(Top Banner Ad)
marrow
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm, Y học

marrow

UK: /ˈmærəʊ/ • US: /ˈmæroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tủy xương ruột (rau củ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, fatty, vascular tissue in the interior cavities of bones that is a major site of blood cell production.

Vietnamese Meaning

Tủy xương: một mô mềm, béo, có mạch máu nằm trong khoang bên trong của xương, là nơi sản xuất tế bào máu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A bone marrow transplant can save the lives of patients with leukemia."

    "Cấy ghép tủy xương có thể cứu sống bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu."

  • "The doctor recommended a bone marrow biopsy."

    "Bác sĩ đề nghị sinh thiết tủy xương."

  • "The marrow in these zucchinis is very tender."

    "Phần ruột trong những quả bí ngòi này rất mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marrowy đầy tủy, có chất tủy, giống tủy
Noun marrowbone xương tủy (xương có chứa tủy)
Noun marrowfat đậu Hà Lan hạt to (một giống đậu thường dùng trong tiếng Anh Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*margō
Old English
mearg, merg
Middle English
marou, mareu
Modern English
marrow

Nguồn gốc của 'Marrow'

'Marrow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *margō, mang nghĩa 'phần lõi, phần cốt yếu' hoặc 'chất đặc'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English (mearg, merg) và Middle English (marou) trước khi trở thành 'marrow' trong tiếng Anh hiện đại. Điều thú vị là nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về phần mềm bên trong xương hoặc phần cốt lõi của một thứ gì đó, cũng như nghĩa bóng về sự cốt yếu.

Usage Note

Tủy xương là mô xốp nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu. Có hai loại tủy xương: tủy đỏ (hoạt động) và tủy vàng (chứa nhiều chất béo). Trong lĩnh vực y học, 'marrow' thường được dùng để chỉ tủy đỏ, nơi diễn ra quá trình tạo máu.

Prepositions

in of

'in the marrow' đề cập đến vị trí bên trong tủy xương. 'of the marrow' đề cập đến thành phần hoặc thuộc tính của tủy xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marrow
  • bone bone marrow
    (tủy xương)
  • spinal spinal marrow
    (tủy sống)
  • vegetable vegetable marrow
    (bí ngòi (một loại bí xanh lớn, phổ biến ở Anh))
Verb + marrow
  • extract extract marrow
    (chiết xuất tủy)
  • draw draw marrow
    (lấy tủy (thường trong y học))

Idioms

  • to the marrow (of one's bones)

    thấm tận xương tủy, sâu sắc, hoàn toàn

    "The cold wind chilled him to the marrow."

    (Cơn gió lạnh buốt giá thấm tận xương tủy anh ta.)

  • suck the marrow out of life

    tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, sống hết mình

    "She always tried to suck the marrow out of life, embracing every experience."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, đón nhận mọi trải nghiệm.)

  • chill someone to the marrow

    làm ai đó lạnh buốt đến tận xương tủy (thường là do sợ hãi hoặc lạnh giá)

    "The ghost story chilled her to the marrow."

    (Câu chuyện ma làm cô ấy sợ lạnh xương sống (lạnh buốt đến tận xương tủy).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marrow

danh từ
Lật mặt

Tủy xương: một mô mềm, béo, có mạch máu nằm trong khoang bên trong của xương, là nơi sản xuất tế bào máu chính.

"A bone marrow transplant can save the lives of patients with leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marrow".

Ẩm thực và Y học

Tủy xương (bone marrow) là một thành phần có giá trị trong ẩm thực ở nhiều nền văn hóa, được dùng trong các món súp, nước dùng hoặc làm món ăn riêng vì hương vị béo ngậy và giàu dinh dưỡng. Trong y học, tủy xương đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu và hệ miễn dịch, là yếu tố then chốt trong các ca cấy ghép tủy xương để điều trị nhiều bệnh lý nghiêm trọng như bệnh bạch cầu.

'Vegetable Marrow' trong văn hóa Anh

Ở Anh, 'marrow' còn được dùng để chỉ một loại bí lớn, tương tự bí đao hoặc bí xanh, được gọi là 'vegetable marrow'. Đây là một loại rau phổ biến trong các bữa ăn truyền thống của người Anh, đặc biệt là vào mùa thu, thường được chế biến thành súp, món hầm hoặc nướng.