(Top Banner Ad)
plastic bullets
B2
Danh từ B2 Quân sự/An ninh

plastic bullets

UK: /ˈplæstɪk ˈbʊlɪts/ • US: /ˈplæstɪk ˈbʊlɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đạn nhựa đạn cao su (thường dùng lẫn lộn, nhưng không chính xác hoàn toàn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Projectiles made of plastic, designed to be less lethal than conventional bullets, but still capable of causing serious injury or death.

Vietnamese Meaning

Đạn được làm bằng nhựa, được thiết kế để gây ít chết người hơn so với đạn thông thường, nhưng vẫn có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used plastic bullets to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng đạn nhựa để giải tán đám đông."

  • "The use of plastic bullets has been criticized by human rights organizations."

    "Việc sử dụng đạn nhựa đã bị chỉ trích bởi các tổ chức nhân quyền."

  • "Plastic bullets are designed to stun, not kill."

    "Đạn nhựa được thiết kế để gây choáng, không phải để giết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa, chất dẻo
Adjective plastic bằng nhựa, dẻo
Noun plasticity tính dẻo, khả năng tạo hình
Verb plasticize làm dẻo, hóa dẻo
Noun bullet viên đạn
Verb bullet bay như đạn, lao nhanh
Adjective bulletproof chống đạn

Related Words

Subject Area

Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
plastikos
Latin
plasticus
English
plastic
Old French
boulette
Middle French
boulette
English
bullet
Modern English
plastic bullets

Nguồn gốc của 'Plastic Bullets'

Từ 'plastic bullets' (đạn nhựa) là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện từ khi các loại đạn này được phát triển vào giữa thế kỷ 20. 'Plastic' (nhựa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', nghĩa là 'có thể đúc, định hình'. 'Bullet' (đạn) đến từ tiếng Pháp cổ 'boulette', nghĩa là 'viên bi nhỏ'. Khi kết hợp, 'plastic bullets' mô tả một loại đạn được làm từ nhựa hoặc có vỏ nhựa, thường được sử dụng để kiểm soát đám đông.

Usage Note

Cụm từ 'plastic bullets' thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm soát bạo loạn hoặc trấn áp biểu tình. Chúng được xem là một loại vũ khí 'ít gây chết người' (less-lethal weapon), nhưng thực tế đã có nhiều trường hợp gây thương tích nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Cần phân biệt với 'rubber bullets' (đạn cao su), mặc dù cả hai đều được sử dụng trong các tình huống tương tự, nhưng vật liệu và mức độ nguy hiểm có thể khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plastic bullets
  • fire fire plastic bullets
    (bắn đạn nhựa)
  • deploy deploy plastic bullets
    (triển khai/sử dụng đạn nhựa)
  • use use plastic bullets
    (sử dụng đạn nhựa)
  • ban ban plastic bullets
    (cấm đạn nhựa)
Adjective + plastic bullets
  • rubber rubber and plastic bullets
    (đạn cao su và đạn nhựa)
  • lethal lethal plastic bullets
    (đạn nhựa gây chết người)
  • non-lethal non-lethal plastic bullets
    (đạn nhựa không gây chết người (ít gây tử vong))
Noun + plastic bullets
  • volley of a volley of plastic bullets
    (một loạt đạn nhựa)
  • impact of the impact of plastic bullets
    (tác động của đạn nhựa)

Idioms

  • come under plastic bullet fire

    bị bắn bởi đạn nhựa, phải hứng chịu đạn nhựa

    "Protesters came under plastic bullet fire from riot police."

    (Những người biểu tình đã phải hứng chịu làn đạn nhựa từ cảnh sát chống bạo động.)

  • the firing of plastic bullets

    việc bắn đạn nhựa

    "Human rights groups condemned the firing of plastic bullets at unarmed civilians."

    (Các nhóm nhân quyền đã lên án việc bắn đạn nhựa vào thường dân không vũ trang.)

  • plastic bullet injuries

    những chấn thương do đạn nhựa gây ra

    "Many people suffered severe plastic bullet injuries during the clashes."

    (Nhiều người đã bị chấn thương nặng do đạn nhựa trong các cuộc đụng độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic bullets

Danh từ
Lật mặt

Đạn được làm bằng nhựa, được thiết kế để gây ít chết người hơn so với đạn thông thường, nhưng vẫn có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

"The police used plastic bullets to disperse the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic bullets".

Tranh cãi về 'Vũ khí ít gây chết người'

Đạn nhựa thường được phân loại là 'vũ khí ít gây chết người' (less-lethal weapons) hoặc 'vũ khí không gây chết người' (non-lethal weapons), được thiết kế để kiểm soát đám đông mà không gây tử vong. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng vẫn gây ra nhiều tranh cãi gay gắt, đặc biệt là sau các trường hợp tử vong hoặc chấn thương nghiêm trọng. Một số người cho rằng thuật ngữ 'ít gây chết người' là một cách nói giảm nói tránh, vì chúng vẫn có khả năng gây chết người hoặc để lại thương tật vĩnh viễn.

Bối cảnh lịch sử tại Bắc Ireland

Đạn nhựa, cùng với đạn cao su, đã được sử dụng rộng rãi bởi lực lượng an ninh Anh ở Bắc Ireland trong thời kỳ The Troubles (cuộc xung đột từ cuối những năm 1960 đến năm 1998). Việc sử dụng chúng đã dẫn đến hàng chục trường hợp tử vong và hàng ngàn người bị thương, trong đó có cả trẻ em. Điều này đã làm sâu sắc thêm căng thẳng và tạo ra một di sản gây tranh cãi về vai trò của đạn nhựa trong kiểm soát dân sự và vi phạm nhân quyền.