(Top Banner Ad)
picket fence
B1
Noun B1 Kiến trúc, Trang trí nhà cửa, Văn hóa đại chúng

picket fence

UK: /ˈpɪkɪt fɛns/ • US: /ˈpɪkɪt fɛns/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào gỗ thưa hàng rào gỗ nhọn đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fence made of upright wooden boards (pickets) pointed at the top and attached to horizontal rails.

Vietnamese Meaning

Một loại hàng rào được làm từ các tấm ván gỗ thẳng đứng (những thanh rào) có đầu nhọn và được gắn vào các thanh ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a white picket fence around their garden."

    "Họ có một hàng rào picket trắng bao quanh khu vườn của họ."

  • "The house with the white picket fence is very charming."

    "Ngôi nhà có hàng rào picket trắng trông rất quyến rũ."

  • "He dreams of owning a house with a picket fence and a big yard."

    "Anh ấy mơ ước sở hữu một ngôi nhà có hàng rào picket và một cái sân lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun picket cọc nhọn, cột nhỏ (thường dùng làm hàng rào)
Verb picket đóng cọc, rào bằng cọc
Noun fence hàng rào; sự che chắn
Verb fence rào lại; che chắn
Noun fencing sự làm hàng rào; vật liệu làm hàng rào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Trang trí nhà cửa, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
piquet
English
picket
Old French
defense
Middle English
fens
English
fence
English
picket fence

Nguồn gốc của 'Picket Fence'

Từ 'picket' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'piquet', chỉ một cái cọc nhỏ có đầu nhọn. Từ 'fence' lại bắt nguồn từ 'defense' (sự phòng thủ, bảo vệ). Khi hai từ này kết hợp lại, 'picket fence' mô tả chính xác một loại hàng rào được tạo thành từ các thanh gỗ mỏng, dựng đứng và thường có đầu nhọn, có tác dụng phân định ranh giới và bảo vệ.

Usage Note

Hàng rào picket thường mang ý nghĩa về sự an toàn, riêng tư và vẻ đẹp truyền thống, thường thấy ở các vùng ngoại ô hoặc nông thôn. Nó cũng có thể tượng trưng cho một cuộc sống lý tưởng kiểu Mỹ.

Prepositions

around along

'around' dùng để chỉ hàng rào bao quanh một khu vực. 'along' dùng để chỉ hàng rào chạy dọc theo một khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + picket fence
  • white white picket fence
    (hàng rào cọc gỗ sơn trắng (thường mang ý nghĩa văn hóa))
  • traditional traditional picket fence
    (hàng rào cọc gỗ truyền thống)
  • quaint quaint picket fence
    (hàng rào cọc gỗ cổ kính, duyên dáng)
  • wooden wooden picket fence
    (hàng rào cọc gỗ)
Verb + picket fence
  • build build a picket fence
    (xây/dựng hàng rào cọc gỗ)
  • paint paint a picket fence
    (sơn hàng rào cọc gỗ)
  • repair repair a picket fence
    (sửa chữa hàng rào cọc gỗ)
Noun + with a picket fence
  • house house with a picket fence
    (ngôi nhà có hàng rào cọc gỗ)

Idioms

  • the white picket fence (dream/life)

    Giấc mơ/cuộc sống lý tưởng của một gia đình ngoại ô, truyền thống, ổn định (thường bao gồm nhà riêng, xe hơi, con cái và hàng rào trắng)

    "Many people still aspire to the white picket fence life."

    (Nhiều người vẫn khao khát cuộc sống 'hàng rào trắng' lý tưởng.)

  • behind a white picket fence

    Trong bối cảnh một cuộc sống gia đình truyền thống, an toàn và lý tưởng ở ngoại ô, tách biệt với thế giới bên ngoài.

    "Their perfect little world seemed to be hidden behind a white picket fence."

    (Thế giới nhỏ bé hoàn hảo của họ dường như ẩn sau một hàng rào cọc gỗ sơn trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picket fence

Noun
Lật mặt

Một loại hàng rào được làm từ các tấm ván gỗ thẳng đứng (những thanh rào) có đầu nhọn và được gắn vào các thanh ngang.

"They have a white picket fence around their garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picket fence".

Biểu tượng của Giấc mơ Mỹ

Hàng rào cọc gỗ sơn trắng ('white picket fence') là một biểu tượng mạnh mẽ của Giấc mơ Mỹ và cuộc sống lý tưởng ở vùng ngoại ô. Nó đại diện cho sự ổn định, an toàn, gia đình truyền thống, quyền sở hữu nhà và sự thịnh vượng khiêm tốn. Hình ảnh này thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học để gợi lên một cuộc sống hạnh phúc, bình yên và truyền thống.

Giá trị thẩm mỹ và chức năng

Hàng rào cọc gỗ không chỉ có chức năng phân định ranh giới và bảo vệ mà còn được xem là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng trong kiến trúc nhà ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Chúng tạo nên vẻ đẹp duyên dáng, thân thiện và chào đón cho ngôi nhà, đồng thời định hình ranh giới một cách nhẹ nhàng mà không gây cảm giác tách biệt hoàn toàn.