(Top Banner Ad)
platinum group element
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Địa chất học

platinum group element

UK: /ˈplætɪnəm ɡruːp ˈelɪmənt/ • US: /ˈplætɪnəm ɡruːp ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố nhóm platin kim loại nhóm bạch kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of six metallic elements that are clustered together in the periodic table and share similar chemical properties. These are ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir), and platinum (Pt).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố nào trong một nhóm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn và có các tính chất hóa học tương tự. Chúng là ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Platinum group elements are essential catalysts in many industrial processes."

    "Các nguyên tố nhóm platin là chất xúc tác thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The concentration of platinum group elements in the sample was significantly higher than expected."

    "Nồng độ của các nguyên tố nhóm platin trong mẫu cao hơn đáng kể so với dự kiến."

  • "Researchers are exploring new methods for recovering platinum group elements from recycled electronics."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp mới để thu hồi các nguyên tố nhóm platin từ thiết bị điện tử tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platinum Bạch kim, platin (nguyên tố hóa học)
Verb platinize Mạ bạch kim, phủ bạch kim
Adjective elemental Thuộc về nguyên tố, cơ bản
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
platina
New Latin
platinum
English
platinum group element

Nguồn gốc tên gọi Platinum

Từ 'platinum' bắt nguồn từ 'platina', một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'bạc nhỏ'. Vào thế kỷ 18, các nhà thám hiểm Tây Ban Nha tìm thấy kim loại này ở Colombia và ban đầu nghĩ nó là một loại bạc chưa trưởng thành hoặc không có giá trị bằng bạc. Tuy nhiên, sau đó các nhà khoa học đã nhận ra đây là một nguyên tố độc lập với những đặc tính độc đáo và quý giá.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khai thác mỏ, địa chất học và hóa học để chỉ các kim loại quý hiếm có giá trị cao. Chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các mỏ khoáng sản.

Prepositions

in from

* **in:** Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của các nguyên tố trong một mẫu vật hoặc khu vực địa chất. Ví dụ: 'Platinum group elements are found in this ore sample.'
* **from:** Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc khai thác của các nguyên tố. Ví dụ: 'Platinum group elements are extracted from mines in South Africa.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platinum group element
  • precious precious platinum group elements
    (các nguyên tố nhóm bạch kim quý hiếm)
  • catalytic catalytic platinum group elements
    (các nguyên tố nhóm bạch kim có tính xúc tác)
Verb + platinum group elements
  • extract extract platinum group elements
    (khai thác các nguyên tố nhóm bạch kim)
  • recover recover platinum group elements
    (thu hồi các nguyên tố nhóm bạch kim)
platinum group element + Noun
  • platinum group element platinum group element alloy
    (hợp kim nhóm bạch kim)
  • platinum group element platinum group element catalyst
    (chất xúc tác nhóm bạch kim)

Idioms

  • platinum group element catalyst

    chất xúc tác từ các nguyên tố nhóm bạch kim (cụm từ khoa học phổ biến, mang nghĩa đen)

    "Many industrial processes rely on platinum group element catalysts to accelerate reactions."

    (Nhiều quy trình công nghiệp dựa vào chất xúc tác từ các nguyên tố nhóm bạch kim để tăng tốc phản ứng.)

  • platinum group element recovery

    thu hồi các nguyên tố nhóm bạch kim (cụm từ khoa học phổ biến, mang nghĩa đen)

    "The recycling of electronic waste is important for platinum group element recovery."

    (Việc tái chế rác thải điện tử rất quan trọng cho quá trình thu hồi các nguyên tố nhóm bạch kim.)

  • platinum group element deposit

    mỏ/trữ lượng các nguyên tố nhóm bạch kim (cụm từ khoa học phổ biến, mang nghĩa đen)

    "South Africa has some of the largest platinum group element deposits in the world."

    (Nam Phi có một số trữ lượng các nguyên tố nhóm bạch kim lớn nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platinum group element

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố nào trong một nhóm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn và có các tính chất hóa học tương tự. Chúng là ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt).

"Platinum group elements are essential catalysts in many industrial processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platinum group element".

Bạch kim: Biểu tượng của sự sang trọng và xuất sắc

Bản thân 'platinum' (bạch kim) và các nguyên tố trong nhóm của nó được đánh giá rất cao vì độ hiếm, độ bền và vẻ ngoài sáng bóng. Điều này khiến chúng trở thành biểu tượng của sự sang trọng, địa vị và chất lượng cao nhất, đặc biệt trong ngành trang sức. Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'platinum' cũng được dùng để chỉ cấp độ cao nhất của sự xuất sắc (ví dụ: 'platinum album' cho album bán chạy nhất, hoặc 'platinum card' cho thẻ tín dụng cao cấp).

Vai trò thiết yếu trong công nghệ và môi trường

Các nguyên tố nhóm bạch kim đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong công nghệ hiện đại. Chúng là thành phần không thể thiếu trong bộ chuyển đổi xúc tác của ô tô để giảm khí thải độc hại, góp phần bảo vệ môi trường. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng rộng rãi trong điện tử, thiết bị y tế và nhiều ngành công nghiệp cao cấp khác nhờ đặc tính xúc tác độc đáo và khả năng chống ăn mòn vượt trội.