wedges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of wood, metal, rubber, or some other material having one thick end and tapering to a thin edge, that is used for splitting wood, raising heavy bodies, or for tightening by being driven into something.
Vietnamese Meaning
Một miếng gỗ, kim loại, cao su hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thon dần về một cạnh mỏng, được sử dụng để chẻ gỗ, nâng vật nặng hoặc để siết chặt bằng cách đóng vào thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter used a wedge to split the log."
"Người thợ mộc đã dùng một cái nêm để chẻ khúc gỗ."
-
"The climber wedged his foot into a crack in the rock."
"Người leo núi đã nêm chân vào một khe nứt trên đá."
-
"She ordered a plate of potato wedges."
"Cô ấy đã gọi một đĩa khoai tây nêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wedge | cái nêm, miếng hình nêm (phô mai, bánh), giày đế xuồng |
| Verb | to wedge | chèn, kẹp chặt, chen lấn |
| Adjective | wedge-shaped | có hình nêm |
| Adjective | wedged | bị kẹt, bị chèn chặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wedges được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc chẻ gỗ (wood wedges) đến việc cố định các vật thể (shims hoặc leveling wedges). Trong lĩnh vực ẩm thực, 'potato wedges' ám chỉ những miếng khoai tây có hình dạng tương tự.
Thường được sử dụng để mô tả hành động đưa một vật vào một vị trí chật hẹp hoặc bị kẹt ở đó. Lưu ý sự khác biệt với các động từ đồng nghĩa như 'jam', 'cram' (thường mang nghĩa nhồi nhét một cách hỗn loạn). 'Wedge' thường подразумевает sử dụng lực để cố định.
Prepositions
'Wedge of cheese/cake': Miếng pho mát/bánh hình nêm. 'Wedge into': Đưa vào một không gian hẹp bằng cách nêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden wedges (những cái nêm gỗ)
-
potato potato wedges (khoai tây múi cau)
-
high high wedges (giày đế xuồng cao)
-
door door wedges (cái chặn cửa hình nêm)
-
sand sand wedges (golf) (gậy golf sand wedge (dùng để đánh bóng ra khỏi bẫy cát))
-
cut cut into wedges (cắt thành múi cau/miếng hình nêm)
-
drive drive a wedge (between) (tạo ra sự chia rẽ (giữa))
Idioms
-
drive a wedge between (people)
gây chia rẽ, tạo sự bất hòa giữa những người nào đó
"The politician's comments drove a wedge between the two communities."
(Những bình luận của chính trị gia đó đã gây chia rẽ giữa hai cộng đồng.)
-
the thin end of the wedge
một sự thay đổi nhỏ có thể dẫn đến một tình huống tồi tệ hơn nhiều sau này (ban đầu chỉ là phần mỏng của cái nêm nhưng sau đó sẽ mở rộng)
"Allowing a small amount of overtime could be the thin end of the wedge, leading to longer working hours overall."
(Cho phép làm thêm giờ một chút có thể là khởi đầu của một vấn đề lớn hơn, dẫn đến tổng số giờ làm việc dài hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedges
nounMột miếng gỗ, kim loại, cao su hoặc vật liệu khác có một đầu dày và thon dần về một cạnh mỏng, được sử dụng để chẻ gỗ, nâng vật nặng hoặc để siết chặt bằng cách đóng vào thứ gì đó.
"The carpenter used a wedge to split the log."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedges".
