(Top Banner Ad)
plastic bag
A1
noun A1 Environmental Science, Everyday Life

plastic bag

UK: /ˈplæstɪk bæɡ/ • US: /ˈplæstɪk bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi nhựa bao ni lông
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag made of plastic, used for carrying goods.

Vietnamese Meaning

Một túi làm bằng nhựa, được sử dụng để đựng hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried the groceries home in a plastic bag."

    "Cô ấy mang đồ tạp hóa về nhà trong một túi nhựa."

  • "Please put the trash in a plastic bag."

    "Làm ơn cho rác vào túi nhựa."

  • "Many stores now charge for plastic bags."

    "Nhiều cửa hàng hiện nay tính phí cho túi nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plastic Làm bằng nhựa; có thể uốn nắn, dễ định hình
Noun plasticity Tính dẻo, tính dễ uốn nắn
Verb plasticize Làm cho dẻo, làm cho mềm dẻo
Noun bag Cái túi, túi xách
Verb bag Bỏ vào túi, đóng gói; chảy xệ, phồng ra
Adjective baggy Rộng thùng thình, lùng thùng (như túi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science, Everyday Life

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plastikos (πλαστικός)
Latin
plasticus
French
plastique
English
plastic
Old Norse
baggi
Old English
bagge
English
bag
English (compound)
plastic bag (early 20th century)

Nguồn gốc từ 'plastic' (nhựa)

Từ 'plastic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos' có nghĩa là 'có thể đúc, có thể tạo hình'. Điều này phản ánh đặc tính cơ bản của nhựa là vật liệu có thể uốn nắn và định hình thành nhiều dạng khác nhau. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những thứ có tính tạo hình, sau này được dùng cho vật liệu nhân tạo mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'bag' (túi)

Từ 'bag' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'baggi', dùng để chỉ một bó hoặc túi đựng đồ. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ qua từ 'bagge' và duy trì ý nghĩa là một vật chứa linh hoạt, thường làm từ vải, giấy hoặc da, dùng để đựng và mang vác đồ vật.

Usage Note

Thường được sử dụng để đựng đồ khi mua sắm, đựng rác, hoặc các vật dụng khác. Cụm từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với 'paper bag' (túi giấy) và 'shopping bag' (túi mua sắm) có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau.

Prepositions

in with

in: dùng để chỉ vị trí của đồ vật bên trong túi (e.g., 'the groceries in the plastic bag'). with: ít phổ biến hơn, dùng để chỉ việc mang theo túi (e.g., 'She arrived with a plastic bag full of clothes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic bag
  • reusable reusable plastic bag
    (túi nhựa tái sử dụng)
  • single-use single-use plastic bag
    (túi nhựa dùng một lần)
  • biodegradable biodegradable plastic bag
    (túi nhựa phân hủy sinh học)
  • empty empty plastic bag
    (túi nhựa rỗng)
  • full full plastic bag
    (túi nhựa đầy)
Verb + plastic bag
  • use use a plastic bag
    (sử dụng túi nhựa)
  • carry carry a plastic bag
    (mang túi nhựa)
  • put put something in a plastic bag
    (cho cái gì đó vào túi nhựa)
  • throw away throw away a plastic bag
    (vứt túi nhựa)
  • recycle recycle plastic bags
    (tái chế túi nhựa)
Noun + plastic bag
  • plastic bag plastic bag ban
    (lệnh cấm túi nhựa)
  • plastic bag plastic bag charge/tax
    (phí/thuế túi nhựa)

Idioms

  • single-use plastic bag

    túi nhựa dùng một lần (một loại túi nhựa được thiết kế để sử dụng và vứt bỏ ngay sau đó)

    "Many countries are implementing bans on single-use plastic bags to reduce waste."

    (Nhiều quốc gia đang thực hiện lệnh cấm túi nhựa dùng một lần để giảm thiểu rác thải.)

  • float like a plastic bag in the wind

    trôi dạt như một chiếc túi nhựa trong gió (ám chỉ ai đó thiếu phương hướng, không có mục tiêu hoặc dễ bị tác động bởi hoàn cảnh bên ngoài)

    "After losing his job, he felt like a plastic bag floating in the wind, unsure of his next move."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một chiếc túi nhựa trôi dạt trong gió, không chắc chắn về bước đi tiếp theo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic bag

noun
Lật mặt

Một túi làm bằng nhựa, được sử dụng để đựng hàng hóa.

"She carried the groceries home in a plastic bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a plastic bag at the store.
Cô ấy đã mua một túi ni lông ở cửa hàng.
Phủ định
Not once did he reuse that plastic bag.
Chưa một lần anh ấy tái sử dụng cái túi ni lông đó.
Nghi vấn
Should you need a plastic bag, I have some spares.
Nếu bạn cần một túi ni lông, tôi có một vài cái dự phòng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plastic bag is on the table.
Cái túi ni lông ở trên bàn.
Phủ định
The plastic bag isn't recyclable in this city.
Túi ni lông không thể tái chế ở thành phố này.
Nghi vấn
Is the plastic bag full of groceries?
Túi ni lông có đầy hàng tạp hóa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a plastic bag in her hand.
Cô ấy có một túi ni lông trong tay.
Phủ định
Do you not need a plastic bag for your groceries?
Bạn không cần túi ni lông cho đồ tạp hóa của bạn sao?
Nghi vấn
Can we recycle this plastic bag?
Chúng ta có thể tái chế túi ni lông này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be carrying my groceries in a plastic bag.
Tôi sẽ mang đồ tạp hóa của mình trong một túi ni lông.
Phủ định
She won't be using a plastic bag when she goes shopping tomorrow.
Cô ấy sẽ không sử dụng túi ni lông khi cô ấy đi mua sắm vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be providing plastic bags at the checkout counter?
Liệu họ có cung cấp túi ni lông tại quầy thanh toán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used so many plastic bags at the store yesterday.
Tôi ước hôm qua tôi đã không sử dụng quá nhiều túi nhựa ở cửa hàng.
Phủ định
If only people wouldn't use plastic bags so carelessly in the future.
Giá mà mọi người sẽ không sử dụng túi nhựa một cách bất cẩn như vậy trong tương lai.
Nghi vấn
If only we could find a better alternative to plastic bags, wouldn't that be great?
Giá mà chúng ta có thể tìm ra một giải pháp thay thế tốt hơn cho túi nhựa, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic bag".

Vấn đề Môi trường Toàn cầu

Túi nhựa đã trở thành một biểu tượng của vấn đề ô nhiễm môi trường toàn cầu. Chúng mất hàng trăm năm để phân hủy, gây hại cho động vật hoang dã (đặc biệt là sinh vật biển) và làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước. Hình ảnh túi nhựa trôi nổi trên đại dương hoặc mắc kẹt trên cây đã trở nên phổ biến, thúc đẩy nhiều phong trào và chính sách bảo vệ môi trường.

Lệnh Cấm và Thuế Túi Nhựa

Để đối phó với tác động môi trường, nhiều quốc gia và thành phố trên thế giới đã áp dụng các lệnh cấm hoặc đánh thuế đối với túi nhựa, đặc biệt là túi nhựa dùng một lần. Điều này nhằm khuyến khích người dân sử dụng túi tái sử dụng (như túi vải) và thay đổi thói quen tiêu dùng, giảm thiểu lượng rác thải nhựa phát sinh.