(Top Banner Ad)
plain meaning
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Ngôn ngữ học

plain meaning

UK: /ˌpleɪn ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˌpleɪn ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa đen nghĩa thông thường nghĩa rõ ràng cách hiểu theo nghĩa đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ordinary or natural meaning of words or phrases in a document, without resorting to external evidence or interpretation.

Vietnamese Meaning

Nghĩa thông thường hoặc tự nhiên của các từ hoặc cụm từ trong một văn bản, không cần đến bằng chứng hoặc giải thích bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge based his decision on the plain meaning of the clause in the contract."

    "Thẩm phán dựa vào quyết định của mình vào nghĩa đen của điều khoản trong hợp đồng."

  • "The court adopted the plain meaning interpretation of the statute."

    "Tòa án chấp nhận cách giải thích theo nghĩa đen của đạo luật."

  • "The contract's terms are clear and unambiguous; they should be given their plain meaning."

    "Các điều khoản của hợp đồng rõ ràng và không mơ hồ; chúng nên được hiểu theo nghĩa đen của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plain rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu
Adverb plainly một cách rõ ràng, thẳng thắn
Noun plainness sự rõ ràng, sự đơn giản
Verb explain giải thích
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Verb mean có nghĩa là, ám chỉ
Adjective meaningful có ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa

Synonyms

literal meaning (nghĩa đen)ordinary meaning (nghĩa thông thường)natural meaning (nghĩa tự nhiên)

Antonyms

implied meaning (nghĩa ngụ ý)legal interpretation (giải thích pháp lý)

Related Words

statutory interpretation (giải thích luật định)contract interpretation (giải thích hợp đồng)

Subject Area

Pháp luật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus (for 'plain')
Old French
plain (for 'plain')
Proto-Germanic
*mainijaną (for 'meaning')
Old English
mænan (for 'meaning')
Middle English
plain (for 'plain')
Middle English
menen (for 'meaning')
English
plain meaning (as a phrase)

Nguồn gốc của 'plain'

Từ 'plain' ban đầu có nghĩa là 'phẳng, bằng phẳng' (giống như một cánh đồng mở). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu, không phức tạp, giống như một bề mặt không có gì che khuất tầm nhìn. Điều này ngụ ý rằng thông điệp có thể được nắm bắt dễ dàng mà không cần giải thích thêm.

Nguồn gốc của 'meaning'

Từ 'meaning' xuất phát từ một gốc từ tiếng German cổ có nghĩa là 'ý định, mục đích'. Nó cho thấy rằng lời nói hoặc văn bản không chỉ là các ký hiệu mà còn chứa đựng một ý đồ, một điều mà người nói hoặc người viết muốn truyền đạt. 'Plain meaning' vì thế nhấn mạnh việc nắm bắt ý đồ đó một cách trực tiếp, không vòng vo hay suy diễn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để giải thích các điều khoản hợp đồng, luật pháp hoặc các văn bản pháp lý khác. Nó nhấn mạnh việc giải thích văn bản dựa trên nghĩa đen của các từ được sử dụng, tránh những suy diễn phức tạp hoặc dựa vào ý định chủ quan của người soạn thảo. Đôi khi còn được gọi là "literal meaning".

Prepositions

of in

'of plain meaning': Liên quan đến việc xác định hoặc giải thích nghĩa đen của một điều gì đó. Ví dụ: 'The court considered the implications of the plain meaning of the statute.'
'in plain meaning': Được sử dụng để chỉ rằng một điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu mà không cần giải thích thêm. Ví dụ: 'The contract, in its plain meaning, is perfectly clear.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + plain meaning
  • understand understand the plain meaning
    (hiểu nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
  • interpret interpret the plain meaning
    (diễn giải nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
  • adhere to adhere to the plain meaning
    (tuân thủ/bám sát nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
  • discern discern the plain meaning
    (nhận ra/phân biệt nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
Plain meaning + Prepositional Phrase
  • of the text the plain meaning of the text
    (nghĩa đen của văn bản)
  • of the words the plain meaning of the words
    (nghĩa đen của các từ)
  • of the law the plain meaning of the law
    (nghĩa đen của luật pháp)

Idioms

  • the plain meaning rule

    quy tắc nghĩa đen (trong luật pháp, văn bản), quy tắc diễn giải theo nghĩa từ ngữ thông thường

    "According to the plain meaning rule, judges must interpret statutes based on the ordinary meaning of the words."

    (Theo quy tắc nghĩa đen, các thẩm phán phải giải thích các đạo luật dựa trên nghĩa thông thường của các từ.)

  • take something at its plain meaning

    hiểu điều gì đó theo nghĩa đen, không suy diễn hay hiểu ngầm

    "I always take his words at their plain meaning; he's a very straightforward person."

    (Tôi luôn hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy là một người rất thẳng thắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plain meaning

Danh từ
Lật mặt

Nghĩa thông thường hoặc tự nhiên của các từ hoặc cụm từ trong một văn bản, không cần đến bằng chứng hoặc giải thích bên ngoài.

"The judge based his decision on the plain meaning of the clause in the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain meaning".

Quy tắc nghĩa đen trong pháp luật

Trong hệ thống pháp luật của nhiều nước nói tiếng Anh (đặc biệt là luật án lệ), 'plain meaning rule' là một nguyên tắc cơ bản. Nó yêu cầu các thẩm phán phải giải thích các đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản pháp lý khác theo nghĩa thông thường, trực tiếp của các từ, thay vì suy đoán về ý định của người viết hoặc các hàm ý phức tạp. Mục đích là để đảm bảo tính khách quan và có thể dự đoán được của luật.

Nghĩa đen trong diễn giải văn bản

Ngoài lĩnh vực pháp luật, khái niệm 'plain meaning' cũng rất quan trọng trong lý thuyết phê bình văn học và ngữ học. Nó nhấn mạnh việc đọc và hiểu một văn bản dựa trên những gì được nói một cách rõ ràng và trực tiếp, không cố gắng tìm kiếm những nghĩa ẩn dụ hoặc ngụ ý quá sâu xa, trừ khi có bằng chứng rõ ràng trong ngữ cảnh. Điều này giúp tránh việc diễn giải chủ quan và sai lệch.