play a part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đóng một vai trò, góp phần vào cái gì đó; có ảnh hưởng hoặc tác động đến cái gì đó; tham gia vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology plays a crucial part in modern education."
"Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại."
-
"Exercise plays a vital part in maintaining good health."
"Tập thể dục đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt."
-
"He played a significant part in the company's success."
"Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong thành công của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | play | chơi, đóng vai, biểu diễn |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ, diễn viên |
| Noun | part | phần, bộ phận, vai trò, vai diễn |
| Verb | participate | tham gia, đóng góp |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia, sự đóng góp |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia, ảnh hưởng hoặc đóng góp của một người hoặc một vật vào một sự kiện, quá trình hoặc tình huống nào đó. Sắc thái của 'play a part' thường mang tính trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh sự quan trọng hoặc cần thiết của vai trò đó. So sánh với 'contribute', 'play a role', 'participate', 'be involved'. 'Contribute' thường nhấn mạnh sự đóng góp cụ thể và hữu hình. 'Play a role' có thể mang sắc thái trang trọng hơn. 'Participate' đơn giản chỉ sự tham gia mà không nhất thiết nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò. 'Be involved' là một cách diễn đạt chung chung hơn về sự tham gia.
Prepositions
Khi theo sau là 'in', cụm từ 'play a part in' có nghĩa là đóng một vai trò cụ thể trong một sự kiện, quá trình, hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'She played a key part in the negotiations.' (Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
important play an important part (đóng một vai trò quan trọng)
-
crucial play a crucial part (đóng một vai trò cực kỳ quan trọng/then chốt)
-
significant play a significant part (đóng một vai trò đáng kể)
-
vital play a vital part (đóng một vai trò thiết yếu)
-
key play a key part (đóng một vai trò chủ chốt)
-
factors Factors play a part in... (Các yếu tố đóng một vai trò trong...)
-
everyone Everyone plays a part (Mọi người đều đóng góp/đóng một phần)
-
decision The decision played a part in... (Quyết định đó đã đóng góp một phần vào...)
Idioms
-
play a leading part
đóng vai chính, đóng vai trò dẫn dắt
"She played a leading part in the company's success."
(Cô ấy đã đóng vai trò dẫn dắt trong thành công của công ty.)
-
play a minor part
đóng vai phụ, đóng vai trò nhỏ
"Although he played a minor part, his contribution was still appreciated."
(Dù anh ấy chỉ đóng một vai trò nhỏ, sự đóng góp của anh vẫn được trân trọng.)
-
play your part
làm tròn vai trò, thực hiện nghĩa vụ của mình
"It's important that everyone plays their part in protecting the environment."
(Điều quan trọng là mọi người đều phải làm tròn vai trò của mình trong việc bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play a part
Động từĐóng một vai trò, góp phần vào cái gì đó; có ảnh hưởng hoặc tác động đến cái gì đó; tham gia vào việc gì đó.
"Technology plays a crucial part in modern education."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want the team to succeed, everyone must play a part. |
Nếu bạn muốn đội thành công, mọi người phải đóng một vai trò. |
| Phủ định | When someone doesn't play their part in the project, the deadline is not met. |
Khi ai đó không đóng vai trò của họ trong dự án, thời hạn không được đáp ứng. |
| Nghi vấn | If a problem arises, does everyone play a part in finding a solution? |
Nếu một vấn đề nảy sinh, mọi người có đóng một vai trò trong việc tìm ra giải pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play a part".
