(Top Banner Ad)
planning session
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

planning session

UK: /ˈplænɪŋ ˈsɛʃən/ • US: /ˈplænɪŋ ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên lập kế hoạch buổi lập kế hoạch cuộc họp lập kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or period of time devoted to planning a particular activity or project.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc khoảng thời gian dành riêng cho việc lên kế hoạch cho một hoạt động hoặc dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will hold a planning session next week to discuss the budget for the upcoming year."

    "Chúng ta sẽ tổ chức một phiên lập kế hoạch vào tuần tới để thảo luận về ngân sách cho năm sắp tới."

  • "The team participated in a two-day planning session to develop a comprehensive marketing plan."

    "Cả đội đã tham gia một phiên lập kế hoạch kéo dài hai ngày để xây dựng một kế hoạch tiếp thị toàn diện."

  • "Before starting the project, we need to have a planning session to define the scope and timeline."

    "Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một phiên lập kế hoạch để xác định phạm vi và thời gian biểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, bản đồ
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Noun planning sự lập kế hoạch
Noun session buổi họp, phiên họp

Synonyms

planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch)strategy session (phiên chiến lược)brainstorming session (phiên động não)

Antonyms

impromptu meeting (cuộc họp ngẫu hứng)unplanned activity (hoạt động không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₂-
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
Latin
sessio
Old French
session
English
session
English (Compound)
planning session

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'plan' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'planta' có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'bề mặt phẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản vẽ mặt bằng), nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'kế hoạch' hoặc 'sơ đồ', ám chỉ việc vạch ra một lộ trình hoặc cấu trúc.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một chỗ ngồi' hoặc 'một cuộc họp'. Nó được dùng để chỉ một khoảng thời gian mà một nhóm người ngồi lại cùng nhau để thực hiện một hoạt động cụ thể, như họp bàn hay học tập.

Sự kết hợp của 'Planning Session'

'Planning session' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'planning' (hành động lập kế hoạch) và 'session' (buổi họp/phiên làm việc). Cụm từ này mô tả một buổi họp chuyên biệt để lên kế hoạch, chiến lược hoặc định hướng cho một dự án, hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'planning session' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án hoặc các bối cảnh tổ chức khác, nơi việc lập kế hoạch chi tiết là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào việc tạo ra một kế hoạch cụ thể và rõ ràng. So với các cụm từ như 'planning meeting' hoặc 'strategy session', 'planning session' có thể gợi ý một phiên làm việc kéo dài hơn và tập trung hơn vào chi tiết.

Prepositions

on for about

'+ on': Đề cập đến chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể của phiên lập kế hoạch (ví dụ: a planning session on marketing strategies). '+ for': Đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến (ví dụ: a planning session for the new product launch). '+ about': Tương tự như 'on', đề cập đến chủ đề, nhưng có thể mang tính chất thảo luận rộng hơn (ví dụ: a planning session about improving team performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planning session
  • strategic strategic planning session
    (buổi họp lập kế hoạch chiến lược)
  • intensive intensive planning session
    (buổi họp lập kế hoạch chuyên sâu/cường độ cao)
  • productive productive planning session
    (buổi họp lập kế hoạch hiệu quả)
  • annual annual planning session
    (buổi họp lập kế hoạch thường niên)
  • team team planning session
    (buổi họp lập kế hoạch nhóm)
Verb + planning session
  • hold hold a planning session
    (tổ chức một buổi họp lập kế hoạch)
  • conduct conduct a planning session
    (tiến hành một buổi họp lập kế hoạch)
  • attend attend a planning session
    (tham dự một buổi họp lập kế hoạch)
  • schedule schedule a planning session
    (lên lịch một buổi họp lập kế hoạch)
  • facilitate facilitate a planning session
    (điều phối một buổi họp lập kế hoạch)
Noun (type) + planning session
  • project project planning session
    (buổi họp lập kế hoạch dự án)
  • budget budget planning session
    (buổi họp lập kế hoạch ngân sách)
  • strategy strategy planning session
    (buổi họp lập kế hoạch chiến lược)

Idioms

  • kick off a planning session

    bắt đầu một buổi họp lập kế hoạch

    "Let's kick off our planning session with a quick review of last quarter's results."

    (Hãy bắt đầu buổi họp lập kế hoạch của chúng ta bằng việc xem xét nhanh kết quả quý trước.)

  • a marathon planning session

    một buổi họp lập kế hoạch kéo dài/căng thẳng

    "After a marathon planning session, the team finally agreed on the new product features."

    (Sau một buổi họp lập kế hoạch kéo dài, cuối cùng nhóm cũng đã thống nhất về các tính năng sản phẩm mới.)

  • wrap up a planning session

    kết thúc một buổi họp lập kế hoạch

    "We need to wrap up this planning session by noon to give everyone time for lunch."

    (Chúng ta cần kết thúc buổi họp lập kế hoạch này trước buổi trưa để mọi người có thời gian ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planning session

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc khoảng thời gian dành riêng cho việc lên kế hoạch cho một hoạt động hoặc dự án cụ thể.

"We will hold a planning session next week to discuss the budget for the upcoming year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning session".

Tầm quan trọng trong môi trường công sở phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các buổi họp lập kế hoạch (planning sessions) là trọng tâm để thiết lập mục tiêu, phân công nhiệm vụ và định hình chiến lược tương lai. Chúng thể hiện sự cam kết đối với tư duy có cấu trúc, tổ chức và ra quyết định dựa trên sự đồng thuận của tập thể, là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án và tổ chức.

Liên hệ với Phương pháp Agile và Scrum

Khái niệm 'planning session' có liên quan mật thiết đến các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile và Scrum, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Ví dụ, 'Sprint Planning' trong Scrum là một buổi họp lập kế hoạch cốt lõi để xác định công việc sẽ được hoàn thành trong một giai đoạn ngắn (sprint), giúp duy trì sự linh hoạt và hiệu quả trong phát triển sản phẩm.