pigpen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chuồng lợn, rào quây lợn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer built a new pigpen for his piglets."
"Người nông dân xây một chuồng lợn mới cho những con lợn con của mình."
-
"The children's playroom looked like a pigpen after the party."
"Phòng chơi của bọn trẻ trông như một cái chuồng lợn sau bữa tiệc."
-
"He lives in a pigpen; it's hard to believe anyone could live like that."
"Anh ta sống trong một cái chuồng lợn; thật khó tin là có ai đó có thể sống như vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một khu vực nhỏ, đơn giản, không nhất thiết phải là cấu trúc kiên cố. Có thể ám chỉ một nơi bẩn thỉu, lộn xộn.
Prepositions
'in' thường dùng khi nói về việc ở bên trong chuồng lợn. 'at' thường dùng khi nói về vị trí gần chuồng lợn hoặc hướng về nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty pigpen (chuồng heo bẩn thỉu; nơi rất dơ bẩn)
-
filthy filthy pigpen (chuồng heo cực kỳ bẩn thỉu; nơi bẩn thỉu hôi hám)
-
messy messy pigpen (chuồng heo lộn xộn; nơi bừa bộn)
-
live in live in a pigpen (sống trong một nơi bẩn thỉu, bừa bộn)
-
turn (a place) into turn (a place) into a pigpen (biến (một nơi) thành chuồng heo/bãi rác (ý nói rất bẩn và lộn xộn))
-
clean clean a pigpen (dọn dẹp chuồng heo; dọn dẹp một nơi bẩn thỉu)
-
a room like a room like a pigpen (một căn phòng như chuồng heo (rất bẩn và bừa bộn))
Idioms
-
Your room is a pigpen.
Phòng của bạn là một cái chuồng heo (ý nói phòng rất bẩn thỉu, lộn xộn).
"I told my son to clean his room; it's become a complete pigpen!"
(Tôi đã bảo con trai tôi dọn phòng đi; nó đã trở thành một cái chuồng heo thực sự rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pigpen
danh từChuồng lợn, rào quây lợn.
"The farmer built a new pigpen for his piglets."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pigpen is muddy after the rain. |
Chuồng lợn lầy lội sau cơn mưa. |
| Phủ định | The pigpen isn't clean. |
Chuồng lợn không sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Is the pigpen ready for the new piglets? |
Chuồng lợn đã sẵn sàng cho đàn lợn con mới chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | N/A |
N/A |
| Phủ định | N/A |
N/A |
| Nghi vấn | Where did the farmer build the pigpen? |
Người nông dân đã xây chuồng lợn ở đâu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had been working in the pigpen all morning before he realized a pig was missing. |
Người nông dân đã làm việc trong chuồng lợn cả buổi sáng trước khi nhận ra một con lợn bị mất tích. |
| Phủ định | They hadn't been cleaning the pigpen regularly, which is why it was so dirty. |
Họ đã không dọn dẹp chuồng lợn thường xuyên, đó là lý do tại sao nó bẩn như vậy. |
| Nghi vấn | Had the children been playing near the pigpen when the mud fight broke out? |
Có phải bọn trẻ đã chơi gần chuồng lợn khi cuộc chiến bùn nổ ra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer is cleaning the pigpen. |
Người nông dân đang dọn dẹp chuồng lợn. |
| Phủ định | The pigs are not staying in the pigpen tonight. |
Lợn sẽ không ở trong chuồng lợn tối nay. |
| Nghi vấn | Is he building a new pigpen? |
Anh ấy đang xây một chuồng lợn mới phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigpen".
