tidy space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọn gàng và sạch sẽ; có trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She keeps her desk very tidy."
"Cô ấy giữ bàn làm việc của mình rất gọn gàng."
-
"The workshop needs a tidy space for the new project."
"Xưởng cần một không gian gọn gàng cho dự án mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tidy' nhấn mạnh đến việc sắp xếp ngăn nắp và loại bỏ sự bừa bộn. Khác với 'clean' (sạch sẽ) tập trung vào việc loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, 'tidy' tập trung vào việc sắp xếp đồ đạc đúng vị trí. 'Orderly' gần nghĩa với 'tidy' nhưng thường dùng để mô tả sự sắp xếp theo một hệ thống hoặc quy tắc nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small tidy space (không gian nhỏ gọn, ngăn nắp)
-
very tidy space (một không gian rất gọn gàng)
-
surprisingly tidy space (không gian gọn gàng một cách đáng ngạc nhiên)
-
create a tidy space (tạo ra một không gian gọn gàng)
-
maintain a tidy space (duy trì một không gian gọn gàng)
-
appreciate a tidy space (trân trọng một không gian gọn gàng)
Idioms
-
Tidy up your act
Cải thiện hành vi của bạn, sống có trách nhiệm hơn
"If he doesn't tidy up his act, he'll end up in jail."
(Nếu anh ta không cải thiện hành vi của mình, anh ta sẽ kết thúc trong tù.)
-
keep a tidy house
giữ nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng
"She always keeps a tidy house."
(Cô ấy luôn giữ nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tidy space
AdjectiveGọn gàng và sạch sẽ; có trật tự.
"She keeps her desk very tidy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidy space".
