picket fence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fence made of upright wooden boards (pickets) pointed at the top and attached to horizontal rails.
Vietnamese Meaning
Một loại hàng rào được làm từ các tấm ván gỗ thẳng đứng (những thanh rào) có đầu nhọn và được gắn vào các thanh ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a white picket fence around their garden."
"Họ có một hàng rào picket trắng bao quanh khu vườn của họ."
-
"The house with the white picket fence is very charming."
"Ngôi nhà có hàng rào picket trắng trông rất quyến rũ."
-
"He dreams of owning a house with a picket fence and a big yard."
"Anh ấy mơ ước sở hữu một ngôi nhà có hàng rào picket và một cái sân lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hàng rào picket thường mang ý nghĩa về sự an toàn, riêng tư và vẻ đẹp truyền thống, thường thấy ở các vùng ngoại ô hoặc nông thôn. Nó cũng có thể tượng trưng cho một cuộc sống lý tưởng kiểu Mỹ.
Prepositions
'around' dùng để chỉ hàng rào bao quanh một khu vực. 'along' dùng để chỉ hàng rào chạy dọc theo một khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
white white picket fence (hàng rào cọc gỗ sơn trắng (thường mang ý nghĩa văn hóa))
-
traditional traditional picket fence (hàng rào cọc gỗ truyền thống)
-
quaint quaint picket fence (hàng rào cọc gỗ cổ kính, duyên dáng)
-
wooden wooden picket fence (hàng rào cọc gỗ)
-
build build a picket fence (xây/dựng hàng rào cọc gỗ)
-
paint paint a picket fence (sơn hàng rào cọc gỗ)
-
repair repair a picket fence (sửa chữa hàng rào cọc gỗ)
-
house house with a picket fence (ngôi nhà có hàng rào cọc gỗ)
Idioms
-
the white picket fence (dream/life)
Giấc mơ/cuộc sống lý tưởng của một gia đình ngoại ô, truyền thống, ổn định (thường bao gồm nhà riêng, xe hơi, con cái và hàng rào trắng)
"Many people still aspire to the white picket fence life."
(Nhiều người vẫn khao khát cuộc sống 'hàng rào trắng' lý tưởng.)
-
behind a white picket fence
Trong bối cảnh một cuộc sống gia đình truyền thống, an toàn và lý tưởng ở ngoại ô, tách biệt với thế giới bên ngoài.
"Their perfect little world seemed to be hidden behind a white picket fence."
(Thế giới nhỏ bé hoàn hảo của họ dường như ẩn sau một hàng rào cọc gỗ sơn trắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
picket fence
NounMột loại hàng rào được làm từ các tấm ván gỗ thẳng đứng (những thanh rào) có đầu nhọn và được gắn vào các thanh ngang.
"They have a white picket fence around their garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picket fence".
