(Top Banner Ad)
pickup artist
B2
Noun B2 Sociology, Psychology, Dating

pickup artist

UK: /ˈpɪkˌʌp ˈɑːtɪst/ • US: /ˈpɪkˌʌp ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

trai đểu dân chơi người chuyên đi tán gái nghệ sĩ tán gái (mang tính mỉa mai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who attempts to learn and practice techniques designed to attract women for sexual or romantic relationships.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông cố gắng học hỏi và thực hành các kỹ thuật được thiết kế để thu hút phụ nữ cho các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He considers himself a pickup artist, always trying out new techniques at bars."

    "Anh ta tự coi mình là một nghệ sĩ tán gái, luôn thử các kỹ thuật mới ở các quán bar."

  • "The pickup artist tried to use a cheesy line on her, but it didn't work."

    "Gã nghệ sĩ tán gái đã cố gắng dùng một câu sến sẩm để tán tỉnh cô ấy, nhưng không thành công."

  • "Many people find the methods of pickup artists to be manipulative and disrespectful."

    "Nhiều người thấy rằng các phương pháp của nghệ sĩ tán gái là thao túng và thiếu tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickup Hành động tán tỉnh, làm quen
Verb pick up Tán tỉnh, làm quen (ai đó với ý định lãng mạn/tình dục)
Noun artist Người có kỹ năng, nghệ sĩ (trong một lĩnh vực cụ thể)
Noun artistry Tài nghệ, sự khéo léo, nghệ thuật
Adjective artful Khéo léo, tinh ranh, có mưu mẹo
Acronym PUA Viết tắt của 'pickup artist'

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Dating

Etymology (Nguồn gốc)

English
pick up
English
artist
English
pickup artist

Nguồn gốc của cụm từ 'pickup artist'

Cụm từ 'pickup artist' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của động từ 'pick up' (trong ngữ cảnh làm quen, tán tỉnh với ý định lãng mạn hoặc tình dục) và danh từ 'artist' (người có kỹ năng hoặc tài nghệ trong một lĩnh vực). Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các cộng đồng 'seduction' (cộng đồng về nghệ thuật quyến rũ) hoặc 'game' (cộng đồng về kỹ năng tán tỉnh), nơi các thành viên học hỏi và chia sẻ các chiến thuật để thu hút người khác giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người đàn ông sử dụng các phương pháp thao túng, lừa dối để quyến rũ phụ nữ. Nó khác với việc tán tỉnh tự nhiên và tôn trọng. Pickup artists thường tập trung vào số lượng hơn chất lượng mối quan hệ, và coi phụ nữ như mục tiêu để chinh phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickup artist
  • skilled a skilled pickup artist
    (một nghệ sĩ tán tỉnh tài ba)
  • notorious a notorious pickup artist
    (một nghệ sĩ tán tỉnh khét tiếng)
  • aspiring an aspiring pickup artist
    (một người muốn trở thành nghệ sĩ tán tỉnh)
  • self-proclaimed a self-proclaimed pickup artist
    (một nghệ sĩ tán tỉnh tự xưng)
Verb + pickup artist
  • become to become a pickup artist
    (trở thành một nghệ sĩ tán tỉnh)
  • learn from to learn from a pickup artist
    (học hỏi từ một nghệ sĩ tán tỉnh)
  • identify to identify a pickup artist
    (nhận diện một nghệ sĩ tán tỉnh)
  • criticize to criticize a pickup artist
    (chỉ trích một nghệ sĩ tán tỉnh)

Idioms

  • A pickup artist's playbook

    Bộ chiến thuật/kỹ năng chuẩn mực của một nghệ sĩ tán tỉnh (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thao túng).

    "She quickly realized he was following a pickup artist's playbook, using generic lines and tactics."

    (Cô ấy nhanh chóng nhận ra anh ta đang làm theo bộ chiến thuật của một nghệ sĩ tán tỉnh, dùng những câu và mẹo sáo rỗng.)

  • To fall for a pickup artist's game/lines

    Bị mắc lừa/xiêu lòng trước những chiêu trò/lời đường mật của một nghệ sĩ tán tỉnh.

    "Be careful not to fall for his pickup artist's game; he's known for manipulating women."

    (Hãy cẩn thận đừng để mắc lừa những chiêu trò của hắn; hắn nổi tiếng là kẻ chuyên thao túng phụ nữ.)

  • The pickup artist lifestyle

    Lối sống của một nghệ sĩ tán tỉnh (ám chỉ việc liên tục tìm kiếm và quyến rũ phụ nữ như một 'nghề' hoặc đam mê).

    "He decided to abandon the pickup artist lifestyle after realizing it left him feeling empty."

    (Anh ta quyết định từ bỏ lối sống nghệ sĩ tán tỉnh sau khi nhận ra nó khiến anh ta cảm thấy trống rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickup artist

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông cố gắng học hỏi và thực hành các kỹ thuật được thiết kế để thu hút phụ nữ cho các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn.

"He considers himself a pickup artist, always trying out new techniques at bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup artist".

Sự trỗi dậy của cộng đồng PUA

'Pickup artist' là một phần của cộng đồng rộng lớn hơn gọi là 'seduction community' (cộng đồng quyến rũ) hoặc 'game'. Cộng đồng này nổi lên vào cuối thập niên 1990 và đầu 2000, với việc xuất bản các cuốn sách, tổ chức các khóa học và hội thảo trực tuyến/trực tiếp nhằm dạy nam giới các kỹ thuật tâm lý và xã hội để thu hút phụ nữ. Những người tham gia tin rằng kỹ năng tán tỉnh có thể được học và cải thiện thông qua thực hành.

Tranh cãi và chỉ trích

Các 'pickup artist' và triết lý của họ thường phải đối mặt với nhiều chỉ trích. Nhiều người cho rằng các phương pháp của PUA mang tính thao túng, coi thường phụ nữ như những đối tượng cần được 'chinh phục' thay vì những cá nhân có cảm xúc và ý chí riêng. Một số chiến thuật bị lên án là không tôn trọng, thậm chí độc hại, và đã góp phần vào việc tạo ra một hình ảnh tiêu cực về quan hệ nam nữ.