(Top Banner Ad)
pigpen
B1
danh từ B1 Nông nghiệp, Sinh hoạt

pigpen

UK: /ˈpɪɡˌpɛn/ • US: /ˈpɪɡˌpɛn/

Nghĩa tiếng Việt

chuồng lợn nơi bẩn thỉu ổ lợn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small enclosure for pigs; a pen or sty.

Vietnamese Meaning

Chuồng lợn, rào quây lợn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer built a new pigpen for his piglets."

    "Người nông dân xây một chuồng lợn mới cho những con lợn con của mình."

  • "The children's playroom looked like a pigpen after the party."

    "Phòng chơi của bọn trẻ trông như một cái chuồng lợn sau bữa tiệc."

  • "He lives in a pigpen; it's hard to believe anyone could live like that."

    "Anh ta sống trong một cái chuồng lợn; thật khó tin là có ai đó có thể sống như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pig con heo, lợn
Noun pen chuồng, khu vực quây giữ gia súc hoặc vật nuôi (không phải bút bi)
Noun pigsty chuồng heo; nơi rất bẩn thỉu, lộn xộn (đồng nghĩa với pigpen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
picga (pig)
Old English
penn (pen, enclosure)
Modern English
pigpen (compound from 'pig' and 'pen')

Nguồn gốc từ 'pigpen'

Từ 'pigpen' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ đơn giản: 'pig' (con heo) và 'pen' (chuồng, khu vực quây giữ gia súc). Theo nghĩa đen, nó dùng để chỉ chuồng nuôi heo. Tuy nhiên, nó cũng thường được sử dụng một cách ẩn dụ để miêu tả một nơi cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn hoặc không ngăn nắp, giống như một chuồng heo thường được hình dung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khu vực nhỏ, đơn giản, không nhất thiết phải là cấu trúc kiên cố. Có thể ám chỉ một nơi bẩn thỉu, lộn xộn.

Prepositions

in at

'in' thường dùng khi nói về việc ở bên trong chuồng lợn. 'at' thường dùng khi nói về vị trí gần chuồng lợn hoặc hướng về nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigpen
  • dirty dirty pigpen
    (chuồng heo bẩn thỉu; nơi rất dơ bẩn)
  • filthy filthy pigpen
    (chuồng heo cực kỳ bẩn thỉu; nơi bẩn thỉu hôi hám)
  • messy messy pigpen
    (chuồng heo lộn xộn; nơi bừa bộn)
Verb + pigpen
  • live in live in a pigpen
    (sống trong một nơi bẩn thỉu, bừa bộn)
  • turn (a place) into turn (a place) into a pigpen
    (biến (một nơi) thành chuồng heo/bãi rác (ý nói rất bẩn và lộn xộn))
  • clean clean a pigpen
    (dọn dẹp chuồng heo; dọn dẹp một nơi bẩn thỉu)
Phrasal Expressions
  • a room like a room like a pigpen
    (một căn phòng như chuồng heo (rất bẩn và bừa bộn))

Idioms

  • Your room is a pigpen.

    Phòng của bạn là một cái chuồng heo (ý nói phòng rất bẩn thỉu, lộn xộn).

    "I told my son to clean his room; it's become a complete pigpen!"

    (Tôi đã bảo con trai tôi dọn phòng đi; nó đã trở thành một cái chuồng heo thực sự rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigpen

danh từ
Lật mặt

Chuồng lợn, rào quây lợn.

"The farmer built a new pigpen for his piglets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pigpen is muddy after the rain.
Chuồng lợn lầy lội sau cơn mưa.
Phủ định
The pigpen isn't clean.
Chuồng lợn không sạch sẽ.
Nghi vấn
Is the pigpen ready for the new piglets?
Chuồng lợn đã sẵn sàng cho đàn lợn con mới chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
N/A
N/A
Phủ định
N/A
N/A
Nghi vấn
Where did the farmer build the pigpen?
Người nông dân đã xây chuồng lợn ở đâu?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been working in the pigpen all morning before he realized a pig was missing.
Người nông dân đã làm việc trong chuồng lợn cả buổi sáng trước khi nhận ra một con lợn bị mất tích.
Phủ định
They hadn't been cleaning the pigpen regularly, which is why it was so dirty.
Họ đã không dọn dẹp chuồng lợn thường xuyên, đó là lý do tại sao nó bẩn như vậy.
Nghi vấn
Had the children been playing near the pigpen when the mud fight broke out?
Có phải bọn trẻ đã chơi gần chuồng lợn khi cuộc chiến bùn nổ ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is cleaning the pigpen.
Người nông dân đang dọn dẹp chuồng lợn.
Phủ định
The pigs are not staying in the pigpen tonight.
Lợn sẽ không ở trong chuồng lợn tối nay.
Nghi vấn
Is he building a new pigpen?
Anh ấy đang xây một chuồng lợn mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigpen".

Sự liên tưởng văn hóa về 'pigpen'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con heo và chuồng heo (pigpen) thường được dùng để tượng trưng cho sự bẩn thỉu, lộn xộn hoặc thiếu vệ sinh. Mặc dù trên thực tế, heo có thể là loài vật khá sạch sẽ và có tổ chức nếu được chăm sóc tốt, nhưng hình ảnh truyền thống về bùn đất và mùi hôi trong chuồng heo đã định hình nên nghĩa bóng này. Vì vậy, khi một người nói 'Your room is a pigpen', họ không có ý nói đó thực sự là chuồng heo, mà là căn phòng đó cực kỳ dơ bẩn và bừa bãi, giống như hình ảnh một chuồng heo trong tưởng tượng.