(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paper bag
A2

paper bag

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi giấy bao giấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paper bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Túi làm bằng giấy, thường được dùng để đựng hàng tạp hóa hoặc các loại hàng hóa khác.

Definition (English Meaning)

A bag made of paper, typically used for carrying groceries or other goods.

Ví dụ Thực tế với 'Paper bag'

  • "She carried the groceries home in a paper bag."

    "Cô ấy mang hàng tạp hóa về nhà bằng một cái túi giấy."

  • "He crumpled the empty paper bag and threw it in the recycling bin."

    "Anh ta vò nát chiếc túi giấy rỗng và ném nó vào thùng tái chế."

  • "The bakery packaged the cookies in a small paper bag."

    "Tiệm bánh đóng gói bánh quy trong một túi giấy nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paper bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: paper bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

plastic bag(túi nhựa)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Paper bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'paper bag' chỉ đơn giản là một chiếc túi được làm bằng giấy. Nó phổ biến vì tính tiện lợi, nhẹ và tương đối thân thiện với môi trường (có thể tái chế). So với túi nhựa, túi giấy có thể phân hủy nhanh hơn. Tuy nhiên, để sản xuất túi giấy thường tốn nhiều năng lượng và tài nguyên hơn túi nhựa. Cần phân biệt với 'plastic bag' (túi nhựa) hoặc 'reusable bag' (túi tái sử dụng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi: 'The groceries are in the paper bag.' (Hàng tạp hóa ở trong túi giấy). Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng túi giấy: 'She packed the lunch with a paper bag.' (Cô ấy đóng gói bữa trưa bằng một cái túi giấy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paper bag'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She put the groceries in her paper bag.
Cô ấy đặt đồ tạp hóa vào túi giấy của mình.
Phủ định
They didn't put the bread in that paper bag.
Họ đã không đặt bánh mì vào cái túi giấy đó.
Nghi vấn
Did you see whose paper bag it was?
Bạn có thấy đó là túi giấy của ai không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried the groceries in a paper bag.
Cô ấy mang đồ tạp hóa trong một túi giấy.
Phủ định
He did not use a paper bag for the books.
Anh ấy đã không sử dụng túi giấy cho những quyển sách.
Nghi vấn
Did they bring a paper bag to the store?
Họ có mang túi giấy đến cửa hàng không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bring a paper bag to carry the groceries.
Cô ấy sẽ mang một túi giấy để đựng hàng tạp hóa.
Phủ định
They are not going to use a paper bag; they prefer plastic.
Họ sẽ không sử dụng túi giấy; họ thích túi nhựa hơn.
Nghi vấn
Will you need a paper bag for your books?
Bạn có cần một túi giấy cho sách của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)