(Top Banner Ad)
place-based knowledge
C1
noun C1 Nghiên cứu cộng đồng, Giáo dục, Nhân chủng học, Địa lý

place-based knowledge

UK: /ˈpleɪsˌbeɪst ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈpleɪsˌbeɪst ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức bản địa kiến thức địa phương tri thức bản địa tri thức địa phương kiến thức gắn liền với địa điểm kiến thức dựa trên địa điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding and awareness of the cultural, ecological, economic, and historical characteristics of a particular place, acquired through lived experience and traditional practices.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết và nhận thức về các đặc điểm văn hóa, sinh thái, kinh tế và lịch sử của một địa điểm cụ thể, thu được thông qua kinh nghiệm sống và các hoạt động truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The curriculum incorporates place-based knowledge to connect students with their local environment."

    "Chương trình giảng dạy kết hợp kiến thức dựa trên địa điểm để kết nối học sinh với môi trường địa phương của họ."

  • "Place-based knowledge is essential for sustainable development in rural communities."

    "Kiến thức dựa trên địa điểm là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững ở các cộng đồng nông thôn."

  • "Elders in the tribe hold a wealth of place-based knowledge about medicinal plants."

    "Những người lớn tuổi trong bộ lạc nắm giữ một lượng lớn kiến thức dựa trên địa điểm về các loại cây thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge Tri thức, kiến thức, sự hiểu biết
Verb know Biết, nhận thức, hiểu
Adjective knowledgeable Có kiến thức, thông thái, hiểu biết rộng
Noun place Địa điểm, nơi chốn, vị trí
Verb place Đặt, để, bố trí
Noun base Nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base Dựa vào, đặt nền tảng, thiết lập
Adjective basic Cơ bản, thiết yếu, nền tảng

Synonyms

Antonyms

abstract knowledge (kiến thức trừu tượng)generalized knowledge (kiến thức tổng quát)

Related Words

sense of place (ý thức về địa điểm)environmental education (giáo dục môi trường)community-based learning (học tập dựa vào cộng đồng)

Subject Area

Nghiên cứu cộng đồng, Giáo dục, Nhân chủng học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnawlæc
Middle English
knowleche
Modern English
knowledge

Nguồn gốc của Tri thức dựa trên địa điểm

Cụm từ "place-based knowledge" (tri thức dựa trên địa điểm) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực giáo dục, môi trường và nhân học vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của ba thành phần: "knowledge" (tri thức), có gốc từ tiếng Anh cổ *cnawlæc* (sự nhận thức); "place" (địa điểm), có nguồn gốc từ tiếng Latin *platea* (đường phố rộng) qua tiếng Pháp cổ; và "based" (dựa trên), xuất phát từ "base" (nền tảng) có gốc Latin *basis* (bệ đỡ). Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả loại tri thức được hình thành, nuôi dưỡng và gắn liền một cách sâu sắc với một không gian địa lý, một cộng đồng hoặc một môi trường cụ thể, phản ánh kinh nghiệm sống và tương tác trong bối cảnh đó.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ môi trường xung quanh và cộng đồng địa phương. Nó thường liên quan đến kiến thức bản địa, kiến thức truyền thống và các phương pháp học tập trải nghiệm. Nó khác với kiến thức trừu tượng hoặc kiến thức được thu thập từ sách vở, vì nó gắn liền với một địa điểm cụ thể và kinh nghiệm thực tế ở địa điểm đó.

Prepositions

of in

* **of**: 'place-based knowledge of...', chỉ kiến thức về một khía cạnh nào đó của địa điểm. Ví dụ: place-based knowledge of local ecosystems.
* **in**: 'place-based knowledge in...', ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc áp dụng kiến thức vào địa điểm đó. Ví dụ: place-based knowledge in resource management.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place-based knowledge
  • local local place-based knowledge
    (Tri thức địa phương dựa trên địa điểm)
  • indigenous indigenous place-based knowledge
    (Tri thức bản địa dựa trên địa điểm)
  • rich rich place-based knowledge
    (Tri thức phong phú dựa trên địa điểm)
  • traditional traditional place-based knowledge
    (Tri thức truyền thống dựa trên địa điểm)
Verb + place-based knowledge
  • develop develop place-based knowledge
    (Phát triển tri thức dựa trên địa điểm)
  • share share place-based knowledge
    (Chia sẻ tri thức dựa trên địa điểm)
  • apply apply place-based knowledge
    (Áp dụng tri thức dựa trên địa điểm)
  • preserve preserve place-based knowledge
    (Bảo tồn tri thức dựa trên địa điểm)
place-based knowledge + Noun
  • education place-based knowledge education
    (Giáo dục dựa trên tri thức địa phương)
  • systems place-based knowledge systems
    (Các hệ thống tri thức dựa trên địa điểm)
  • practices place-based knowledge practices
    (Các thực hành dựa trên tri thức địa điểm)

Idioms

  • integrate place-based knowledge into...

    Tích hợp tri thức dựa trên địa điểm vào một lĩnh vực, chương trình hoặc hệ thống cụ thể.

    "Many schools are trying to integrate place-based knowledge into their science curriculum to make learning more relevant."

    (Nhiều trường học đang cố gắng tích hợp tri thức dựa trên địa điểm vào chương trình khoa học của họ để làm cho việc học trở nên phù hợp hơn.)

  • recognize the value of place-based knowledge

    Công nhận và coi trọng giá trị của tri thức được hình thành và gắn liền với một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể.

    "It's crucial to recognize the value of place-based knowledge for sustainable community development and environmental conservation."

    (Điều quan trọng là phải công nhận giá trị của tri thức dựa trên địa điểm đối với sự phát triển cộng đồng bền vững và bảo tồn môi trường.)

  • promote place-based knowledge and practices

    Thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển và ứng dụng các tri thức và thực hành gắn liền với một địa điểm, thường là vì lợi ích cộng đồng hoặc môi trường.

    "Local initiatives aim to promote place-based knowledge and practices among younger generations to preserve cultural heritage."

    (Các sáng kiến địa phương nhằm thúc đẩy tri thức và thực hành dựa trên địa điểm trong các thế hệ trẻ để bảo tồn di sản văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place-based knowledge

noun
Lật mặt

Sự hiểu biết và nhận thức về các đặc điểm văn hóa, sinh thái, kinh tế và lịch sử của một địa điểm cụ thể, thu được thông qua kinh nghiệm sống và các hoạt động truyền thống.

"The curriculum incorporates place-based knowledge to connect students with their local environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place-based knowledge".

Tri thức bản địa và môi trường

Tri thức dựa trên địa điểm thường có mối liên hệ mật thiết với tri thức bản địa (Indigenous Knowledge). Đây là những hiểu biết sâu sắc được các cộng đồng dân cư bản địa tích lũy qua nhiều thế hệ về môi trường tự nhiên, tài nguyên, hệ sinh thái và cách tương tác bền vững với chúng. Loại tri thức này đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững, vì nó cung cấp những giải pháp phù hợp và đã được kiểm chứng trong bối cảnh địa phương cụ thể.

Giáo dục dựa trên địa điểm

Trong lĩnh vực giáo dục, 'place-based knowledge' là nền tảng cho phương pháp giáo dục dựa trên địa điểm (Place-Based Education). Phương pháp này khuyến khích học sinh học hỏi từ môi trường và cộng đồng xung quanh mình – bao gồm lịch sử, văn hóa, cảnh quan, kinh tế và môi trường địa phương. Mục tiêu là giúp học sinh phát triển sự gắn kết sâu sắc hơn với nơi mình sống, từ đó nuôi dưỡng ý thức trách nhiệm công dân, quản lý môi trường và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cộng đồng.