(Top Banner Ad)
paper bag
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Thương mại

paper bag

UK: /ˈpeɪpə bæɡ/ • US: /ˈpeɪpər bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi giấy bao giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag made of paper, typically used for carrying groceries or other goods.

Vietnamese Meaning

Túi làm bằng giấy, thường được dùng để đựng hàng tạp hóa hoặc các loại hàng hóa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried the groceries home in a paper bag."

    "Cô ấy mang hàng tạp hóa về nhà bằng một cái túi giấy."

  • "He crumpled the empty paper bag and threw it in the recycling bin."

    "Anh ta vò nát chiếc túi giấy rỗng và ném nó vào thùng tái chế."

  • "The bakery packaged the cookies in a small paper bag."

    "Tiệm bánh đóng gói bánh quy trong một túi giấy nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy; tờ báo
Noun bag túi, bao; cặp (xách tay)
Adjective paperback (sách) bìa mềm
Noun baggage hành lý
Adjective baggy rộng thùng thình, lùng thùng (như túi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English (19th century)
paper bag

Nguồn gốc của 'paper' (giấy)

Từ 'paper' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'papyrus' trong tiếng Hy Lạp cổ, dùng để chỉ một loại cây thân thảo mọc ở Ai Cập, mà từ đó người Ai Cập cổ đại đã chế tạo ra một vật liệu viết. Sự phát triển của giấy như chúng ta biết ngày nay có một hành trình dài từ nguồn gốc thực vật này.

Sự ra đời của 'paper bag'

Từ 'bag' (túi) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời Trung cổ, với nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. Sự kết hợp thành 'paper bag' (túi giấy) diễn ra vào thế kỷ 19, khi các phát minh máy móc giúp sản xuất túi giấy hàng loạt trở nên khả thi, đáp ứng nhu cầu đóng gói hàng hóa ngày càng tăng của cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'paper bag' chỉ đơn giản là một chiếc túi được làm bằng giấy. Nó phổ biến vì tính tiện lợi, nhẹ và tương đối thân thiện với môi trường (có thể tái chế). So với túi nhựa, túi giấy có thể phân hủy nhanh hơn. Tuy nhiên, để sản xuất túi giấy thường tốn nhiều năng lượng và tài nguyên hơn túi nhựa. Cần phân biệt với 'plastic bag' (túi nhựa) hoặc 'reusable bag' (túi tái sử dụng).

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi: 'The groceries are in the paper bag.' (Hàng tạp hóa ở trong túi giấy). Sử dụng 'with' để chỉ hành động sử dụng túi giấy: 'She packed the lunch with a paper bag.' (Cô ấy đóng gói bữa trưa bằng một cái túi giấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper bag
  • brown brown paper bag
    (túi giấy màu nâu)
  • empty empty paper bag
    (túi giấy rỗng)
  • full full paper bag
    (túi giấy đầy)
  • reusable reusable paper bag
    (túi giấy tái sử dụng)
Verb + paper bag
  • carry carry a paper bag
    (mang một túi giấy)
  • hold hold a paper bag
    (cầm một túi giấy)
  • put something in put something in a paper bag
    (đặt thứ gì đó vào túi giấy)
  • crush crush a paper bag
    (vò nát một túi giấy)
  • reuse reuse a paper bag
    (tái sử dụng một túi giấy)

Idioms

  • can't fight one's way out of a paper bag

    Rất yếu ớt, vụng về, hoặc thiếu năng lực; không thể làm được những việc đơn giản nhất.

    "He's so weak, he couldn't fight his way out of a paper bag."

    (Anh ta yếu đến mức không thể tự thoát ra khỏi một cái túi giấy. (ám chỉ rất yếu ớt/vô dụng))

  • brown-bag it

    Mang đồ ăn trưa tự chuẩn bị từ nhà (thường đựng trong túi giấy màu nâu) thay vì mua ở ngoài.

    "I usually brown-bag it to save money."

    (Tôi thường mang cơm trưa tự làm để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper bag

noun
Lật mặt

Túi làm bằng giấy, thường được dùng để đựng hàng tạp hóa hoặc các loại hàng hóa khác.

"She carried the groceries home in a paper bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She put the groceries in her paper bag.
Cô ấy đặt đồ tạp hóa vào túi giấy của mình.
Phủ định
They didn't put the bread in that paper bag.
Họ đã không đặt bánh mì vào cái túi giấy đó.
Nghi vấn
Did you see whose paper bag it was?
Bạn có thấy đó là túi giấy của ai không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carried the groceries in a paper bag.
Cô ấy mang đồ tạp hóa trong một túi giấy.
Phủ định
He did not use a paper bag for the books.
Anh ấy đã không sử dụng túi giấy cho những quyển sách.
Nghi vấn
Did they bring a paper bag to the store?
Họ có mang túi giấy đến cửa hàng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will bring a paper bag to carry the groceries.
Cô ấy sẽ mang một túi giấy để đựng hàng tạp hóa.
Phủ định
They are not going to use a paper bag; they prefer plastic.
Họ sẽ không sử dụng túi giấy; họ thích túi nhựa hơn.
Nghi vấn
Will you need a paper bag for your books?
Bạn có cần một túi giấy cho sách của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper bag".

Văn hóa 'Brown Bag Lunch'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'brown bag lunch' (bữa trưa túi giấy nâu) là chỉ bữa trưa tự chuẩn bị mang đi từ nhà, thường đựng trong một túi giấy màu nâu đơn giản. Đây là một truyền thống phổ biến để tiết kiệm tiền, kiểm soát chế độ ăn uống, và thể hiện sự giản dị, thiết thực.

Túi giấy và tác động môi trường

Túi giấy từng được coi là lựa chọn thân thiện với môi trường hơn túi nhựa. Tuy nhiên, việc sản xuất túi giấy tiêu tốn nhiều năng lượng, nước và góp phần gây ra nạn phá rừng. Ngày nay, nhiều người tiêu dùng và nhà bán lẻ đang chuyển sang sử dụng túi tái sử dụng (reusable bags) làm từ vải hoặc vật liệu bền vững khác, được khuyến khích hơn cả túi giấy và túi nhựa để giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường lâu dài.