(Top Banner Ad)
plastic contamination
C1
noun C1 Environmental Science/Chemistry

plastic contamination

UK: /ˈplæstɪk kənˌtæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈplæstɪk kənˌtæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm nhựa nhiễm bẩn nhựa sự ô nhiễm bởi nhựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of plastic materials or particles in a substance or environment, often to a degree that is harmful or undesirable.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của vật liệu hoặc hạt nhựa trong một chất hoặc môi trường, thường ở mức độ có hại hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plastic contamination of the ocean is a serious environmental problem."

    "Sự ô nhiễm nhựa của đại dương là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "Studies have shown high levels of plastic contamination in seafood."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mức độ ô nhiễm nhựa cao trong hải sản."

  • "Plastic contamination is a threat to human health due to the potential ingestion of microplastics."

    "Ô nhiễm nhựa là một mối đe dọa đối với sức khỏe con người do khả năng ăn phải vi nhựa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa, chất dẻo
Adjective plastic (thuộc về) nhựa; dẻo, dễ uốn nắn
Noun plasticity tính dẻo, tính dễ uốn
Verb plasticize làm cho dẻo, làm mềm dẻo
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm
Adjective contaminated bị ô nhiễm, bị làm bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự làm bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
plastikos (dễ tạo hình, uốn nắn)
Latin
plasticus
French
plastique
English
plastic (tính từ, ~1600s)
English
plastic (danh từ, vật liệu, ~1900s)
Latin
contaminare (làm bẩn, làm hư hỏng)
Old French
contaminacion
English
contamination (~1400s)
Modern English
plastic contamination (cụm từ ghép, cuối thế kỷ 20 - đầu 21)

Nguồn gốc từ 'Plastic'

Từ 'plastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plastikos', mang nghĩa 'có thể tạo hình' hoặc 'có khả năng uốn nắn'. Điều này phản ánh đặc tính chính của vật liệu này: dễ dàng được đúc khuôn thành nhiều hình dạng khác nhau, một đặc điểm đã thay đổi thế giới nhưng cũng gây ra nhiều vấn đề môi trường khi không được xử lý đúng cách.

Nguồn gốc từ 'Contamination'

Từ 'contamination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'chạm vào', 'làm bẩn', 'làm hư hỏng' hoặc 'gây ô nhiễm'. Khi ghép với 'plastic' tạo thành cụm 'plastic contamination', nó mô tả sự ô nhiễm môi trường do nhựa gây ra, một vấn đề nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Usage Note

This phrase refers to the pollution caused by plastic. It can refer to large visible pieces of plastic debris as well as microscopic plastic particles (microplastics and nanoplastics). It is generally used in the context of environmental science, chemistry, and public health.

Prepositions

of with

'Contamination of' indicates the substance or environment being polluted. 'Contamination with' specifies the polluting agent (plastic).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plastic contamination
  • severe severe plastic contamination
    (ô nhiễm nhựa nghiêm trọng)
  • widespread widespread plastic contamination
    (ô nhiễm nhựa lan rộng)
  • microplastic microplastic contamination
    (ô nhiễm vi nhựa)
  • marine marine plastic contamination
    (ô nhiễm nhựa biển)
  • environmental environmental plastic contamination
    (ô nhiễm nhựa môi trường)
Verb + plastic contamination
  • cause cause plastic contamination
    (gây ô nhiễm nhựa)
  • prevent prevent plastic contamination
    (ngăn chặn ô nhiễm nhựa)
  • reduce reduce plastic contamination
    (giảm ô nhiễm nhựa)
  • combat combat plastic contamination
    (chống lại ô nhiễm nhựa)
  • address address plastic contamination
    (giải quyết ô nhiễm nhựa)
Noun + of + plastic contamination
  • sources of sources of plastic contamination
    (các nguồn gây ô nhiễm nhựa)
  • impacts of impacts of plastic contamination
    (tác động của ô nhiễm nhựa)
  • levels of levels of plastic contamination
    (mức độ ô nhiễm nhựa)

Idioms

  • Tackling plastic contamination

    Giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa (ám chỉ việc đối phó, xử lý một cách chủ động và quyết liệt)

    "Governments worldwide are focused on tackling plastic contamination in oceans."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nhựa trong các đại dương.)

  • The threat of plastic contamination

    Mối đe dọa từ ô nhiễm nhựa

    "The rapid increase in single-use plastics has amplified the threat of plastic contamination."

    (Sự gia tăng nhanh chóng của nhựa dùng một lần đã làm trầm trọng thêm mối đe dọa từ ô nhiễm nhựa.)

  • Combating plastic contamination

    Đấu tranh/chống lại ô nhiễm nhựa

    "Innovative solutions are needed for combating plastic contamination in our ecosystems."

    (Cần có các giải pháp đổi mới để chống lại ô nhiễm nhựa trong các hệ sinh thái của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plastic contamination

noun
Lật mặt

Sự hiện diện của vật liệu hoặc hạt nhựa trong một chất hoặc môi trường, thường ở mức độ có hại hoặc không mong muốn.

"The plastic contamination of the ocean is a serious environmental problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plastic contamination".

Nhựa dùng một lần và phong trào 'Không rác thải'

Khái niệm 'nhựa dùng một lần' (single-use plastics) đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về môi trường trên toàn cầu. Nhiều quốc gia và tổ chức đang thúc đẩy các phong trào như 'Zero Waste' (Không rác thải) để giảm thiểu tiêu thụ và ô nhiễm nhựa, khuyến khích tái sử dụng và tái chế.

Tác động của nhựa đến sinh vật biển

Ô nhiễm nhựa đã gây ra tác động tàn khốc đến sinh vật biển. Từ việc chim biển, rùa biển bị mắc kẹt hoặc nuốt phải mảnh nhựa, đến việc vi nhựa xâm nhập vào chuỗi thức ăn, những hình ảnh và câu chuyện về các loài động vật bị ảnh hưởng đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho cuộc chiến chống ô nhiễm nhựa toàn cầu.