planning session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting or period of time devoted to planning a particular activity or project.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp hoặc khoảng thời gian dành riêng cho việc lên kế hoạch cho một hoạt động hoặc dự án cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will hold a planning session next week to discuss the budget for the upcoming year."
"Chúng ta sẽ tổ chức một phiên lập kế hoạch vào tuần tới để thảo luận về ngân sách cho năm sắp tới."
-
"The team participated in a two-day planning session to develop a comprehensive marketing plan."
"Cả đội đã tham gia một phiên lập kế hoạch kéo dài hai ngày để xây dựng một kế hoạch tiếp thị toàn diện."
-
"Before starting the project, we need to have a planning session to define the scope and timeline."
"Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một phiên lập kế hoạch để xác định phạm vi và thời gian biểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'planning session' thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh, quản lý dự án hoặc các bối cảnh tổ chức khác, nơi việc lập kế hoạch chi tiết là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào việc tạo ra một kế hoạch cụ thể và rõ ràng. So với các cụm từ như 'planning meeting' hoặc 'strategy session', 'planning session' có thể gợi ý một phiên làm việc kéo dài hơn và tập trung hơn vào chi tiết.
Prepositions
'+ on': Đề cập đến chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể của phiên lập kế hoạch (ví dụ: a planning session on marketing strategies). '+ for': Đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mà kế hoạch hướng đến (ví dụ: a planning session for the new product launch). '+ about': Tương tự như 'on', đề cập đến chủ đề, nhưng có thể mang tính chất thảo luận rộng hơn (ví dụ: a planning session about improving team performance).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic planning session (buổi họp lập kế hoạch chiến lược)
-
intensive intensive planning session (buổi họp lập kế hoạch chuyên sâu/cường độ cao)
-
productive productive planning session (buổi họp lập kế hoạch hiệu quả)
-
annual annual planning session (buổi họp lập kế hoạch thường niên)
-
team team planning session (buổi họp lập kế hoạch nhóm)
-
hold hold a planning session (tổ chức một buổi họp lập kế hoạch)
-
conduct conduct a planning session (tiến hành một buổi họp lập kế hoạch)
-
attend attend a planning session (tham dự một buổi họp lập kế hoạch)
-
schedule schedule a planning session (lên lịch một buổi họp lập kế hoạch)
-
facilitate facilitate a planning session (điều phối một buổi họp lập kế hoạch)
-
project project planning session (buổi họp lập kế hoạch dự án)
-
budget budget planning session (buổi họp lập kế hoạch ngân sách)
-
strategy strategy planning session (buổi họp lập kế hoạch chiến lược)
Idioms
-
kick off a planning session
bắt đầu một buổi họp lập kế hoạch
"Let's kick off our planning session with a quick review of last quarter's results."
(Hãy bắt đầu buổi họp lập kế hoạch của chúng ta bằng việc xem xét nhanh kết quả quý trước.)
-
a marathon planning session
một buổi họp lập kế hoạch kéo dài/căng thẳng
"After a marathon planning session, the team finally agreed on the new product features."
(Sau một buổi họp lập kế hoạch kéo dài, cuối cùng nhóm cũng đã thống nhất về các tính năng sản phẩm mới.)
-
wrap up a planning session
kết thúc một buổi họp lập kế hoạch
"We need to wrap up this planning session by noon to give everyone time for lunch."
(Chúng ta cần kết thúc buổi họp lập kế hoạch này trước buổi trưa để mọi người có thời gian ăn trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planning session
Danh từMột cuộc họp hoặc khoảng thời gian dành riêng cho việc lên kế hoạch cho một hoạt động hoặc dự án cụ thể.
"We will hold a planning session next week to discuss the budget for the upcoming year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planning session".
