(Top Banner Ad)
play by the rules
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Xã hội, Kinh doanh, Thể thao

play by the rules

UK: /pleɪ baɪ ðə ruːlz/ • US: /pleɪ baɪ ðə ruːlz/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đẹp tuân thủ luật lệ hành xử đúng luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow the established rules and guidelines; to act fairly and ethically.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though it was tempting to cheat, he decided to play by the rules."

    "Mặc dù rất cám dỗ để gian lận, anh ấy đã quyết định chơi theo luật."

  • "In business, it's important to play by the rules to maintain a good reputation."

    "Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ luật lệ để duy trì danh tiếng tốt."

  • "The referee made sure that both teams played by the rules."

    "Trọng tài đảm bảo rằng cả hai đội đều chơi theo luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ
Verb rule cai trị, quy định
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Verb play chơi, thực hiện
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun fair play chơi đẹp, sự công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegan
Old English
regol
Middle English
playen
Middle English
reule

Nguồn gốc từ thể thao và trò chơi

Cụm từ "play by the rules" (chơi theo luật) bắt nguồn từ các trò chơi và môn thể thao, nơi việc tuân thủ các quy tắc là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính công bằng và trật tự. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra khỏi phạm vi sân chơi để chỉ việc tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc nguyên tắc đạo đức trong bất kỳ hoàn cảnh nào trong cuộc sống, kinh doanh hay xã hội.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để khuyến khích hoặc mô tả hành vi tuân thủ luật lệ, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc khi có nguy cơ vi phạm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng, trung thực và tuân thủ các chuẩn mực xã hội. Khác với 'follow the rules' đơn thuần, 'play by the rules' mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về việc tuân thủ, thường ngụ ý một tình huống mà người ta *có thể* chọn không tuân thủ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Play *by* the rules' nghĩa là chơi *theo* các quy tắc, sử dụng các quy tắc như một hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + play by the rules
  • learn to learn to play by the rules
    (học cách tuân thủ luật lệ)
  • refuse to refuse to play by the rules
    (từ chối tuân thủ luật lệ)
  • expect someone to expect someone to play by the rules
    (mong đợi ai đó tuân thủ luật lệ)
Adverb + play by the rules
  • always always play by the rules
    (luôn luôn tuân thủ luật lệ)
  • strictly strictly play by the rules
    (tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt)

Idioms

  • play by the rules

    Tuân thủ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã thiết lập; hành động một cách trung thực và công bằng.

    "In business, it's important to play by the rules if you want to maintain a good reputation."

    (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc nếu bạn muốn duy trì danh tiếng tốt.)

  • play by the rules of the game

    Tuân thủ các quy tắc ngầm hoặc chính thức của một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

    "You have to understand and play by the rules of the game if you want to succeed in politics."

    (Bạn phải hiểu và tuân thủ các quy tắc của cuộc chơi nếu muốn thành công trong chính trị.)

  • refuse to play by the rules

    Từ chối tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực được chấp nhận; hành động một cách không công bằng hoặc không chính đáng.

    "The new competitor refused to play by the rules, causing disruption in the market."

    (Đối thủ cạnh tranh mới từ chối tuân thủ các quy tắc, gây ra sự gián đoạn trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play by the rules

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn đã được thiết lập; hành động một cách công bằng và đạo đức.

"Even though it was tempting to cheat, he decided to play by the rules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will play by the rules to earn her coach's trust.
Cô ấy sẽ tuân thủ luật lệ để có được sự tin tưởng của huấn luyện viên.
Phủ định
They are not going to play by the rules if they think it's unfair.
Họ sẽ không tuân thủ luật lệ nếu họ nghĩ điều đó là không công bằng.
Nghi vấn
Will he play by the rules, even if it means losing?
Liệu anh ấy có tuân thủ luật lệ, ngay cả khi điều đó có nghĩa là thua cuộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play by the rules".

Văn hóa "Fair Play" (Chơi đẹp)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và các hoạt động cạnh tranh, khái niệm "fair play" (chơi đẹp) rất được đề cao. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật lệ mà còn bao hàm tinh thần tôn trọng đối thủ, chấp nhận thất bại một cách đàng hoàng và tránh mọi hành vi gian lận. "Play by the rules" là một phần cốt lõi của tinh thần này, phản ánh sự coi trọng tính liêm chính và công bằng trong xã hội.

Nguyên tắc "Rule of Law" (Pháp quyền)

Trong nhiều xã hội phương Tây, nguyên tắc "Rule of Law" (Pháp quyền) là nền tảng của hệ thống pháp luật. Điều này có nghĩa là mọi cá nhân, bao gồm cả những người nắm quyền, đều phải "play by the rules" – tức là tuân thủ luật pháp và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Khái niệm này nhấn mạnh sự bình đẳng trước pháp luật và ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực.