picked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'pick'. To choose or select someone or something from a group.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pick'. Chọn hoặc lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She picked a red apple from the basket."
"Cô ấy đã chọn một quả táo đỏ từ giỏ."
-
"He was picked for the team."
"Anh ấy đã được chọn vào đội."
-
"The children picked wildflowers."
"Những đứa trẻ đã hái hoa dại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Picked' thường được dùng để diễn tả hành động chọn lựa đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể ám chỉ sự lựa chọn cẩn thận hoặc ngẫu nhiên. So với 'chose', 'picked' có thể mang sắc thái thông thường hơn, ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Pick out': Chọn ra, nhận ra từ một nhóm. 'Pick up': Nhặt lên, đón (ai đó). 'Pick on': Bắt nạt, trêu chọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully picked (được chọn lựa cẩn thận)
-
freshly freshly picked (vừa mới hái/chọn)
-
randomly randomly picked (được chọn ngẫu nhiên)
-
hand- hand-picked (được chọn bằng tay, được lựa chọn kỹ lưỡng)
-
picked picked flowers (những bông hoa đã được hái)
-
picked picked team (đội đã được chọn)
-
picked picked fruit (trái cây đã được hái)
Idioms
-
picked clean
Sạch bóng, không còn gì (thường dùng cho đồ ăn, tài sản)
"After the party, the food table was picked clean."
(Sau bữa tiệc, bàn thức ăn sạch bóng không còn gì.)
-
picked up
Nhặt lên, đón, học được, cải thiện (phrasal verb)
"She picked up some Spanish while traveling."
(Cô ấy đã học được một ít tiếng Tây Ban Nha khi đi du lịch.)
-
picked on (someone)
Bị trêu chọc, bị bắt nạt, bị nhắm vào (phrasal verb)
"The new student often felt picked on by the older kids."
(Học sinh mới thường cảm thấy bị các anh chị lớn hơn bắt nạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picked
VerbQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pick'. Chọn hoặc lựa chọn ai đó hoặc cái gì đó từ một nhóm.
"She picked a red apple from the basket."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had picked a different major in college. |
Tôi ước tôi đã chọn một chuyên ngành khác ở đại học. |
| Phủ định | If only she hadn't picked him for the team; we would have won. |
Giá mà cô ấy không chọn anh ta vào đội; chúng ta đã có thể thắng rồi. |
| Nghi vấn | I wish I knew why they picked that location for the conference. |
Tôi ước tôi biết tại sao họ lại chọn địa điểm đó cho hội nghị. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picked".
