(Top Banner Ad)
picked
A2
Verb A2 General

picked

UK: /pɪkt/ • US: /pɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã chọn đã hái đã nhặt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'pick'. To choose or select someone or something from a group.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pick'. Chọn hoặc lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She picked a red apple from the basket."

    "Cô ấy đã chọn một quả táo đỏ từ giỏ."

  • "He was picked for the team."

    "Anh ấy đã được chọn vào đội."

  • "The children picked wildflowers."

    "Những đứa trẻ đã hái hoa dại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick hái, chọn, nhặt, lượm
Noun pick sự lựa chọn, cái cuốc, cái miếng gảy đàn
Noun picker người hái, người chọn, máy hái
Noun picking sự hái, sự chọn, phần được hái/chọn
Adjective picky kén chọn, khó tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peig-
Proto-Germanic
*pukjan-
Old English
pycan
Middle English
piken
Modern English
pick

Từ 'chích' đến 'chọn'

Từ 'picked' có nguồn gốc sâu xa từ các từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'chọc' hoặc 'đâm' (như 'pycan' trong tiếng Anh cổ). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển, không chỉ là hành động dùng vật nhọn mà còn là 'nhặt', 'thu thập' hoặc 'chọn lựa' một cách cẩn thận, giống như khi bạn 'hái' một bông hoa hay 'chọn' một người trong nhóm.

Usage Note

'Picked' thường được dùng để diễn tả hành động chọn lựa đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự lựa chọn cẩn thận hoặc ngẫu nhiên. So với 'chose', 'picked' có thể mang sắc thái thông thường hơn, ít trang trọng hơn.

Prepositions

out up on

'Pick out': Chọn ra, nhận ra từ một nhóm. 'Pick up': Nhặt lên, đón (ai đó). 'Pick on': Bắt nạt, trêu chọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + picked
  • carefully carefully picked
    (được chọn lựa cẩn thận)
  • freshly freshly picked
    (vừa mới hái/chọn)
  • randomly randomly picked
    (được chọn ngẫu nhiên)
Adjective + picked
  • hand- hand-picked
    (được chọn bằng tay, được lựa chọn kỹ lưỡng)
picked + Noun
  • picked picked flowers
    (những bông hoa đã được hái)
  • picked picked team
    (đội đã được chọn)
  • picked picked fruit
    (trái cây đã được hái)

Idioms

  • picked clean

    Sạch bóng, không còn gì (thường dùng cho đồ ăn, tài sản)

    "After the party, the food table was picked clean."

    (Sau bữa tiệc, bàn thức ăn sạch bóng không còn gì.)

  • picked up

    Nhặt lên, đón, học được, cải thiện (phrasal verb)

    "She picked up some Spanish while traveling."

    (Cô ấy đã học được một ít tiếng Tây Ban Nha khi đi du lịch.)

  • picked on (someone)

    Bị trêu chọc, bị bắt nạt, bị nhắm vào (phrasal verb)

    "The new student often felt picked on by the older kids."

    (Học sinh mới thường cảm thấy bị các anh chị lớn hơn bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picked

Verb
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pick'. Chọn hoặc lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm.

"She picked a red apple from the basket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had picked a different major in college.
Tôi ước tôi đã chọn một chuyên ngành khác ở đại học.
Phủ định
If only she hadn't picked him for the team; we would have won.
Giá mà cô ấy không chọn anh ta vào đội; chúng ta đã có thể thắng rồi.
Nghi vấn
I wish I knew why they picked that location for the conference.
Tôi ước tôi biết tại sao họ lại chọn địa điểm đó cho hội nghị.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picked".

Hái quả và mùa màng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hái quả' (fruit picking) là một hoạt động mùa thu phổ biến, đặc biệt là hái táo hoặc bí ngô. Đây thường là một hoạt động giải trí gia đình, mang tính cộng đồng, tượng trưng cho sự gắn kết với thiên nhiên và thành quả lao động sau một mùa vụ.

Ý nghĩa của sự lựa chọn

Từ 'picked' thường liên quan đến sự lựa chọn. Trong tiếng Anh, việc 'được chọn' (being picked) có thể mang ý nghĩa tích cực là được ưu ái hoặc có tài năng, ví dụ như 'được chọn vào đội tuyển'. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu bạn là người 'bị chọn sau cùng' (picked last) trong một trò chơi, ám chỉ sự kém cỏi hoặc không được mong muốn.