(Top Banner Ad)
carrier bag
A2
noun A2 Thương mại, Sinh hoạt

carrier bag

UK: /ˈkæriə bæɡ/ • US: /ˈkæriər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi (đựng hàng) túi xách bao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag, usually made of plastic or paper, provided by a shop for carrying purchased goods.

Vietnamese Meaning

Một cái túi, thường làm bằng nhựa hoặc giấy, được cửa hàng cung cấp để đựng hàng hóa đã mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a carrier bag to carry these books."

    "Tôi cần một cái túi để đựng những cuốn sách này."

  • "She packed the groceries into a carrier bag."

    "Cô ấy đóng gói đồ tạp hóa vào một cái túi."

  • "The shop charges 5p for each carrier bag."

    "Cửa hàng tính phí 5 xu cho mỗi túi đựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người vận chuyển, hãng vận tải, vật mang
Noun carriage xe ngựa, toa hành khách, sự vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
carricare
Old French
carier
Middle English
caryen + bagge
Modern English
carrier bag

Sự kết hợp giữa xe ngựa và túi xách

Từ 'carrier' trong 'carrier bag' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, nghĩa là xe ngựa kéo. Ban đầu nó chỉ việc vận chuyển hàng hóa nặng, nhưng đến thế kỷ 20, khi các cửa hàng bán lẻ phát triển ở Anh, thuật ngữ này được ghép với 'bag' để chỉ loại túi tiện lợi có quai xách giúp khách hàng tự mang đồ về nhà.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại túi xách dùng một lần hoặc có thể tái sử dụng được cung cấp bởi các cửa hàng khi mua hàng. Phân biệt với 'shopping bag' có thể chỉ bất kỳ loại túi nào dùng để đi mua sắm, kể cả túi vải cá nhân.

Prepositions

in

Dùng 'in' khi muốn diễn tả một vật nằm bên trong túi: 'The groceries are in the carrier bag.' (Đồ tạp hóa nằm trong túi đựng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrier bag
  • plastic plastic carrier bag
    (túi nilon có quai)
  • paper paper carrier bag
    (túi giấy có quai)
  • reusable reusable carrier bag
    (túi có thể tái sử dụng)
Verb + carrier bag
  • charge for charge for a carrier bag
    (tính phí túi xách)
  • recycle recycle a carrier bag
    (tái chế túi xách)

Idioms

  • Bag for life

    Loại túi bền được siêu thị bán để dùng nhiều lần, có thể đổi túi mới miễn phí khi hỏng

    "I always keep a bag for life in my car for grocery shopping."

    (Tôi luôn để một chiếc túi dùng nhiều lần trong xe để đi mua tạp hóa.)

  • Carrier bag charge

    Khoản phí nhỏ phải trả khi sử dụng túi nilon tại cửa hàng

    "The carrier bag charge has significantly reduced plastic waste in the UK."

    (Việc tính phí túi nilon đã giúp giảm đáng kể lượng rác thải nhựa tại Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrier bag

noun
Lật mặt

Một cái túi, thường làm bằng nhựa hoặc giấy, được cửa hàng cung cấp để đựng hàng hóa đã mua.

"I need a carrier bag to carry these books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrier bag".

Phí túi nilon tại Anh

Tại Vương quốc Anh, thuật ngữ 'carrier bag' cực kỳ phổ biến. Từ năm 2015, chính phủ đã áp dụng phí bắt buộc cho mỗi chiếc túi nilon dùng một lần để bảo vệ môi trường, dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của các loại túi vải và 'bags for life'.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người Anh gọi là 'carrier bag', người Mỹ thường chỉ gọi đơn giản là 'shopping bag' hoặc phân loại cụ thể thành 'plastic bag' hay 'paper bag'.