family restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that is child-friendly and offers a casual dining experience, typically with a menu that appeals to a wide range of ages and tastes.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng thân thiện với trẻ em và mang lại trải nghiệm ăn uống thoải mái, thường có thực đơn hấp dẫn nhiều lứa tuổi và khẩu vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to go to a family restaurant because we had the kids with us."
"Chúng tôi quyết định đi đến một nhà hàng gia đình vì chúng tôi có bọn trẻ đi cùng."
-
"The family restaurant offered a kids' menu with crayons and coloring pages."
"Nhà hàng gia đình cung cấp thực đơn cho trẻ em với bút chì màu và trang tô màu."
-
"Many family restaurants have high chairs available for babies."
"Nhiều nhà hàng gia đình có ghế cao dành cho trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thuộc |
| Verb | familiarize | làm quen với, phổ biến |
| Noun | restaurant | nhà hàng |
| Noun | restaurateur | chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family restaurant' nhấn mạnh vào sự phù hợp của nhà hàng đối với gia đình, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ. Điều này thường bao gồm việc cung cấp ghế ăn cho trẻ em, thực đơn dành cho trẻ em, và không gian an toàn, thoải mái cho trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local family restaurant (một nhà hàng gia đình địa phương)
-
cozy a cozy family restaurant (một nhà hàng gia đình ấm cúng)
-
popular a popular family restaurant (một nhà hàng gia đình nổi tiếng)
-
traditional a traditional family restaurant (một nhà hàng gia đình truyền thống)
-
unpretentious an unpretentious family restaurant (một nhà hàng gia đình bình dân, không kiểu cách)
-
visit visit a family restaurant (ghé thăm một nhà hàng gia đình)
-
run run a family restaurant (điều hành một nhà hàng gia đình)
-
open open a family restaurant (mở một nhà hàng gia đình)
-
eat at eat at a family restaurant (ăn ở một nhà hàng gia đình)
-
chain a chain family restaurant (một chuỗi nhà hàng gia đình)
-
owner family restaurant owner (chủ nhà hàng gia đình)
Idioms
-
a go-to family restaurant
một nhà hàng gia đình quen thuộc (nơi thường xuyên lui tới)
"This diner has been our go-to family restaurant for years because of its great pancakes."
(Quán ăn này đã là nhà hàng gia đình quen thuộc của chúng tôi nhiều năm nay vì món bánh kếp tuyệt vời của nó.)
-
family-friendly restaurant
nhà hàng thân thiện với gia đình (có tiện nghi cho trẻ em)
"We need to find a family-friendly restaurant with high chairs and a kids' menu."
(Chúng ta cần tìm một nhà hàng thân thiện với gia đình có ghế cao và thực đơn trẻ em.)
-
support your local family restaurant
ủng hộ nhà hàng gia đình địa phương của bạn
"It's important to support your local family restaurant, especially during tough times."
(Điều quan trọng là phải ủng hộ nhà hàng gia đình địa phương của bạn, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family restaurant
Noun phraseMột nhà hàng thân thiện với trẻ em và mang lại trải nghiệm ăn uống thoải mái, thường có thực đơn hấp dẫn nhiều lứa tuổi và khẩu vị.
"We decided to go to a family restaurant because we had the kids with us."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a relaxed atmosphere, family restaurants usually have a welcoming environment. |
Nếu bạn muốn một bầu không khí thoải mái, các nhà hàng gia đình thường có một môi trường thân thiện. |
| Phủ định | When the kids are picky eaters, family restaurants often don't have gourmet meals. |
Khi trẻ em kén ăn, các nhà hàng gia đình thường không có các bữa ăn cao cấp. |
| Nghi vấn | If we go to a family restaurant, does it usually offer a kids' menu? |
Nếu chúng ta đến một nhà hàng gia đình, nó có thường cung cấp thực đơn cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family restaurant".
