(Top Banner Ad)
plant-based milk
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

plant-based milk

UK: /plɑːnt beɪst mɪlk/ • US: /plænt beɪst mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa thực vật sữa có nguồn gốc thực vật sữa từ thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from plant extracts such as nuts, seeds, legumes, or grains, processed to resemble dairy milk in appearance and consistency.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ chiết xuất thực vật như các loại hạt, hạt giống, đậu hoặc ngũ cốc, được chế biến để có hình thức và độ đặc tương tự như sữa động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer plant-based milk to dairy milk because of lactose intolerance."

    "Nhiều người thích sữa thực vật hơn sữa động vật vì chứng không dung nạp lactose."

  • "Plant-based milk is a good source of calcium and vitamin D."

    "Sữa thực vật là một nguồn cung cấp canxi và vitamin D tốt."

  • "The supermarket has a wide selection of plant-based milk options."

    "Siêu thị có nhiều lựa chọn sữa thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant thực vật, cây
Verb plant trồng (cây)
Noun plantation đồn điền, vườn cây
Adjective milky có màu sữa, giống sữa, đục
Noun milkman người giao sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc
English
milk
Latin
planta
Old English
plante
English
plant
Latin
basis
Old French
base
English
base

Sự Ra Đời của Sữa Thực Vật

Trong khi từ 'milk' (sữa) có nguồn gốc cổ xưa, 'plant-based' (dựa trên thực vật) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Sự kết hợp 'plant-based milk' phản ánh xu hướng toàn cầu về ăn chay, ăn thuần chay, không dung nạp lactose, và quan tâm đến môi trường. Thuật ngữ này giúp phân biệt rõ ràng các loại 'sữa' làm từ thực vật (như sữa hạnh nhân, sữa yến mạch) với sữa động vật, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thân thiện với môi trường của chúng.

Usage Note

Cụm từ 'plant-based milk' được sử dụng để chỉ các loại sữa không có nguồn gốc từ động vật. Nó thường được dùng thay thế cho 'non-dairy milk'. Lưu ý rằng thuật ngữ 'milk' trong trường hợp này đôi khi gây tranh cãi do truyền thống 'milk' thường được hiểu là sữa động vật, tuy nhiên 'plant-based milk' đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant-based milk
  • creamy creamy plant-based milk
    (sữa thực vật sánh mịn)
  • unsweetened unsweetened plant-based milk
    (sữa thực vật không đường)
  • fortified fortified plant-based milk
    (sữa thực vật tăng cường (dinh dưỡng))
  • organic organic plant-based milk
    (sữa thực vật hữu cơ)
  • various various plant-based milks
    (các loại sữa thực vật khác nhau)
Verb + plant-based milk
  • drink drink plant-based milk
    (uống sữa thực vật)
  • add add plant-based milk (to coffee)
    (thêm sữa thực vật (vào cà phê))
  • make make plant-based milk (at home)
    (tự làm sữa thực vật (tại nhà))
  • replace (dairy with) replace dairy with plant-based milk
    (thay thế sữa bò bằng sữa thực vật)
  • froth froth plant-based milk (for a latte)
    (đánh bọt sữa thực vật (để làm latte))

Idioms

  • Switch to plant-based milk

    Chuyển sang sử dụng sữa thực vật (thay vì sữa bò)

    "Many people switch to plant-based milk for health or ethical reasons."

    (Nhiều người chuyển sang sữa thực vật vì lý do sức khỏe hoặc đạo đức.)

  • Plant-based milk alternative

    Giải pháp thay thế sữa thực vật (một lựa chọn thay thế cho sữa bò)

    "Oat milk is a popular plant-based milk alternative for coffee."

    (Sữa yến mạch là một lựa chọn thay thế sữa thực vật phổ biến cho cà phê.)

  • Dairy-free plant-based milk

    Sữa thực vật không chứa thành phần từ sữa động vật

    "She looks for dairy-free plant-based milk because of her lactose intolerance."

    (Cô ấy tìm sữa thực vật không chứa sữa bò vì cô ấy bị không dung nạp lactose.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant-based milk

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ chiết xuất thực vật như các loại hạt, hạt giống, đậu hoặc ngũ cốc, được chế biến để có hình thức và độ đặc tương tự như sữa động vật.

"Many people prefer plant-based milk to dairy milk because of lactose intolerance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant-based milk".

Sự Thăng Hoa của Lối Sống Thuần Chay và Không Dung Nạp Lactose

Sự phổ biến của sữa thực vật gắn liền với sự phát triển của lối sống thuần chay và ăn chay trên toàn thế giới, cũng như sự gia tăng nhận thức về chứng không dung nạp lactose (khó tiêu hóa sữa bò). Sữa thực vật cung cấp một giải pháp thay thế phù hợp, cho phép mọi người thưởng thức hương vị và kết cấu giống sữa mà không cần dùng đến sản phẩm động vật hoặc gặp phải các vấn đề về tiêu hóa.

Xu Hướng Sức Khỏe và Môi Trường

Ngoài lý do sức khỏe cá nhân, sữa thực vật còn được ưa chuộng vì những lợi ích môi trường. Việc sản xuất sữa thực vật thường đòi hỏi ít nước và đất hơn, đồng thời tạo ra lượng khí thải carbon thấp hơn so với sữa bò, làm cho nó trở thành lựa chọn bền vững hơn. Điều này đã thúc đẩy nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, chuyển sang sử dụng sữa thực vật để giảm thiểu tác động đến hành tinh.