(Top Banner Ad)
binge eat
B2
Verb B2 Y học, Tâm lý học

binge eat

UK: /ˈbɪndʒ iːt/ • US: /ˈbɪndʒ iːt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn vô độ ăn uống mất kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume a large quantity of food in a short period of time, typically as a result of emotional distress or psychological disorder.

Vietnamese Meaning

Ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường là do căng thẳng về mặt cảm xúc hoặc rối loạn tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends to binge eat when she feels stressed or anxious."

    "Cô ấy có xu hướng ăn vô độ khi cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng."

  • "Binge eating can lead to weight gain and other health problems."

    "Ăn vô độ có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "Many people who binge eat struggle with feelings of shame and guilt."

    "Nhiều người ăn vô độ phải vật lộn với cảm giác xấu hổ và tội lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun binge Một đợt/cơn ăn uống, nhậu nhẹt, hoặc làm gì đó quá độ.
Noun binge eater Người có thói quen ăn uống vô độ.
Noun binge eating Chứng ăn uống vô độ, việc ăn uống quá mức.
Verb binge-watch Cày phim (xem rất nhiều tập phim liên tục).
Verb binge-drink Uống rượu bia vô độ, nhậu nhẹt say sưa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
bynge (a heap, a pile)
English Dialect
binge (to soak)
Modern English
binge eat

Từ Thùng Gỗ Đến Bữa Ăn Vô Độ

Từ 'binge' ban đầu có nguồn gốc từ một phương ngữ ở Anh, có nghĩa là 'ngâm nước', ví dụ như ngâm một cái thùng gỗ cho nó nở ra để giữ nước. Hình ảnh này sau đó được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc một người 'ngâm' mình trong rượu, từ đó có cụm từ 'binge drinking' (nhậu nhẹt say sưa). Về sau, ý nghĩa này được mở rộng sang cả đồ ăn, tạo thành cụm từ 'binge eat' để chỉ việc ăn uống quá độ, không kiểm soát.

Usage Note

Binge eating thường liên quan đến cảm giác mất kiểm soát trong khi ăn và cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ sau đó. Hành động này khác với việc ăn quá nhiều trong một bữa ăn thông thường, vì nó thường mang tính chất cưỡng chế và được thúc đẩy bởi cảm xúc tiêu cực.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với đối tượng cụ thể của việc ăn uống vô độ, ví dụ: 'binge eat on sugary foods'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + binge eat
  • constantly binge eat
    (liên tục ăn vô độ)
  • secretly binge eat
    (lén lút ăn vô độ)
  • emotionally binge eat
    (ăn vô độ theo cảm xúc)
Verb + binge eat
  • tend to binge eat
    (có xu hướng ăn vô độ)
  • feel the urge to binge eat
    (cảm thấy thôi thúc muốn ăn vô độ)
  • start to binge eat
    (bắt đầu ăn vô độ)

Idioms

  • eat your feelings

    Ăn để giải tỏa cảm xúc (thường là cảm xúc tiêu cực như buồn bã, căng thẳng).

    "After a stressful day at work, he would often eat his feelings with a large pizza."

    (Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thường ăn một chiếc pizza lớn để giải tỏa cảm xúc.)

  • binge and purge

    Ăn vô độ rồi tìm cách tống thức ăn ra ngoài (ví dụ: gây nôn). Đây là một triệu chứng của rối loạn ăn uống.

    "The health documentary highlighted the dangers of the binge and purge cycle."

    (Bộ phim tài liệu về sức khỏe đã nhấn mạnh sự nguy hiểm của vòng luẩn quẩn ăn vô độ rồi thải ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binge eat

Verb
Lật mặt

Ăn một lượng lớn thức ăn trong một khoảng thời gian ngắn, thường là do căng thẳng về mặt cảm xúc hoặc rối loạn tâm lý.

"She tends to binge eat when she feels stressed or anxious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He admits binge eating when he's stressed.
Anh ấy thừa nhận ăn vô độ khi bị căng thẳng.
Phủ định
She avoids binge eating by planning her meals in advance.
Cô ấy tránh ăn vô độ bằng cách lên kế hoạch cho các bữa ăn trước.
Nghi vấn
Do you mind binge eating occasionally during the holidays?
Bạn có phiền khi thỉnh thoảng ăn vô độ trong những ngày lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binge eat".

Binge Eating và Các Dịp Lễ Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, các ngày lễ lớn như Lễ Tạ Ơn hay Giáng Sinh thường có những bữa tiệc thịnh soạn. Việc ăn nhiều hơn bình thường vào những dịp này khá phổ biến và được xã hội chấp nhận, đôi khi dẫn đến các đợt 'binge eat'. Sau đó, người ta có thể cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ rũ rượi (trạng thái 'food coma').

Từ Binge Eating đến Binge-Watching

Khái niệm 'binge' đã vượt ra ngoài lĩnh vực ẩm thực. Với sự bùng nổ của các dịch vụ xem phim trực tuyến như Netflix, 'binge-watching' (cày phim) đã trở thành một hiện tượng toàn cầu. Thuật ngữ này mô tả việc xem rất nhiều tập phim liên tục, phản ánh bản chất 'làm một lèo cho đã' tương tự như việc ăn uống vô độ.