place to crash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary place to stay or sleep, usually informally and for a short period of time.
Vietnamese Meaning
Một nơi tạm thời để ở hoặc ngủ, thường là không chính thức và trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a place to crash for the weekend while I'm visiting."
"Tôi cần một chỗ để ngủ tạm vào cuối tuần trong khi đến thăm."
-
"Do you have a place to crash tonight?"
"Bạn có chỗ nào ngủ tạm tối nay không?"
-
"I'm crashing at my friend's place while my apartment is being renovated."
"Tôi đang ngủ tạm ở nhà bạn tôi trong khi căn hộ của tôi đang được sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, khi bạn cần một chỗ nghỉ qua đêm hoặc vài đêm mà không cần phải thuê khách sạn hoặc chỗ ở đắt tiền. Nó ngụ ý một chỗ ở đơn giản và không sang trọng. 'Crash' ở đây có nghĩa là 'ngủ' hoặc 'ở tạm'. Lưu ý rằng 'crash' cũng có nghĩa là 'đâm' (xe cộ) nên cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
Ví dụ: 'Can I crash at your place tonight?' (Tôi có thể ngủ nhờ chỗ bạn tối nay được không?) hoặc 'We crashed on the couch'. ('Chúng tôi ngủ tạm trên ghế sofa.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find a place to crash (tìm một chỗ để ngủ nhờ)
-
need need a place to crash (cần một chỗ để ngủ nhờ)
-
look for look for a place to crash (tìm kiếm một chỗ để ngủ nhờ)
-
have have a place to crash (có một chỗ để ngủ nhờ)
-
offer offer someone a place to crash (cho ai đó ngủ nhờ/ở tạm)
-
safe a safe place to crash (một chỗ ngủ nhờ an toàn)
-
free a free place to crash (một chỗ ngủ nhờ miễn phí)
-
warm a warm place to crash (một chỗ ngủ nhờ ấm áp)
Idioms
-
A place to crash
Chỗ để ngủ nhờ, chỗ ở tạm (không chính thức, thường là miễn phí và ngắn hạn)
"I lost my keys and couldn't get into my apartment, so I needed a place to crash."
(Tôi mất chìa khóa và không vào được căn hộ, nên tôi cần một chỗ để ngủ nhờ.)
-
Crash at someone's place
Ngủ nhờ/ở tạm nhà ai đó
"Can I crash at your place tonight? My roommate's having a party."
(Tối nay tôi ngủ nhờ nhà cậu được không? Bạn cùng phòng của tôi đang mở tiệc.)
-
Crash on the couch
Ngủ tạm trên ghế sofa (thường là ngủ nhờ)
"Don't worry about a bed, I can just crash on the couch."
(Đừng lo về giường, tôi có thể ngủ tạm trên ghế sofa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place to crash
Cụm từ (idiom)Một nơi tạm thời để ở hoặc ngủ, thường là không chính thức và trong một khoảng thời gian ngắn.
"I need a place to crash for the weekend while I'm visiting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place to crash".
