carrier bag
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Carrier bag'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cái túi, thường làm bằng nhựa hoặc giấy, được cửa hàng cung cấp để đựng hàng hóa đã mua.
Definition (English Meaning)
A bag, usually made of plastic or paper, provided by a shop for carrying purchased goods.
Ví dụ Thực tế với 'Carrier bag'
-
"I need a carrier bag to carry these books."
"Tôi cần một cái túi để đựng những cuốn sách này."
-
"She packed the groceries into a carrier bag."
"Cô ấy đóng gói đồ tạp hóa vào một cái túi."
-
"The shop charges 5p for each carrier bag."
"Cửa hàng tính phí 5 xu cho mỗi túi đựng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Carrier bag'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: carrier bag
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Carrier bag'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ loại túi xách dùng một lần hoặc có thể tái sử dụng được cung cấp bởi các cửa hàng khi mua hàng. Phân biệt với 'shopping bag' có thể chỉ bất kỳ loại túi nào dùng để đi mua sắm, kể cả túi vải cá nhân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'in' khi muốn diễn tả một vật nằm bên trong túi: 'The groceries are in the carrier bag.' (Đồ tạp hóa nằm trong túi đựng.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Carrier bag'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.