(Top Banner Ad)
wedges
B1
noun B1 Đời sống, Kỹ thuật, Thể thao, Ẩm thực

wedges

UK: /ˈwɛdʒɪz/ • US: /ˈwɛdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nêm miếng chêm đóng nêm chèn ép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of wood, metal, rubber, or some other material having one thick end and tapering to a thin edge, that is used for splitting wood, raising heavy bodies, or for tightening by being driven into something.

Vietnamese Meaning

Một miếng gỗ, kim loại, cao su hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thon dần về một cạnh mỏng, được sử dụng để chẻ gỗ, nâng vật nặng hoặc để siết chặt bằng cách đóng vào thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter used a wedge to split the log."

    "Người thợ mộc đã dùng một cái nêm để chẻ khúc gỗ."

  • "The climber wedged his foot into a crack in the rock."

    "Người leo núi đã nêm chân vào một khe nứt trên đá."

  • "She ordered a plate of potato wedges."

    "Cô ấy đã gọi một đĩa khoai tây nêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedge cái nêm, miếng hình nêm (phô mai, bánh), giày đế xuồng
Verb to wedge chèn, kẹp chặt, chen lấn
Adjective wedge-shaped có hình nêm
Adjective wedged bị kẹt, bị chèn chặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Kỹ thuật, Thể thao, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagjaz
Old English
wecg
Middle English
wegge
Modern English
wedge

Nguồn gốc của 'Wedge'

Từ 'wedge' xuất hiện trong tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'wecg', dùng để chỉ một dụng cụ hình nêm bằng gỗ hoặc kim loại. Nguồn gốc của từ này được cho là từ tiếng Proto-Germanic '*wagjaz'. Dụng cụ này được dùng để tách vật liệu, nâng đỡ vật nặng hoặc giữ chặt các bộ phận lại với nhau, phản ánh đúng chức năng cơ bản của hình nêm trong đời sống và kỹ thuật từ thời xa xưa.

Usage Note

Wedges được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc chẻ gỗ (wood wedges) đến việc cố định các vật thể (shims hoặc leveling wedges). Trong lĩnh vực ẩm thực, 'potato wedges' ám chỉ những miếng khoai tây có hình dạng tương tự.
Thường được sử dụng để mô tả hành động đưa một vật vào một vị trí chật hẹp hoặc bị kẹt ở đó. Lưu ý sự khác biệt với các động từ đồng nghĩa như 'jam', 'cram' (thường mang nghĩa nhồi nhét một cách hỗn loạn). 'Wedge' thường подразумевает sử dụng lực để cố định.

Prepositions

of into

'Wedge of cheese/cake': Miếng pho mát/bánh hình nêm. 'Wedge into': Đưa vào một không gian hẹp bằng cách nêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedges
  • wooden wooden wedges
    (những cái nêm gỗ)
  • potato potato wedges
    (khoai tây múi cau)
  • high high wedges
    (giày đế xuồng cao)
Noun + wedges
  • door door wedges
    (cái chặn cửa hình nêm)
  • sand sand wedges (golf)
    (gậy golf sand wedge (dùng để đánh bóng ra khỏi bẫy cát))
Verb + wedges
  • cut cut into wedges
    (cắt thành múi cau/miếng hình nêm)
  • drive drive a wedge (between)
    (tạo ra sự chia rẽ (giữa))

Idioms

  • drive a wedge between (people)

    gây chia rẽ, tạo sự bất hòa giữa những người nào đó

    "The politician's comments drove a wedge between the two communities."

    (Những bình luận của chính trị gia đó đã gây chia rẽ giữa hai cộng đồng.)

  • the thin end of the wedge

    một sự thay đổi nhỏ có thể dẫn đến một tình huống tồi tệ hơn nhiều sau này (ban đầu chỉ là phần mỏng của cái nêm nhưng sau đó sẽ mở rộng)

    "Allowing a small amount of overtime could be the thin end of the wedge, leading to longer working hours overall."

    (Cho phép làm thêm giờ một chút có thể là khởi đầu của một vấn đề lớn hơn, dẫn đến tổng số giờ làm việc dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedges

noun
Lật mặt

Một miếng gỗ, kim loại, cao su hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thon dần về một cạnh mỏng, được sử dụng để chẻ gỗ, nâng vật nặng hoặc để siết chặt bằng cách đóng vào thứ gì đó.

"The carpenter used a wedge to split the log."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedges".

Giày đế xuồng (Wedge Heels) trong thời trang

Giày đế xuồng ('wedge heels' hoặc 'wedges') là một loại giày có phần đế dày, liền mạch từ gót đến mũi giày. Chúng được yêu thích vì mang lại sự thoải mái hơn giày cao gót thông thường nhưng vẫn giúp tăng chiều cao và tạo dáng vẻ thanh lịch. Giày đế xuồng đã trở thành một biểu tượng thời trang, đặc biệt phổ biến vào mùa hè và trong các phong cách bohemian.

Khoai tây múi cau (Potato Wedges)

Khoai tây múi cau ('potato wedges') là một món ăn phụ phổ biến ở các nước phương Tây, thường được phục vụ trong các nhà hàng thức ăn nhanh hoặc quán pub. Chúng là những miếng khoai tây được cắt theo chiều dọc thành hình nêm, có vỏ, thường được tẩm gia vị và chiên hoặc nướng cho đến khi giòn bên ngoài và mềm bên trong. Đây là một món ăn thay thế phổ biến cho khoai tây chiên thông thường.