(Top Banner Ad)
stuff oneself
B1
Động từ B1 Ẩm thực, Hành vi

stuff oneself

UK: /ˈstʌf wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈstʌf wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

ăn no căng bụng ăn ngấu nghiến ăn lấy ăn để ăn như heo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat so much that you can no longer eat any more; to eat greedily.

Vietnamese Meaning

Ăn quá nhiều đến mức không thể ăn thêm được nữa; ăn một cách tham lam, ngấu nghiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stuffed themselves with pizza and ice cream."

    "Họ ăn ngấu nghiến pizza và kem đến no căng bụng."

  • "Don't stuff yourself with snacks before dinner."

    "Đừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt trước bữa tối."

  • "He stuffed himself at the buffet."

    "Anh ấy ăn no căng bụng ở bữa tiệc buffet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi nhét, lèn chặt, làm đầy (thường là một không gian)
Noun stuff đồ đạc, vật liệu, chất liệu; những thứ chung chung
Adjective stuffed được nhồi (ví dụ: gấu bông), đầy ắp (ví dụ: căng bụng vì ăn)
Noun stuffing nhân nhồi (ví dụ: nhân bánh, nhân gà tây); sự nhồi nhét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stoppōną
Old French
estoffer
Middle English
stuffen
English
stuff oneself

Nguồn Gốc Của 'Stuff'

Từ 'stuff' ban đầu có nghĩa là 'trang bị, cung cấp' hoặc 'lấp đầy'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang 'nhồi nhét, lèn chặt', thường là một cách mạnh bạo. Khi dùng với 'oneself', nó tạo ra hình ảnh sinh động về việc ăn uống quá nhiều, lấp đầy dạ dày đến mức căng tức, như thể bản thân bị 'nhồi' đầy ắp giống như một cái gối hay một cây xúc xích vậy.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ăn uống vô độ, không kiểm soát. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc chỉ trích ai đó. Khác với 'eat a lot' (ăn nhiều) chỉ đơn thuần là ăn số lượng lớn, 'stuff oneself' nhấn mạnh hành động ăn quá mức cần thiết, gây khó chịu hoặc béo phì.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + stuff oneself
  • greedily greedily stuff oneself
    (tham lam nhồi nhét đồ ăn vào bụng)
  • quickly quickly stuff oneself
    (nhanh chóng nhồi nhét đồ ăn vào bụng)
  • senseless stuff oneself senseless
    (ăn đến mức ngớ ngẩn, ăn đến quên hết mọi thứ)
  • full stuff oneself full
    (ăn no căng bụng)
stuff oneself + Giới từ
  • with stuff oneself with pizza/sweets/food
    (nhồi nhét pizza/kẹo/thức ăn vào bụng)

Idioms

  • stuff oneself silly

    ăn đến mức ngớ ngẩn, ăn đến quên cả trời đất (vì quá no)

    "She really stuffed herself silly at the buffet."

    (Cô ấy thực sự đã ăn đến mức ngớ ngẩn ở bữa tiệc buffet.)

  • stuff oneself sick

    ăn đến mức phát ốm (vì quá no)

    "Don't stuff yourself sick on chocolate; you'll regret it later!"

    (Đừng có ăn sô cô la đến phát ốm; bạn sẽ hối hận đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuff oneself

Động từ
Lật mặt

Ăn quá nhiều đến mức không thể ăn thêm được nữa; ăn một cách tham lam, ngấu nghiến.

"They stuffed themselves with pizza and ice cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stuffs himself with cake at every party.
Anh ta nhồi nhét bánh vào người trong mọi bữa tiệc.
Phủ định
Never have I stuffed myself so much as at this Thanksgiving dinner.
Chưa bao giờ tôi nhồi nhét nhiều như trong bữa tối Lễ Tạ Ơn này.
Nghi vấn
Should you stuff yourself too much, will you feel sick?
Nếu bạn nhồi nhét quá nhiều, bạn sẽ cảm thấy ốm chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to stuff myself with delicious food at the party.
Tôi sẽ ăn no căng bụng với đồ ăn ngon tại bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to stuff herself with cake, because she is on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn quá nhiều bánh, vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Are they going to stuff themselves with pizza tonight?
Họ có định ăn no bụng pizza tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuff oneself".

Bữa Ăn Lớn Trong Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là trong các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Giáng Sinh (Christmas), việc mọi người 'stuff oneself' (ăn quá no) là một truyền thống phổ biến. Bữa ăn thường rất thịnh soạn với nhiều món ăn truyền thống, và việc ăn uống thỏa thích là một phần không thể thiếu của việc kỷ niệm và sum họp gia đình.

Hình Ảnh Phổ Biến Về Việc Ăn Uống Thả Ga

Cụm từ 'stuff oneself' thường gợi lên hình ảnh một người ăn uống một cách hăng hái, không kiểm soát, thậm chí là đến mức khó chịu. Dù đôi khi nó diễn tả niềm vui thích tột độ với đồ ăn, nó cũng ngụ ý một chút về sự vô độ hoặc việc ăn quá mức cần thiết, dẫn đến cảm giác nặng nề hoặc hối tiếc sau đó.