(Top Banner Ad)
planisphere
C1
danh từ C1 Thiên văn học

planisphere

UK: /ˈplænɪˌsfɪə/ • US: /ˈplænɪˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bản đồ sao xoay thiên bàn đồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A map of the stars and constellations that can be adjusted to show which stars are visible at any given time and date.

Vietnamese Meaning

Một bản đồ các ngôi sao và chòm sao có thể điều chỉnh để hiển thị những ngôi sao nào có thể nhìn thấy vào bất kỳ thời điểm và ngày tháng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a planisphere to identify the constellations in the night sky."

    "Anh ấy đã sử dụng một planisphere để xác định các chòm sao trên bầu trời đêm."

  • "The planisphere showed us where to look for the Orion constellation."

    "Chiếc planisphere chỉ cho chúng ta nơi cần tìm chòm sao Lạp Hộ."

  • "Using a planisphere, she was able to locate several faint stars."

    "Sử dụng một planisphere, cô ấy đã có thể xác định vị trí của một vài ngôi sao mờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plane Mặt phẳng, máy bay
Adjective planar Thuộc mặt phẳng
Noun sphere Hình cầu, quả cầu, lĩnh vực
Adjective spherical Có hình cầu
Noun map Bản đồ
Noun globe Quả địa cầu, địa cầu

Synonyms

star chart (biểu đồ sao)star map (bản đồ sao)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
planisphaerium
French
planisphère
English
planisphere

Nguồn gốc từ 'quả cầu phẳng'

Từ 'planisphere' có nguồn gốc từ tiếng Latin Hậu kỳ 'planisphaerium', một từ ghép từ 'planus' (có nghĩa là 'phẳng') và 'sphaira' (có nghĩa là 'hình cầu' hoặc 'quả cầu', từ tiếng Hy Lạp). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp thành 'planisphère' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: một bản đồ phẳng được thiết kế để biểu diễn và giúp điều hướng bầu trời đêm hình cầu.

Usage Note

Planisphere là một công cụ thiên văn học cổ điển, thường được sử dụng bởi các nhà thiên văn học nghiệp dư và những người yêu thích bầu trời đêm. Nó là một loại biểu đồ sao xoay được, cho phép người dùng xác định các chòm sao và các ngôi sao có thể nhìn thấy tại một địa điểm cụ thể và vào một thời điểm cụ thể. Không giống như bản đồ sao cố định, planisphere có thể được điều chỉnh để bù cho các thời điểm và ngày khác nhau trong năm.

Prepositions

with for

* **with:** Thường dùng để mô tả việc sử dụng hoặc tính năng của planisphere. Ví dụ: "A planisphere with adjustable settings."
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của planisphere hoặc đối tượng mà nó được thiết kế cho. Ví dụ: "A planisphere for amateur astronomers."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + planisphere
  • use use a planisphere
    (sử dụng một bản đồ sao phẳng)
  • read read a planisphere
    (đọc/xem bản đồ sao phẳng)
  • orient orient a planisphere
    (định hướng bản đồ sao phẳng)
  • design design a planisphere
    (thiết kế một bản đồ sao phẳng)
Adjective + planisphere
  • celestial celestial planisphere
    (bản đồ sao phẳng (hiển thị) thiên thể)
  • rotating rotating planisphere
    (bản đồ sao phẳng xoay được)
  • cardboard cardboard planisphere
    (bản đồ sao phẳng bằng bìa cứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planisphere

danh từ
Lật mặt

Một bản đồ các ngôi sao và chòm sao có thể điều chỉnh để hiển thị những ngôi sao nào có thể nhìn thấy vào bất kỳ thời điểm và ngày tháng nào.

"He used a planisphere to identify the constellations in the night sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planisphere".

Công cụ học thiên văn truyền thống

Bản đồ sao phẳng là một công cụ truyền thống và hiệu quả để học thiên văn cơ bản. Nó giúp người mới bắt đầu dễ dàng xác định các chòm sao, ngôi sao và các vật thể thiên văn khác trên bầu trời đêm mà không cần đến thiết bị điện tử phức tạp, giúp nuôi dưỡng niềm đam mê khám phá vũ trụ.

Phổ biến trong giáo dục và sở thích

Với tính thực tế, dễ sử dụng và giá cả phải chăng, bản đồ sao phẳng đã trở thành một công cụ được yêu thích trong các lớp học khoa học, các câu lạc bộ thiên văn và những người có sở thích ngắm sao nghiệp dư. Nó khuyến khích trải nghiệm học tập thực hành và sự kết nối trực tiếp với bầu trời.