pickup artist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who attempts to learn and practice techniques designed to attract women for sexual or romantic relationships.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông cố gắng học hỏi và thực hành các kỹ thuật được thiết kế để thu hút phụ nữ cho các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He considers himself a pickup artist, always trying out new techniques at bars."
"Anh ta tự coi mình là một nghệ sĩ tán gái, luôn thử các kỹ thuật mới ở các quán bar."
-
"The pickup artist tried to use a cheesy line on her, but it didn't work."
"Gã nghệ sĩ tán gái đã cố gắng dùng một câu sến sẩm để tán tỉnh cô ấy, nhưng không thành công."
-
"Many people find the methods of pickup artists to be manipulative and disrespectful."
"Nhiều người thấy rằng các phương pháp của nghệ sĩ tán gái là thao túng và thiếu tôn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pickup | Hành động tán tỉnh, làm quen |
| Verb | pick up | Tán tỉnh, làm quen (ai đó với ý định lãng mạn/tình dục) |
| Noun | artist | Người có kỹ năng, nghệ sĩ (trong một lĩnh vực cụ thể) |
| Noun | artistry | Tài nghệ, sự khéo léo, nghệ thuật |
| Adjective | artful | Khéo léo, tinh ranh, có mưu mẹo |
| Acronym | PUA | Viết tắt của 'pickup artist' |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những người đàn ông sử dụng các phương pháp thao túng, lừa dối để quyến rũ phụ nữ. Nó khác với việc tán tỉnh tự nhiên và tôn trọng. Pickup artists thường tập trung vào số lượng hơn chất lượng mối quan hệ, và coi phụ nữ như mục tiêu để chinh phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled pickup artist (một nghệ sĩ tán tỉnh tài ba)
-
notorious a notorious pickup artist (một nghệ sĩ tán tỉnh khét tiếng)
-
aspiring an aspiring pickup artist (một người muốn trở thành nghệ sĩ tán tỉnh)
-
self-proclaimed a self-proclaimed pickup artist (một nghệ sĩ tán tỉnh tự xưng)
-
become to become a pickup artist (trở thành một nghệ sĩ tán tỉnh)
-
learn from to learn from a pickup artist (học hỏi từ một nghệ sĩ tán tỉnh)
-
identify to identify a pickup artist (nhận diện một nghệ sĩ tán tỉnh)
-
criticize to criticize a pickup artist (chỉ trích một nghệ sĩ tán tỉnh)
Idioms
-
A pickup artist's playbook
Bộ chiến thuật/kỹ năng chuẩn mực của một nghệ sĩ tán tỉnh (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thao túng).
"She quickly realized he was following a pickup artist's playbook, using generic lines and tactics."
(Cô ấy nhanh chóng nhận ra anh ta đang làm theo bộ chiến thuật của một nghệ sĩ tán tỉnh, dùng những câu và mẹo sáo rỗng.)
-
To fall for a pickup artist's game/lines
Bị mắc lừa/xiêu lòng trước những chiêu trò/lời đường mật của một nghệ sĩ tán tỉnh.
"Be careful not to fall for his pickup artist's game; he's known for manipulating women."
(Hãy cẩn thận đừng để mắc lừa những chiêu trò của hắn; hắn nổi tiếng là kẻ chuyên thao túng phụ nữ.)
-
The pickup artist lifestyle
Lối sống của một nghệ sĩ tán tỉnh (ám chỉ việc liên tục tìm kiếm và quyến rũ phụ nữ như một 'nghề' hoặc đam mê).
"He decided to abandon the pickup artist lifestyle after realizing it left him feeling empty."
(Anh ta quyết định từ bỏ lối sống nghệ sĩ tán tỉnh sau khi nhận ra nó khiến anh ta cảm thấy trống rỗng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickup artist
NounMột người đàn ông cố gắng học hỏi và thực hành các kỹ thuật được thiết kế để thu hút phụ nữ cho các mối quan hệ tình dục hoặc lãng mạn.
"He considers himself a pickup artist, always trying out new techniques at bars."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickup artist".
