(Top Banner Ad)
family restaurant
A2
Noun phrase A2 Ẩm thực, Kinh doanh

family restaurant

UK: /ˈfæməli ˈrestrɒnt/ • US: /ˈfæməli ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng gia đình quán ăn gia đình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that is child-friendly and offers a casual dining experience, typically with a menu that appeals to a wide range of ages and tastes.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng thân thiện với trẻ em và mang lại trải nghiệm ăn uống thoải mái, thường có thực đơn hấp dẫn nhiều lứa tuổi và khẩu vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to go to a family restaurant because we had the kids with us."

    "Chúng tôi quyết định đi đến một nhà hàng gia đình vì chúng tôi có bọn trẻ đi cùng."

  • "The family restaurant offered a kids' menu with crayons and coloring pages."

    "Nhà hàng gia đình cung cấp thực đơn cho trẻ em với bút chì màu và trang tô màu."

  • "Many family restaurants have high chairs available for babies."

    "Nhiều nhà hàng gia đình có ghế cao dành cho trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Adjective familiar quen thuộc, thân thuộc
Verb familiarize làm quen với, phổ biến
Noun restaurant nhà hàng
Noun restaurateur chủ nhà hàng, người kinh doanh nhà hàng

Synonyms

casual restaurant (nhà hàng bình dân)

Antonyms

fine dining restaurant (nhà hàng sang trọng)

Related Words

fast food restaurant (nhà hàng thức ăn nhanh)buffet restaurant (nhà hàng buffet)

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*fameliā
Latin
familia
Old French
famile
Middle English
familie
English
family
Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant
English
family restaurant

Nguồn gốc từ 'family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia', ban đầu mang nghĩa 'hộ gia đình' hoặc 'tập hợp người hầu trong một nhà'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, đặc biệt là cha mẹ và con cái.

Nguồn gốc từ 'restaurant'

Từ 'restaurant' xuất phát từ tiếng Pháp, từ động từ 'restaurer' có nghĩa là 'phục hồi' hoặc 'làm tươi mới'. Ban đầu, một 'restaurant' là một món ăn bổ dưỡng giúp 'phục hồi' sức khỏe. Đến cuối thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một nơi công cộng bán thức ăn.

Sự kết hợp 'family restaurant'

Cụm từ 'family restaurant' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở các nước nói tiếng Anh. Nó dùng để mô tả một loại nhà hàng phục vụ các món ăn đơn giản, giá cả phải chăng, trong không khí thoải mái, thân thiện, phù hợp với mọi thành viên trong gia đình, đặc biệt là có các lựa chọn cho trẻ em.

Usage Note

Cụm từ 'family restaurant' nhấn mạnh vào sự phù hợp của nhà hàng đối với gia đình, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ. Điều này thường bao gồm việc cung cấp ghế ăn cho trẻ em, thực đơn dành cho trẻ em, và không gian an toàn, thoải mái cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family restaurant
  • local a local family restaurant
    (một nhà hàng gia đình địa phương)
  • cozy a cozy family restaurant
    (một nhà hàng gia đình ấm cúng)
  • popular a popular family restaurant
    (một nhà hàng gia đình nổi tiếng)
  • traditional a traditional family restaurant
    (một nhà hàng gia đình truyền thống)
  • unpretentious an unpretentious family restaurant
    (một nhà hàng gia đình bình dân, không kiểu cách)
Verb + family restaurant
  • visit visit a family restaurant
    (ghé thăm một nhà hàng gia đình)
  • run run a family restaurant
    (điều hành một nhà hàng gia đình)
  • open open a family restaurant
    (mở một nhà hàng gia đình)
  • eat at eat at a family restaurant
    (ăn ở một nhà hàng gia đình)
Noun + family restaurant
  • chain a chain family restaurant
    (một chuỗi nhà hàng gia đình)
  • owner family restaurant owner
    (chủ nhà hàng gia đình)

Idioms

  • a go-to family restaurant

    một nhà hàng gia đình quen thuộc (nơi thường xuyên lui tới)

    "This diner has been our go-to family restaurant for years because of its great pancakes."

    (Quán ăn này đã là nhà hàng gia đình quen thuộc của chúng tôi nhiều năm nay vì món bánh kếp tuyệt vời của nó.)

  • family-friendly restaurant

    nhà hàng thân thiện với gia đình (có tiện nghi cho trẻ em)

    "We need to find a family-friendly restaurant with high chairs and a kids' menu."

    (Chúng ta cần tìm một nhà hàng thân thiện với gia đình có ghế cao và thực đơn trẻ em.)

  • support your local family restaurant

    ủng hộ nhà hàng gia đình địa phương của bạn

    "It's important to support your local family restaurant, especially during tough times."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ nhà hàng gia đình địa phương của bạn, đặc biệt là trong thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family restaurant

Noun phrase
Lật mặt

Một nhà hàng thân thiện với trẻ em và mang lại trải nghiệm ăn uống thoải mái, thường có thực đơn hấp dẫn nhiều lứa tuổi và khẩu vị.

"We decided to go to a family restaurant because we had the kids with us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a relaxed atmosphere, family restaurants usually have a welcoming environment.
Nếu bạn muốn một bầu không khí thoải mái, các nhà hàng gia đình thường có một môi trường thân thiện.
Phủ định
When the kids are picky eaters, family restaurants often don't have gourmet meals.
Khi trẻ em kén ăn, các nhà hàng gia đình thường không có các bữa ăn cao cấp.
Nghi vấn
If we go to a family restaurant, does it usually offer a kids' menu?
Nếu chúng ta đến một nhà hàng gia đình, nó có thường cung cấp thực đơn cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family restaurant".

Không gian ấm cúng và thoải mái

Ở các nước phương Tây, 'family restaurant' thường được biết đến với không gian thoải mái, ít trang trọng, nơi các gia đình có thể dùng bữa mà không phải lo lắng quá nhiều về phép tắc. Chúng thường có thực đơn đa dạng, giá cả phải chăng, và không khí thân thiện, dễ chịu cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em.

Thực đơn bình dân và truyền thống

Thực đơn tại các nhà hàng gia đình thường tập trung vào các món ăn 'comfort food' (món ăn gợi cảm giác ấm cúng, quen thuộc) hoặc các món ăn truyền thống, được yêu thích bởi nhiều thế hệ. Các món này thường đơn giản, dễ ăn và phản ánh hương vị địa phương hoặc quốc gia, khác với những nhà hàng cao cấp chú trọng vào ẩm thực tinh tế hay sáng tạo.