place-based knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding and awareness of the cultural, ecological, economic, and historical characteristics of a particular place, acquired through lived experience and traditional practices.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết và nhận thức về các đặc điểm văn hóa, sinh thái, kinh tế và lịch sử của một địa điểm cụ thể, thu được thông qua kinh nghiệm sống và các hoạt động truyền thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The curriculum incorporates place-based knowledge to connect students with their local environment."
"Chương trình giảng dạy kết hợp kiến thức dựa trên địa điểm để kết nối học sinh với môi trường địa phương của họ."
-
"Place-based knowledge is essential for sustainable development in rural communities."
"Kiến thức dựa trên địa điểm là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững ở các cộng đồng nông thôn."
-
"Elders in the tribe hold a wealth of place-based knowledge about medicinal plants."
"Những người lớn tuổi trong bộ lạc nắm giữ một lượng lớn kiến thức dựa trên địa điểm về các loại cây thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knowledge | Tri thức, kiến thức, sự hiểu biết |
| Verb | know | Biết, nhận thức, hiểu |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức, thông thái, hiểu biết rộng |
| Noun | place | Địa điểm, nơi chốn, vị trí |
| Verb | place | Đặt, để, bố trí |
| Noun | base | Nền tảng, cơ sở, căn cứ |
| Verb | base | Dựa vào, đặt nền tảng, thiết lập |
| Adjective | basic | Cơ bản, thiết yếu, nền tảng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ môi trường xung quanh và cộng đồng địa phương. Nó thường liên quan đến kiến thức bản địa, kiến thức truyền thống và các phương pháp học tập trải nghiệm. Nó khác với kiến thức trừu tượng hoặc kiến thức được thu thập từ sách vở, vì nó gắn liền với một địa điểm cụ thể và kinh nghiệm thực tế ở địa điểm đó.
Prepositions
* **of**: 'place-based knowledge of...', chỉ kiến thức về một khía cạnh nào đó của địa điểm. Ví dụ: place-based knowledge of local ecosystems.
* **in**: 'place-based knowledge in...', ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc áp dụng kiến thức vào địa điểm đó. Ví dụ: place-based knowledge in resource management.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local place-based knowledge (Tri thức địa phương dựa trên địa điểm)
-
indigenous indigenous place-based knowledge (Tri thức bản địa dựa trên địa điểm)
-
rich rich place-based knowledge (Tri thức phong phú dựa trên địa điểm)
-
traditional traditional place-based knowledge (Tri thức truyền thống dựa trên địa điểm)
-
develop develop place-based knowledge (Phát triển tri thức dựa trên địa điểm)
-
share share place-based knowledge (Chia sẻ tri thức dựa trên địa điểm)
-
apply apply place-based knowledge (Áp dụng tri thức dựa trên địa điểm)
-
preserve preserve place-based knowledge (Bảo tồn tri thức dựa trên địa điểm)
-
education place-based knowledge education (Giáo dục dựa trên tri thức địa phương)
-
systems place-based knowledge systems (Các hệ thống tri thức dựa trên địa điểm)
-
practices place-based knowledge practices (Các thực hành dựa trên tri thức địa điểm)
Idioms
-
integrate place-based knowledge into...
Tích hợp tri thức dựa trên địa điểm vào một lĩnh vực, chương trình hoặc hệ thống cụ thể.
"Many schools are trying to integrate place-based knowledge into their science curriculum to make learning more relevant."
(Nhiều trường học đang cố gắng tích hợp tri thức dựa trên địa điểm vào chương trình khoa học của họ để làm cho việc học trở nên phù hợp hơn.)
-
recognize the value of place-based knowledge
Công nhận và coi trọng giá trị của tri thức được hình thành và gắn liền với một địa điểm hoặc cộng đồng cụ thể.
"It's crucial to recognize the value of place-based knowledge for sustainable community development and environmental conservation."
(Điều quan trọng là phải công nhận giá trị của tri thức dựa trên địa điểm đối với sự phát triển cộng đồng bền vững và bảo tồn môi trường.)
-
promote place-based knowledge and practices
Thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển và ứng dụng các tri thức và thực hành gắn liền với một địa điểm, thường là vì lợi ích cộng đồng hoặc môi trường.
"Local initiatives aim to promote place-based knowledge and practices among younger generations to preserve cultural heritage."
(Các sáng kiến địa phương nhằm thúc đẩy tri thức và thực hành dựa trên địa điểm trong các thế hệ trẻ để bảo tồn di sản văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place-based knowledge
nounSự hiểu biết và nhận thức về các đặc điểm văn hóa, sinh thái, kinh tế và lịch sử của một địa điểm cụ thể, thu được thông qua kinh nghiệm sống và các hoạt động truyền thống.
"The curriculum incorporates place-based knowledge to connect students with their local environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place-based knowledge".
