(Top Banner Ad)
play a part
B1
Động từ B1 Tổng quát

play a part

UK: /pleɪ ə pɑːt/ • US: /pleɪ ə pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đóng vai trò góp phần có vai trò có ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an influence or effect on something; to be involved in something.

Vietnamese Meaning

Đóng một vai trò, góp phần vào cái gì đó; có ảnh hưởng hoặc tác động đến cái gì đó; tham gia vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology plays a crucial part in modern education."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại."

  • "Exercise plays a vital part in maintaining good health."

    "Tập thể dục đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt."

  • "He played a significant part in the company's success."

    "Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong thành công của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đóng vai, biểu diễn
Noun player người chơi, cầu thủ, diễn viên
Noun part phần, bộ phận, vai trò, vai diễn
Verb participate tham gia, đóng góp
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia, sự đóng góp

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan/plegian
Old French
part
Middle English
playen a part

Nguồn gốc sân khấu

Cụm từ 'play a part' có nguồn gốc từ lĩnh vực sân khấu, nơi các diễn viên 'đóng một vai' (play a role/part) trong một vở kịch. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để chỉ việc đóng góp, tham gia vào một sự kiện, tình huống hoặc quá trình nào đó trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia, ảnh hưởng hoặc đóng góp của một người hoặc một vật vào một sự kiện, quá trình hoặc tình huống nào đó. Sắc thái của 'play a part' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh sự quan trọng hoặc cần thiết của vai trò đó. So sánh với 'contribute', 'play a role', 'participate', 'be involved'. 'Contribute' thường nhấn mạnh sự đóng góp cụ thể và hữu hình. 'Play a role' có thể mang sắc thái trang trọng hơn. 'Participate' đơn giản chỉ sự tham gia mà không nhất thiết nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò. 'Be involved' là một cách diễn đạt chung chung hơn về sự tham gia.

Prepositions

in

Khi theo sau là 'in', cụm từ 'play a part in' có nghĩa là đóng một vai trò cụ thể trong một sự kiện, quá trình, hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'She played a key part in the negotiations.' (Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + play a part
  • important play an important part
    (đóng một vai trò quan trọng)
  • crucial play a crucial part
    (đóng một vai trò cực kỳ quan trọng/then chốt)
  • significant play a significant part
    (đóng một vai trò đáng kể)
  • vital play a vital part
    (đóng một vai trò thiết yếu)
  • key play a key part
    (đóng một vai trò chủ chốt)
Noun (subject) + play a part
  • factors Factors play a part in...
    (Các yếu tố đóng một vai trò trong...)
  • everyone Everyone plays a part
    (Mọi người đều đóng góp/đóng một phần)
  • decision The decision played a part in...
    (Quyết định đó đã đóng góp một phần vào...)

Idioms

  • play a leading part

    đóng vai chính, đóng vai trò dẫn dắt

    "She played a leading part in the company's success."

    (Cô ấy đã đóng vai trò dẫn dắt trong thành công của công ty.)

  • play a minor part

    đóng vai phụ, đóng vai trò nhỏ

    "Although he played a minor part, his contribution was still appreciated."

    (Dù anh ấy chỉ đóng một vai trò nhỏ, sự đóng góp của anh vẫn được trân trọng.)

  • play your part

    làm tròn vai trò, thực hiện nghĩa vụ của mình

    "It's important that everyone plays their part in protecting the environment."

    (Điều quan trọng là mọi người đều phải làm tròn vai trò của mình trong việc bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play a part

Động từ
Lật mặt

Đóng một vai trò, góp phần vào cái gì đó; có ảnh hưởng hoặc tác động đến cái gì đó; tham gia vào việc gì đó.

"Technology plays a crucial part in modern education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want the team to succeed, everyone must play a part.
Nếu bạn muốn đội thành công, mọi người phải đóng một vai trò.
Phủ định
When someone doesn't play their part in the project, the deadline is not met.
Khi ai đó không đóng vai trò của họ trong dự án, thời hạn không được đáp ứng.
Nghi vấn
If a problem arises, does everyone play a part in finding a solution?
Nếu một vấn đề nảy sinh, mọi người có đóng một vai trò trong việc tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play a part".

Nguồn gốc từ kịch nghệ

Cụm từ 'play a part' có nguồn gốc sâu sắc từ sân khấu và kịch nghệ phương Tây. Từ thời Hy Lạp cổ đại, diễn viên được giao các 'phần' (parts) hoặc vai trò cụ thể để thể hiện trên sân khấu. Cụm từ này phản ánh ý tưởng rằng cuộc sống cũng giống như một vở kịch, nơi mỗi người chúng ta có một vai trò để thực hiện.

Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, 'playing your part' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân và tinh thần đồng đội. Dù là trong gia đình, công việc hay cộng đồng, mỗi cá nhân được khuyến khích đóng góp phần của mình để đạt được mục tiêu chung, thể hiện sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau trong một tập thể.