plastic bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một túi làm bằng nhựa, được sử dụng để đựng hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carried the groceries home in a plastic bag."
"Cô ấy mang đồ tạp hóa về nhà trong một túi nhựa."
-
"Please put the trash in a plastic bag."
"Làm ơn cho rác vào túi nhựa."
-
"Many stores now charge for plastic bags."
"Nhiều cửa hàng hiện nay tính phí cho túi nhựa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plastic | Làm bằng nhựa; có thể uốn nắn, dễ định hình |
| Noun | plasticity | Tính dẻo, tính dễ uốn nắn |
| Verb | plasticize | Làm cho dẻo, làm cho mềm dẻo |
| Noun | bag | Cái túi, túi xách |
| Verb | bag | Bỏ vào túi, đóng gói; chảy xệ, phồng ra |
| Adjective | baggy | Rộng thùng thình, lùng thùng (như túi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đựng đồ khi mua sắm, đựng rác, hoặc các vật dụng khác. Cụm từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với 'paper bag' (túi giấy) và 'shopping bag' (túi mua sắm) có thể làm bằng nhiều chất liệu khác nhau.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí của đồ vật bên trong túi (e.g., 'the groceries in the plastic bag'). with: ít phổ biến hơn, dùng để chỉ việc mang theo túi (e.g., 'She arrived with a plastic bag full of clothes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reusable reusable plastic bag (túi nhựa tái sử dụng)
-
single-use single-use plastic bag (túi nhựa dùng một lần)
-
biodegradable biodegradable plastic bag (túi nhựa phân hủy sinh học)
-
empty empty plastic bag (túi nhựa rỗng)
-
full full plastic bag (túi nhựa đầy)
-
use use a plastic bag (sử dụng túi nhựa)
-
carry carry a plastic bag (mang túi nhựa)
-
put put something in a plastic bag (cho cái gì đó vào túi nhựa)
-
throw away throw away a plastic bag (vứt túi nhựa)
-
recycle recycle plastic bags (tái chế túi nhựa)
-
plastic bag plastic bag ban (lệnh cấm túi nhựa)
-
plastic bag plastic bag charge/tax (phí/thuế túi nhựa)
Idioms
-
single-use plastic bag
túi nhựa dùng một lần (một loại túi nhựa được thiết kế để sử dụng và vứt bỏ ngay sau đó)
"Many countries are implementing bans on single-use plastic bags to reduce waste."
(Nhiều quốc gia đang thực hiện lệnh cấm túi nhựa dùng một lần để giảm thiểu rác thải.)
-
float like a plastic bag in the wind
trôi dạt như một chiếc túi nhựa trong gió (ám chỉ ai đó thiếu phương hướng, không có mục tiêu hoặc dễ bị tác động bởi hoàn cảnh bên ngoài)
"After losing his job, he felt like a plastic bag floating in the wind, unsure of his next move."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như một chiếc túi nhựa trôi dạt trong gió, không chắc chắn về bước đi tiếp theo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plastic bag
nounMột túi làm bằng nhựa, được sử dụng để đựng hàng hóa.
"She carried the groceries home in a plastic bag."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a plastic bag at the store. |
Cô ấy đã mua một túi ni lông ở cửa hàng. |
| Phủ định | Not once did he reuse that plastic bag. |
Chưa một lần anh ấy tái sử dụng cái túi ni lông đó. |
| Nghi vấn | Should you need a plastic bag, I have some spares. |
Nếu bạn cần một túi ni lông, tôi có một vài cái dự phòng. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plastic bag is on the table. |
Cái túi ni lông ở trên bàn. |
| Phủ định | The plastic bag isn't recyclable in this city. |
Túi ni lông không thể tái chế ở thành phố này. |
| Nghi vấn | Is the plastic bag full of groceries? |
Túi ni lông có đầy hàng tạp hóa không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a plastic bag in her hand. |
Cô ấy có một túi ni lông trong tay. |
| Phủ định | Do you not need a plastic bag for your groceries? |
Bạn không cần túi ni lông cho đồ tạp hóa của bạn sao? |
| Nghi vấn | Can we recycle this plastic bag? |
Chúng ta có thể tái chế túi ni lông này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be carrying my groceries in a plastic bag. |
Tôi sẽ mang đồ tạp hóa của mình trong một túi ni lông. |
| Phủ định | She won't be using a plastic bag when she goes shopping tomorrow. |
Cô ấy sẽ không sử dụng túi ni lông khi cô ấy đi mua sắm vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will they be providing plastic bags at the checkout counter? |
Liệu họ có cung cấp túi ni lông tại quầy thanh toán không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used so many plastic bags at the store yesterday. |
Tôi ước hôm qua tôi đã không sử dụng quá nhiều túi nhựa ở cửa hàng. |
| Phủ định | If only people wouldn't use plastic bags so carelessly in the future. |
Giá mà mọi người sẽ không sử dụng túi nhựa một cách bất cẩn như vậy trong tương lai. |
| Nghi vấn | If only we could find a better alternative to plastic bags, wouldn't that be great? |
Giá mà chúng ta có thể tìm ra một giải pháp thay thế tốt hơn cho túi nhựa, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic bag".
