(Top Banner Ad)
shopping bag
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

shopping bag

UK: /ˈʃɒpɪŋ bæɡ/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi mua sắm túi xách đi chợ túi đựng đồ mua sắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag used for carrying purchased goods, especially from a shop/store.

Vietnamese Meaning

Túi dùng để đựng hàng hóa đã mua, đặc biệt là từ cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried her groceries home in a shopping bag."

    "Cô ấy mang đồ tạp hóa về nhà bằng một túi mua sắm."

  • "I need to buy a new shopping bag."

    "Tôi cần mua một cái túi mua sắm mới."

  • "This shopping bag is very strong."

    "Cái túi mua sắm này rất chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shop mua sắm; đi mua hàng
Noun shop cửa hàng, tiệm
Noun shopper người mua hàng
Noun shopping việc mua sắm (hành động)
Noun bag túi, cái túi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
English
shop
English
shopping
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English
bag
English
shopping bag

Sự ra đời của 'túi mua sắm'

Từ 'shopping bag' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'shopping' (dạng danh động từ của động từ 'to shop' – mua sắm) và 'bag' (danh từ – cái túi). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của các cửa hàng bán lẻ và nhu cầu của người tiêu dùng trong việc mang hàng hóa đã mua về nhà. Cái tên này mô tả chính xác công dụng của nó: một chiếc túi dùng cho việc mua sắm.

Usage Note

Thường được làm từ giấy, nhựa hoặc vải. Nhấn mạnh vào mục đích sử dụng để đựng đồ mua sắm. Khác với 'bag' nói chung vì 'shopping bag' chỉ được dùng sau khi mua hàng.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí đồ vật nằm bên trong túi: 'The groceries are in the shopping bag.' (Đồ tạp hóa ở trong túi mua sắm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping bag
  • plastic plastic shopping bag
    (túi mua sắm bằng nhựa)
  • paper paper shopping bag
    (túi mua sắm bằng giấy)
  • reusable reusable shopping bag
    (túi mua sắm tái sử dụng)
  • heavy heavy shopping bag
    (túi mua sắm nặng)
  • empty empty shopping bag
    (túi mua sắm rỗng)
  • full full shopping bag
    (túi mua sắm đầy)
Verb + shopping bag
  • carry carry a shopping bag
    (mang/xách túi mua sắm)
  • hold hold a shopping bag
    (cầm/giữ túi mua sắm)
  • fill fill a shopping bag
    (đổ đầy túi mua sắm)
  • pack pack a shopping bag
    (đóng gói vào túi mua sắm)
Shopping bag + Noun/Phrase
  • shopping bag a shopping bag full of groceries
    (một chiếc túi mua sắm đầy hàng tạp hóa)

Idioms

  • a bag for life

    một chiếc túi tái sử dụng (thường được mua tại cửa hàng và có thể dùng lâu dài, thân thiện với môi trường)

    "Don't forget to bring your bag for life when you go to the supermarket."

    (Đừng quên mang theo túi tái sử dụng khi bạn đi siêu thị nhé.)

  • to be weighed down with shopping bags

    bị nặng trĩu bởi các túi mua sắm (ám chỉ mang vác nhiều đồ mua sắm, thường là sau một chuyến mua sắm lớn)

    "After her shopping spree, she was weighed down with shopping bags."

    (Sau chuyến mua sắm thả ga, cô ấy nặng trĩu vì các túi đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping bag

danh từ
Lật mặt

Túi dùng để đựng hàng hóa đã mua, đặc biệt là từ cửa hàng.

"She carried her groceries home in a shopping bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use a shopping bag is better for the environment.
Việc sử dụng túi mua sắm tốt hơn cho môi trường.
Phủ định
It's important not to forget your shopping bag when going to the store.
Điều quan trọng là không quên túi mua sắm của bạn khi đi đến cửa hàng.
Nghi vấn
Why do you need to buy a new shopping bag?
Tại sao bạn cần mua một túi mua sắm mới?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she gets home, she will have filled her shopping bag with groceries.
Đến lúc cô ấy về đến nhà, cô ấy sẽ đã lấp đầy túi mua sắm của mình bằng hàng tạp hóa.
Phủ định
By the end of the day, they won't have used all the shopping bags they brought to the market.
Đến cuối ngày, họ sẽ không sử dụng hết tất cả túi mua sắm mà họ đã mang đến chợ.
Nghi vấn
Will you have packed your shopping bag before we leave for the store?
Bạn sẽ đã xếp túi mua sắm của bạn trước khi chúng ta rời nhà đi đến cửa hàng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping bag".

Túi tái sử dụng và Bảo vệ môi trường

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc sử dụng túi mua sắm dùng một lần (đặc biệt là túi nhựa) đang bị hạn chế hoặc đánh thuế để khuyến khích người tiêu dùng sử dụng túi tái sử dụng (reusable bags) như một phần của nỗ lực bảo vệ môi trường. Túi 'bag for life' là một ví dụ điển hình cho xu hướng này.

Biểu tượng của Thương hiệu và Tiêu dùng

Túi mua sắm, đặc biệt là túi từ các thương hiệu nổi tiếng, không chỉ đơn thuần dùng để đựng đồ mà còn trở thành một phần của trải nghiệm mua sắm và biểu tượng cho phong cách sống hoặc sự sang trọng. Nhiều người thậm chí còn sưu tập túi từ các cửa hàng cao cấp như một vật kỷ niệm.