plain meaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ordinary or natural meaning of words or phrases in a document, without resorting to external evidence or interpretation.
Vietnamese Meaning
Nghĩa thông thường hoặc tự nhiên của các từ hoặc cụm từ trong một văn bản, không cần đến bằng chứng hoặc giải thích bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge based his decision on the plain meaning of the clause in the contract."
"Thẩm phán dựa vào quyết định của mình vào nghĩa đen của điều khoản trong hợp đồng."
-
"The court adopted the plain meaning interpretation of the statute."
"Tòa án chấp nhận cách giải thích theo nghĩa đen của đạo luật."
-
"The contract's terms are clear and unambiguous; they should be given their plain meaning."
"Các điều khoản của hợp đồng rõ ràng và không mơ hồ; chúng nên được hiểu theo nghĩa đen của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plain | rõ ràng, đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | plainly | một cách rõ ràng, thẳng thắn |
| Noun | plainness | sự rõ ràng, sự đơn giản |
| Verb | explain | giải thích |
| Noun | explanation | sự giải thích, lời giải thích |
| Verb | mean | có nghĩa là, ám chỉ |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để giải thích các điều khoản hợp đồng, luật pháp hoặc các văn bản pháp lý khác. Nó nhấn mạnh việc giải thích văn bản dựa trên nghĩa đen của các từ được sử dụng, tránh những suy diễn phức tạp hoặc dựa vào ý định chủ quan của người soạn thảo. Đôi khi còn được gọi là "literal meaning".
Prepositions
'of plain meaning': Liên quan đến việc xác định hoặc giải thích nghĩa đen của một điều gì đó. Ví dụ: 'The court considered the implications of the plain meaning of the statute.'
'in plain meaning': Được sử dụng để chỉ rằng một điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu mà không cần giải thích thêm. Ví dụ: 'The contract, in its plain meaning, is perfectly clear.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand the plain meaning (hiểu nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
-
interpret interpret the plain meaning (diễn giải nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
-
adhere to adhere to the plain meaning (tuân thủ/bám sát nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
-
discern discern the plain meaning (nhận ra/phân biệt nghĩa đen/nghĩa rõ ràng)
-
of the text the plain meaning of the text (nghĩa đen của văn bản)
-
of the words the plain meaning of the words (nghĩa đen của các từ)
-
of the law the plain meaning of the law (nghĩa đen của luật pháp)
Idioms
-
the plain meaning rule
quy tắc nghĩa đen (trong luật pháp, văn bản), quy tắc diễn giải theo nghĩa từ ngữ thông thường
"According to the plain meaning rule, judges must interpret statutes based on the ordinary meaning of the words."
(Theo quy tắc nghĩa đen, các thẩm phán phải giải thích các đạo luật dựa trên nghĩa thông thường của các từ.)
-
take something at its plain meaning
hiểu điều gì đó theo nghĩa đen, không suy diễn hay hiểu ngầm
"I always take his words at their plain meaning; he's a very straightforward person."
(Tôi luôn hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy là một người rất thẳng thắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plain meaning
Danh từNghĩa thông thường hoặc tự nhiên của các từ hoặc cụm từ trong một văn bản, không cần đến bằng chứng hoặc giải thích bên ngoài.
"The judge based his decision on the plain meaning of the clause in the contract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plain meaning".
