(Top Banner Ad)
physical punishment
B2
noun B2 Luật pháp, Giáo dục, Xã hội học

physical punishment

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈpʌnɪʃmənt/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈpʌnɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt thể xác nhục hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Punishment intended to cause physical pain or discomfort.

Vietnamese Meaning

Hình phạt thể xác, là hình phạt gây ra đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of physical punishment in schools is a controversial issue."

    "Việc sử dụng hình phạt thể xác trong trường học là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "Many countries have banned physical punishment in schools and homes."

    "Nhiều quốc gia đã cấm hình phạt thể xác trong trường học và gia đình."

  • "The debate over physical punishment continues to be heated."

    "Cuộc tranh luận về hình phạt thể xác vẫn tiếp tục diễn ra gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb punish trừng phạt, phạt
Adjective punishable có thể bị trừng phạt, đáng phạt
Adjective punitive có tính chất trừng phạt, nhằm trừng phạt
Adverb physically về mặt thể chất, bằng thân thể
Noun physique vóc dáng, thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physicus
Old French
fisique
English
physical

Nguồn gốc của 'Trừng phạt thể chất'

Cụm từ 'physical punishment' bao gồm hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'physical' (thể chất) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (tự nhiên, bản chất cơ thể), qua tiếng Latin 'physicus' và tiếng Pháp cổ 'fisique', ám chỉ điều gì đó liên quan đến cơ thể hoặc thế giới vật chất. Từ 'punishment' (trừng phạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt, sự đau đớn), qua tiếng Pháp cổ 'punir' (trừng phạt). Khi kết hợp, 'physical punishment' được dùng để diễn tả hành động gây ra đau đớn thể xác như một hình thức kỷ luật hoặc trừng phạt.

Usage Note

Cụm từ 'physical punishment' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, luật pháp, và các cuộc tranh luận về quyền trẻ em. Nó thường được dùng để phân biệt với các hình thức kỷ luật khác như khiển trách bằng lời nói, tước đoạt đặc quyền hoặc hình phạt tâm lý. Cần lưu ý sự khác biệt với 'corporal punishment', mặc dù hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau, 'corporal punishment' thường chỉ các hình thức trừng phạt liên quan đến việc đánh vào cơ thể (ví dụ: đánh bằng roi). 'Physical punishment' có thể bao gồm những hành động khác như bắt đứng lâu, bắt làm các bài tập thể dục nặng nhọc.

Prepositions

of for

* 'Physical punishment of someone': Ám chỉ việc ai đó là người phải chịu hình phạt thể xác. Ví dụ: 'The physical punishment of children is illegal in many countries.' (Việc trừng phạt thể xác trẻ em là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
* 'Physical punishment for something': Ám chỉ hành động nào đó dẫn đến hình phạt thể xác. Ví dụ: 'He received physical punishment for stealing.' (Anh ta bị trừng phạt thể xác vì ăn trộm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + physical punishment
  • administer administer physical punishment
    (thực hiện/áp dụng hình phạt thể chất)
  • inflict inflict physical punishment
    (gây ra/áp đặt hình phạt thể chất)
  • ban ban physical punishment
    (cấm hình phạt thể chất)
  • receive receive physical punishment
    (chịu/nhận hình phạt thể chất)
Tính từ + physical punishment
  • severe severe physical punishment
    (hình phạt thể chất nghiêm khắc)
  • harsh harsh physical punishment
    (hình phạt thể chất khắc nghiệt)
  • mild mild physical punishment
    (hình phạt thể chất nhẹ)
Cụm danh từ liên quan
  • forms of forms of physical punishment
    (các hình thức trừng phạt thể chất)
  • the use of the use of physical punishment
    (việc sử dụng hình phạt thể chất)

Idioms

  • to resort to physical punishment

    phải dùng đến/áp dụng hình phạt thể chất (khi không còn lựa chọn nào khác)

    "Parents should avoid resorting to physical punishment for their children."

    (Cha mẹ nên tránh phải dùng đến hình phạt thể chất đối với con cái.)

  • to be subjected to physical punishment

    bị áp dụng/chịu hình phạt thể chất

    "No child should ever be subjected to physical punishment."

    (Không một đứa trẻ nào nên phải chịu hình phạt thể chất.)

  • a ban on physical punishment

    lệnh cấm hình phạt thể chất

    "Many countries have implemented a ban on physical punishment in schools."

    (Nhiều quốc gia đã thực hiện lệnh cấm hình phạt thể chất trong trường học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical punishment

noun
Lật mặt

Hình phạt thể xác, là hình phạt gây ra đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

"The use of physical punishment in schools is a controversial issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that physical punishment is sometimes necessary.
Họ tin rằng đôi khi cần thiết phải có sự trừng phạt thể xác.
Phủ định
I don't think physical punishment is an effective method of discipline.
Tôi không nghĩ rằng trừng phạt thể xác là một phương pháp kỷ luật hiệu quả.
Nghi vấn
Is physical punishment allowed in your home?
Hình phạt thể xác có được phép ở nhà bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical punishment".

Lịch sử và tranh cãi về 'Trừng phạt thể chất'

Trong lịch sử, 'trừng phạt thể chất' (thường được biết đến với tên gọi 'corporal punishment' - hình phạt thể xác) đã từng được chấp nhận rộng rãi trong giáo dục và gia đình ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, từ thế kỷ 20, quan điểm này đã thay đổi đáng kể. Nhiều quốc gia đã cấm hình phạt thể chất trong trường học và ngày càng nhiều nơi cấm cả trong gia đình, do lo ngại về tác động tiêu cực đến sự phát triển của trẻ em và quyền con người. Đây vẫn là một chủ đề gây tranh cãi ở một số cộng đồng.

Quyền trẻ em và sự cấm đoán

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (UNCRC) thúc đẩy việc bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bạo lực, bao gồm cả 'trừng phạt thể chất'. Nhiều tổ chức quốc tế và các nhà hoạt động xã hội coi đây là một hình thức vi phạm quyền trẻ em và kêu gọi các chính phủ ban hành luật cấm hoàn toàn. Điều này phản ánh sự chuyển đổi toàn cầu trong việc nhìn nhận trẻ em là những cá nhân có quyền được tôn trọng và bảo vệ.