(Top Banner Ad)
place to crash
B1
Cụm từ (idiom) B1 Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

place to crash

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ngủ tạm chỗ tá túc ngủ nhờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary place to stay or sleep, usually informally and for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một nơi tạm thời để ở hoặc ngủ, thường là không chính thức và trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a place to crash for the weekend while I'm visiting."

    "Tôi cần một chỗ để ngủ tạm vào cuối tuần trong khi đến thăm."

  • "Do you have a place to crash tonight?"

    "Bạn có chỗ nào ngủ tạm tối nay không?"

  • "I'm crashing at my friend's place while my apartment is being renovated."

    "Tôi đang ngủ tạm ở nhà bạn tôi trong khi căn hộ của tôi đang được sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place nơi chốn, địa điểm
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp xếp, vị trí công việc
Verb replace thay thế
Verb crash đâm sầm, sụp đổ; (lóng) ngủ nhờ, ở tạm
Noun crash vụ tai nạn, sự sụp đổ; (lóng) chỗ ngủ nhờ

Synonyms

place to stay (chỗ ở)place to kip (chỗ ngủ (thông tục))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλατεῖα (plateîa)
Latin
platēa
Old French
place
Middle English
place
Modern English
place
20th Century Slang
crash (meaning to sleep/stay)

Nguồn gốc nghĩa "ngủ nhờ" của "crash"

Cụm từ "place to crash" là sự kết hợp của từ "place" (nơi chốn) và nghĩa lóng của động từ "crash". Ban đầu, "crash" có nghĩa là va đập mạnh, gây tiếng động lớn, hoặc sụp đổ. Tuy nhiên, vào giữa thế kỷ 20, trong tiếng lóng tiếng Anh, "crash" đã phát triển thêm nghĩa là ngủ hoặc ở lại qua đêm tại nhà ai đó một cách không chính thức, thường là không có kế hoạch trước hoặc trong tình huống khẩn cấp. Nó gợi lên hình ảnh một người "đổ vật xuống" ngủ ở bất cứ đâu, ví dụ như trên ghế sofa. Vì vậy, "place to crash" mang nghĩa là một chỗ để ngủ nhờ hoặc ở tạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, khi bạn cần một chỗ nghỉ qua đêm hoặc vài đêm mà không cần phải thuê khách sạn hoặc chỗ ở đắt tiền. Nó ngụ ý một chỗ ở đơn giản và không sang trọng. 'Crash' ở đây có nghĩa là 'ngủ' hoặc 'ở tạm'. Lưu ý rằng 'crash' cũng có nghĩa là 'đâm' (xe cộ) nên cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Prepositions

at on

Ví dụ: 'Can I crash at your place tonight?' (Tôi có thể ngủ nhờ chỗ bạn tối nay được không?) hoặc 'We crashed on the couch'. ('Chúng tôi ngủ tạm trên ghế sofa.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + place to crash
  • find find a place to crash
    (tìm một chỗ để ngủ nhờ)
  • need need a place to crash
    (cần một chỗ để ngủ nhờ)
  • look for look for a place to crash
    (tìm kiếm một chỗ để ngủ nhờ)
  • have have a place to crash
    (có một chỗ để ngủ nhờ)
  • offer offer someone a place to crash
    (cho ai đó ngủ nhờ/ở tạm)
Adjective + place to crash
  • safe a safe place to crash
    (một chỗ ngủ nhờ an toàn)
  • free a free place to crash
    (một chỗ ngủ nhờ miễn phí)
  • warm a warm place to crash
    (một chỗ ngủ nhờ ấm áp)

Idioms

  • A place to crash

    Chỗ để ngủ nhờ, chỗ ở tạm (không chính thức, thường là miễn phí và ngắn hạn)

    "I lost my keys and couldn't get into my apartment, so I needed a place to crash."

    (Tôi mất chìa khóa và không vào được căn hộ, nên tôi cần một chỗ để ngủ nhờ.)

  • Crash at someone's place

    Ngủ nhờ/ở tạm nhà ai đó

    "Can I crash at your place tonight? My roommate's having a party."

    (Tối nay tôi ngủ nhờ nhà cậu được không? Bạn cùng phòng của tôi đang mở tiệc.)

  • Crash on the couch

    Ngủ tạm trên ghế sofa (thường là ngủ nhờ)

    "Don't worry about a bed, I can just crash on the couch."

    (Đừng lo về giường, tôi có thể ngủ tạm trên ghế sofa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place to crash

Cụm từ (idiom)
Lật mặt

Một nơi tạm thời để ở hoặc ngủ, thường là không chính thức và trong một khoảng thời gian ngắn.

"I need a place to crash for the weekend while I'm visiting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place to crash".

Lòng hiếu khách không chính thức

Cụm từ "place to crash" thể hiện một nét văn hóa về lòng hiếu khách rất phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong giới trẻ và sinh viên. Khi bạn bè hoặc người thân gặp khó khăn (ví dụ: lỡ chuyến xe, không có chỗ ở tạm thời), việc đề nghị hoặc tìm một "chỗ để ngủ nhờ" là một hành động thể hiện sự giúp đỡ và quan tâm, thường không kèm theo chi phí và mang tính tự phát. Nó khác với việc thuê khách sạn hay nhà nghỉ, nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết và sự hỗ trợ lẫn nhau.

Tính tạm thời và tự phát

"Place to crash" thường ngụ ý một chỗ ở rất tạm thời, thường chỉ một đêm hoặc vài đêm, và không cần sự chuẩn bị cầu kỳ. Nó thường phát sinh từ một tình huống bất ngờ hoặc kế hoạch thay đổi, nhấn mạnh sự linh hoạt và tính ứng biến trong các mối quan hệ xã hội. Việc ngủ nhờ thường diễn ra ở những không gian không chính thức như ghế sofa, sàn nhà, chứ không phải một phòng ngủ riêng.