abstract knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Knowledge that is theoretical or conceptual rather than concrete or empirical; understanding of general principles and ideas rather than specific instances or practical skills.
Vietnamese Meaning
Kiến thức mang tính lý thuyết hoặc khái niệm, trái ngược với kiến thức cụ thể hoặc kinh nghiệm; sự hiểu biết về các nguyên tắc và ý tưởng chung hơn là các trường hợp cụ thể hoặc kỹ năng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course aims to provide students with abstract knowledge about the history of art."
"Khóa học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên kiến thức trừu tượng về lịch sử nghệ thuật."
-
"Abstract knowledge is essential for developing critical thinking skills."
"Kiến thức trừu tượng là cần thiết để phát triển các kỹ năng tư duy phản biện."
-
"While practical skills are important, abstract knowledge provides a deeper understanding of the underlying principles."
"Trong khi các kỹ năng thực tế rất quan trọng, kiến thức trừu tượng cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về các nguyên tắc cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa; ý tưởng trừu tượng |
| Verb | to abstract | Trừu tượng hóa; rút ra ý chính |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng; về mặt lý thuyết |
| Verb | to know | Biết; hiểu rõ; có kiến thức về |
| Adjective | knowable | Có thể biết được; có thể nhận thức được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, lý thuyết giáo dục và khoa học nhận thức để mô tả một loại kiến thức có tính khái quát cao và ít liên quan trực tiếp đến các ứng dụng thực tế. Nó khác với 'concrete knowledge' (kiến thức cụ thể) là kiến thức về các sự kiện, đối tượng và kỹ năng có thể quan sát và thực hành được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Theoretical theoretical abstract knowledge (Kiến thức trừu tượng mang tính lý thuyết)
-
Deep deep abstract knowledge (Tri thức trừu tượng sâu sắc)
-
Philosophical philosophical abstract knowledge (Kiến thức trừu tượng thuộc về triết học)
-
Acquire to acquire abstract knowledge (Tiếp thu tri thức trừu tượng)
-
Grasp to grasp abstract knowledge (Nắm bắt được kiến thức trừu tượng)
-
Apply to apply abstract knowledge (Áp dụng tri thức trừu tượng)
-
Understanding an understanding of abstract knowledge (Sự thấu hiểu về tri thức trừu tượng)
-
Limitations limitations of abstract knowledge (Những giới hạn của tri thức trừu tượng)
Idioms
-
Bridging abstract knowledge and practical skills
Thu hẹp khoảng cách giữa tri thức trừu tượng và kỹ năng thực tế
"Education aims at bridging abstract knowledge and practical skills necessary for the job market."
(Giáo dục hướng tới việc thu hẹp khoảng cách giữa tri thức trừu tượng và các kỹ năng thực tế cần thiết cho thị trường việc làm.)
-
The pursuit of pure abstract knowledge
Theo đuổi tri thức trừu tượng thuần túy (không vì mục đích ứng dụng)
"Mathematics is often seen as the pursuit of pure abstract knowledge."
(Toán học thường được xem là sự theo đuổi tri thức trừu tượng thuần túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract knowledge
danh từKiến thức mang tính lý thuyết hoặc khái niệm, trái ngược với kiến thức cụ thể hoặc kinh nghiệm; sự hiểu biết về các nguyên tắc và ý tưởng chung hơn là các trường hợp cụ thể hoặc kỹ năng thực tế.
"The course aims to provide students with abstract knowledge about the history of art."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been exploring abstract knowledge in the field of quantum physics for decades. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang khám phá kiến thức trừu tượng trong lĩnh vực vật lý lượng tử trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | She hasn't been relying on abstract knowledge alone to solve this complex problem; she's also using practical experience. |
Cô ấy đã không chỉ dựa vào kiến thức trừu tượng để giải quyết vấn đề phức tạp này; cô ấy cũng đang sử dụng kinh nghiệm thực tế. |
| Nghi vấn | Have you been studying abstract concepts related to artificial intelligence lately? |
Gần đây bạn có đang nghiên cứu các khái niệm trừu tượng liên quan đến trí tuệ nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract knowledge".
