(Top Banner Ad)
abstract knowledge
C1
danh từ C1 Triết học, Giáo dục, Nhận thức luận

abstract knowledge

UK: /ˈæbstrækt ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈæbˌstrækt ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức trừu tượng tri thức trừu tượng kiến thức lý thuyết tri thức lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is theoretical or conceptual rather than concrete or empirical; understanding of general principles and ideas rather than specific instances or practical skills.

Vietnamese Meaning

Kiến thức mang tính lý thuyết hoặc khái niệm, trái ngược với kiến thức cụ thể hoặc kinh nghiệm; sự hiểu biết về các nguyên tắc và ý tưởng chung hơn là các trường hợp cụ thể hoặc kỹ năng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course aims to provide students with abstract knowledge about the history of art."

    "Khóa học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên kiến thức trừu tượng về lịch sử nghệ thuật."

  • "Abstract knowledge is essential for developing critical thinking skills."

    "Kiến thức trừu tượng là cần thiết để phát triển các kỹ năng tư duy phản biện."

  • "While practical skills are important, abstract knowledge provides a deeper understanding of the underlying principles."

    "Trong khi các kỹ năng thực tế rất quan trọng, kiến thức trừu tượng cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nguyên tắc cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa; ý tưởng trừu tượng
Verb to abstract Trừu tượng hóa; rút ra ý chính
Adverb abstractly Một cách trừu tượng; về mặt lý thuyết
Verb to know Biết; hiểu rõ; có kiến thức về
Adjective knowable Có thể biết được; có thể nhận thức được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Giáo dục, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away)
Proto-Germanic
*knawaną (to perceive)
Middle English
abstracten; knowleche
English
abstract knowledge

Gốc rễ của Tri thức Trừu tượng

Từ 'abstract' có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'abstrahere', nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'tách rời'. Trong ngữ cảnh tri thức, nó chỉ kiến thức đã được tách ra khỏi các ví dụ cụ thể, thực tế. Còn từ 'knowledge' (tri thức) lại xuất phát từ gốc German cổ, mang nghĩa 'nhận thức' hoặc 'biết'. Ghép lại, 'abstract knowledge' là sự hiểu biết không cần dựa vào kinh nghiệm cụ thể mà dựa trên các nguyên tắc chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, lý thuyết giáo dục và khoa học nhận thức để mô tả một loại kiến thức có tính khái quát cao và ít liên quan trực tiếp đến các ứng dụng thực tế. Nó khác với 'concrete knowledge' (kiến thức cụ thể) là kiến thức về các sự kiện, đối tượng và kỹ năng có thể quan sát và thực hành được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract knowledge
  • Theoretical theoretical abstract knowledge
    (Kiến thức trừu tượng mang tính lý thuyết)
  • Deep deep abstract knowledge
    (Tri thức trừu tượng sâu sắc)
  • Philosophical philosophical abstract knowledge
    (Kiến thức trừu tượng thuộc về triết học)
Verb + abstract knowledge
  • Acquire to acquire abstract knowledge
    (Tiếp thu tri thức trừu tượng)
  • Grasp to grasp abstract knowledge
    (Nắm bắt được kiến thức trừu tượng)
  • Apply to apply abstract knowledge
    (Áp dụng tri thức trừu tượng)
Noun + Preposition + abstract knowledge
  • Understanding an understanding of abstract knowledge
    (Sự thấu hiểu về tri thức trừu tượng)
  • Limitations limitations of abstract knowledge
    (Những giới hạn của tri thức trừu tượng)

Idioms

  • Bridging abstract knowledge and practical skills

    Thu hẹp khoảng cách giữa tri thức trừu tượng và kỹ năng thực tế

    "Education aims at bridging abstract knowledge and practical skills necessary for the job market."

    (Giáo dục hướng tới việc thu hẹp khoảng cách giữa tri thức trừu tượng và các kỹ năng thực tế cần thiết cho thị trường việc làm.)

  • The pursuit of pure abstract knowledge

    Theo đuổi tri thức trừu tượng thuần túy (không vì mục đích ứng dụng)

    "Mathematics is often seen as the pursuit of pure abstract knowledge."

    (Toán học thường được xem là sự theo đuổi tri thức trừu tượng thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract knowledge

danh từ
Lật mặt

Kiến thức mang tính lý thuyết hoặc khái niệm, trái ngược với kiến thức cụ thể hoặc kinh nghiệm; sự hiểu biết về các nguyên tắc và ý tưởng chung hơn là các trường hợp cụ thể hoặc kỹ năng thực tế.

"The course aims to provide students with abstract knowledge about the history of art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been exploring abstract knowledge in the field of quantum physics for decades.
Các nhà nghiên cứu đã và đang khám phá kiến thức trừu tượng trong lĩnh vực vật lý lượng tử trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She hasn't been relying on abstract knowledge alone to solve this complex problem; she's also using practical experience.
Cô ấy đã không chỉ dựa vào kiến thức trừu tượng để giải quyết vấn đề phức tạp này; cô ấy cũng đang sử dụng kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
Have you been studying abstract concepts related to artificial intelligence lately?
Gần đây bạn có đang nghiên cứu các khái niệm trừu tượng liên quan đến trí tuệ nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract knowledge".

Plato và Thế giới Ý niệm

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học của Plato, 'abstract knowledge' (Tri thức trừu tượng) có vị trí tối cao. Plato tin rằng có một Thế giới Hình thái (World of Forms) nơi tồn tại các khái niệm hoàn hảo và vĩnh cửu—chẳng hạn như Công lý tuyệt đối hoặc Vẻ đẹp tuyệt đối. Tri thức về những Hình thái lý tưởng này chính là tri thức trừu tượng thuần túy nhất, vượt trội hơn kinh nghiệm cảm quan hàng ngày.

Nền tảng của Toán học và Khoa học

Toán học là ví dụ kinh điển nhất về 'abstract knowledge'. Các nguyên tắc số học, hình học, và đại số đều là các hệ thống trừu tượng không phụ thuộc vào vật chất cụ thể. Việc nắm vững tri thức trừu tượng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phát triển tư duy phản biện và đổi mới trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).