chất)

Idioms

  • my body, my choice

    Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng thể hiện nguyên tắc cốt lõi của 'body integrity', khẳng định quyền tự quyết của một cá nhân đối với cơ thể của chính họ.

    "The protest was centered around the slogan 'my body, my choice,' emphasizing the right to body integrity."

    (Cuộc biểu tình xoay quanh khẩu hiệu 'cơ thể của tôi, lựa chọn của tôi', nhấn mạnh quyền về sự toàn vẹn thân thể.)

  • the sanctity of the body

    Một cụm từ mang tính triết học hoặc tôn giáo, có nghĩa là cơ thể con người là thiêng liêng và phải được đối xử với sự tôn trọng tối đa, không được xâm phạm. Đây là một khái niệm nền tảng cho 'body integrity'.

    "Many ethical debates about medicine are based on the principle of the sanctity of the body."

    (Nhiều cuộc tranh luận về đạo đức trong y học dựa trên nguyên tắc về sự thiêng liêng của cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body integrity

Noun
Lật mặt

Sự bất khả xâm phạm của cơ thể vật lý và quyền tự chủ của một người đối với cơ thể của chính họ. Cụ thể hơn, nó đề cập đến quyền của mỗi cá nhân được quyết định những gì xảy ra với cơ thể của họ, bao gồm cả sự toàn vẹn về thể chất và tinh thần.

"Respect for body integrity is a fundamental principle in medical ethics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body integrity".

Quyền con người cơ bản

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây và luật pháp quốc tế, 'body integrity' được công nhận là một quyền con người cơ bản. Quyền này bảo vệ mọi người khỏi bị tra tấn, đối xử vô nhân đạo và các thủ tục y tế không có sự đồng thuận. Nó là nền tảng của quyền tự chủ cá nhân.

Sự chấp thuận trong y tế (Informed Consent)

Khái niệm 'informed consent' (sự chấp thuận sau khi được thông tin đầy đủ) trong y đức phương Tây là một ứng dụng trực tiếp của việc tôn trọng sự toàn vẹn thân thể. Bác sĩ không được phép thực hiện bất kỳ can thiệp nào lên cơ thể bệnh nhân nếu không có sự đồng ý tự nguyện và đầy đủ thông tin từ họ.