play by the rules
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To follow the established rules and guidelines; to act fairly and ethically.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though it was tempting to cheat, he decided to play by the rules."
"Mặc dù rất cám dỗ để gian lận, anh ấy đã quyết định chơi theo luật."
-
"In business, it's important to play by the rules to maintain a good reputation."
"Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ luật lệ để duy trì danh tiếng tốt."
-
"The referee made sure that both teams played by the rules."
"Trọng tài đảm bảo rằng cả hai đội đều chơi theo luật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để khuyến khích hoặc mô tả hành vi tuân thủ luật lệ, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có nguy cơ vi phạm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng, trung thực và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Khác với 'follow the rules' đơn thuần, 'play by the rules' mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về việc tuân thủ, thường ngụ ý một tình huống mà người ta *có thể* chọn không tuân thủ.
Prepositions
Giới từ 'by' ở đây chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Play *by* the rules' nghĩa là chơi *theo* các quy tắc, sử dụng các quy tắc như một hướng dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to play by the rules (học cách tuân thủ luật lệ)
-
refuse to refuse to play by the rules (từ chối tuân thủ luật lệ)
-
expect someone to expect someone to play by the rules (mong đợi ai đó tuân thủ luật lệ)
-
always always play by the rules (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
-
strictly strictly play by the rules (tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt)
Idioms
-
play by the rules
Tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã thiết lập; hành động một cách trung thực và công bằng.
"In business, it's important to play by the rules if you want to maintain a good reputation."
(Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc nếu bạn muốn duy trì danh tiếng tốt.)
-
play by the rules of the game
Tuân thủ các quy tắc ngầm hoặc chính thức của một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.
"You have to understand and play by the rules of the game if you want to succeed in politics."
(Bạn phải hiểu và tuân thủ các quy tắc của cuộc chơi nếu muốn thành công trong chính trị.)
-
refuse to play by the rules
Từ chối tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực được chấp nhận; hành động một cách không công bằng hoặc không chính đáng.
"The new competitor refused to play by the rules, causing disruption in the market."
(Đối thủ cạnh tranh mới từ chối tuân thủ các quy tắc, gây ra sự gián đoạn trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play by the rules
Thành ngữ (Idiom)Tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và đạo đức.
"Even though it was tempting to cheat, he decided to play by the rules."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will play by the rules to earn her coach's trust. |
Cô ấy sẽ tuân thủ luật lệ để có được sự tin tưởng của huấn luyện viên. |
| Phủ định | They are not going to play by the rules if they think it's unfair. |
Họ sẽ không tuân thủ luật lệ nếu họ nghĩ điều đó là không công bằng. |
| Nghi vấn | Will he play by the rules, even if it means losing? |
Liệu anh ấy có tuân thủ luật lệ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là thua cuộc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play by the rules".
