pick-up joint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal establishment, such as a bar or club, where people go with the intention of meeting and engaging in casual relationships or one-night stands.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm không chính thức, chẳng hạn như quán bar hoặc câu lạc bộ, nơi mọi người đến với ý định gặp gỡ và tham gia vào các mối quan hệ chóng vánh hoặc tình một đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She met him at a pick-up joint downtown."
"Cô ấy đã gặp anh ta tại một quán bar "tìm kiếm đối tượng" ở trung tâm thành phố."
-
"That bar is known as a pick-up joint."
"Quán bar đó nổi tiếng là một nơi để tìm kiếm các mối quan hệ chóng vánh."
-
"He frequents pick-up joints hoping to meet someone."
"Anh ta thường lui tới những nơi tìm kiếm đối tượng, hy vọng gặp được ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pick-up line | Câu tán tỉnh, câu cưa cẩm |
| Noun | pick-up artist (PUA) | Người chuyên tán tỉnh, người cưa cẩm chuyên nghiệp |
| Verb | pick up (someone) | Làm quen, tán tỉnh (ai đó) |
| Noun | pick-up (the act) | Hành động làm quen, tán tỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất thông tục và thường có hàm ý tiêu cực, ám chỉ một địa điểm mà các mối quan hệ được hình thành một cách hời hợt và chủ yếu dựa trên sự hấp dẫn thể xác. Nó khác với các địa điểm hẹn hò thông thường (dating spots) ở chỗ mục đích chính không phải là tìm kiếm một mối quan hệ lâu dài.
Prepositions
"at a pick-up joint": chỉ địa điểm cụ thể; "in a pick-up joint": nhấn mạnh việc đang ở bên trong địa điểm đó và tham gia vào các hoạt động diễn ra tại đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seedy a seedy pick-up joint (Một quán bar 'đen', một địa điểm tệ hại để tìm kiếm người tình)
-
lively a lively pick-up joint (Một địa điểm nhộn nhịp để tìm kiếm người tình)
-
notorious a notorious pick-up joint (Một địa điểm tìm kiếm người tình khét tiếng)
-
local a local pick-up joint (Một quán 'cưa cẩm' ở địa phương)
-
frequent frequent a pick-up joint (Thường xuyên lui tới một địa điểm tìm kiếm người tình)
-
avoid avoid a pick-up joint (Tránh xa một địa điểm tìm kiếm người tình)
-
go to go to a pick-up joint (Đi đến một địa điểm tìm kiếm người tình)
-
hang out at hang out at a pick-up joint (Thường xuyên lui tới, tụ tập ở một địa điểm tìm kiếm người tình)
Idioms
-
treat a place like a pick-up joint
Coi một nơi nào đó như một địa điểm chỉ để tìm kiếm người tình ngẫu nhiên, không tôn trọng mục đích ban đầu của nơi đó
"She hated how some guys would treat the library like a pick-up joint."
(Cô ấy ghét cách một số người đàn ông coi thư viện như một nơi để cưa cẩm, tán tỉnh.)
-
it's just a pick-up joint
Nó chỉ là một địa điểm để tìm kiếm người tình ngẫu nhiên (ám chỉ không nên quá coi trọng hoặc không nên mong đợi điều gì nghiêm túc)
"Don't expect a serious relationship from someone you meet there; it's just a pick-up joint."
(Đừng mong đợi một mối quan hệ nghiêm túc từ người bạn gặp ở đó; đó chỉ là một nơi để 'cưa cẩm' thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pick-up joint
NounMột địa điểm không chính thức, chẳng hạn như quán bar hoặc câu lạc bộ, nơi mọi người đến với ý định gặp gỡ và tham gia vào các mối quan hệ chóng vánh hoặc tình một đêm.
"She met him at a pick-up joint downtown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick-up joint".
