marrow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft, fatty, vascular tissue in the interior cavities of bones that is a major site of blood cell production.
Vietnamese Meaning
Tủy xương: một mô mềm, béo, có mạch máu nằm trong khoang bên trong của xương, là nơi sản xuất tế bào máu chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A bone marrow transplant can save the lives of patients with leukemia."
"Cấy ghép tủy xương có thể cứu sống bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu."
-
"The doctor recommended a bone marrow biopsy."
"Bác sĩ đề nghị sinh thiết tủy xương."
-
"The marrow in these zucchinis is very tender."
"Phần ruột trong những quả bí ngòi này rất mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | marrowy | đầy tủy, có chất tủy, giống tủy |
| Noun | marrowbone | xương tủy (xương có chứa tủy) |
| Noun | marrowfat | đậu Hà Lan hạt to (một giống đậu thường dùng trong tiếng Anh Anh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tủy xương là mô xốp nằm bên trong xương, chịu trách nhiệm sản xuất tế bào máu. Có hai loại tủy xương: tủy đỏ (hoạt động) và tủy vàng (chứa nhiều chất béo). Trong lĩnh vực y học, 'marrow' thường được dùng để chỉ tủy đỏ, nơi diễn ra quá trình tạo máu.
Prepositions
'in the marrow' đề cập đến vị trí bên trong tủy xương. 'of the marrow' đề cập đến thành phần hoặc thuộc tính của tủy xương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bone bone marrow (tủy xương)
-
spinal spinal marrow (tủy sống)
-
vegetable vegetable marrow (bí ngòi (một loại bí xanh lớn, phổ biến ở Anh))
-
extract extract marrow (chiết xuất tủy)
-
draw draw marrow (lấy tủy (thường trong y học))
Idioms
-
to the marrow (of one's bones)
thấm tận xương tủy, sâu sắc, hoàn toàn
"The cold wind chilled him to the marrow."
(Cơn gió lạnh buốt giá thấm tận xương tủy anh ta.)
-
suck the marrow out of life
tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn nhất, sống hết mình
"She always tried to suck the marrow out of life, embracing every experience."
(Cô ấy luôn cố gắng sống trọn vẹn từng khoảnh khắc, đón nhận mọi trải nghiệm.)
-
chill someone to the marrow
làm ai đó lạnh buốt đến tận xương tủy (thường là do sợ hãi hoặc lạnh giá)
"The ghost story chilled her to the marrow."
(Câu chuyện ma làm cô ấy sợ lạnh xương sống (lạnh buốt đến tận xương tủy).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marrow
danh từTủy xương: một mô mềm, béo, có mạch máu nằm trong khoang bên trong của xương, là nơi sản xuất tế bào máu chính.
"A bone marrow transplant can save the lives of patients with leukemia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marrow".
