(Top Banner Ad)
rule-abiding
B2
adjective B2 Xã hội, Pháp luật

rule-abiding

UK: /ˈruːl əˌbaɪdɪŋ/ • US: /ˈruːl əˌbaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ luật lệ chấp hành quy định người biết giữ kỷ luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obeying rules or laws.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ luật lệ hoặc pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a rule-abiding citizen who always follows the traffic laws."

    "Cô ấy là một công dân tuân thủ luật lệ, người luôn tuân theo luật giao thông."

  • "The company has a reputation for being rule-abiding."

    "Công ty có tiếng là tuân thủ luật lệ."

  • "Rule-abiding students are more likely to succeed in school."

    "Học sinh tuân thủ nội quy có nhiều khả năng thành công hơn ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ
Verb rule cai trị; ra quy định
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Noun ruling phán quyết, quyết định
Adjective unruly vô kỷ luật, khó bảo
Verb abide tuân thủ; chịu đựng
Noun abidance sự tuân thủ
Noun rule-breaker người phá luật
Adjective rule-breaking phá luật (tính từ)
Adjective rule-abiding tuân thủ luật lệ, có kỷ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula
Old French
reule
Old English
abidan
English (Compound)
rule-abiding

Nguồn gốc của "rule-abiding"

Từ "rule-abiding" là một tính từ ghép, được tạo nên từ hai phần chính. "Rule" có nghĩa là "quy tắc, luật lệ", bắt nguồn từ từ "regula" trong tiếng Latin, chỉ một cái thước thẳng dùng để tạo ra đường thẳng hoặc khuôn mẫu. Phần "abiding" xuất phát từ động từ "abide" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "ở lại, duy trì, tuân theo". Khi ghép lại, "rule-abiding" mô tả người hoặc hành động luôn "duy trì" hoặc "tuân thủ" các "quy tắc" đã đặt ra. Nó thể hiện sự tôn trọng và chấp hành luật pháp hoặc các quy định xã hội một cách tự nguyện.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả người hoặc tổ chức luôn tuân thủ và tôn trọng các quy tắc, luật lệ hiện hành. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kỷ luật, có trách nhiệm và đáng tin cậy. Khác với 'law-abiding' (chỉ tuân thủ luật pháp), 'rule-abiding' có thể áp dụng cho nhiều loại quy tắc khác nhau, không nhất thiết phải là luật chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rule-abiding
  • strictly strictly rule-abiding
    (tuân thủ luật lệ một cách nghiêm ngặt)
  • generally generally rule-abiding
    (thường xuyên tuân thủ luật lệ)
  • exemplary exemplary rule-abiding
    (tuân thủ luật lệ một cách gương mẫu)
Verb + rule-abiding
  • be to be rule-abiding
    (là người tuân thủ luật lệ)
  • remain to remain rule-abiding
    (tiếp tục tuân thủ luật lệ)
  • seem to seem rule-abiding
    (có vẻ như tuân thủ luật lệ)
rule-abiding + Noun
  • citizen a rule-abiding citizen
    (một công dân tuân thủ luật lệ)
  • behavior rule-abiding behavior
    (hành vi tuân thủ luật lệ)
  • society a rule-abiding society
    (một xã hội tuân thủ luật lệ)
  • attitude a rule-abiding attitude
    (thái độ tuân thủ luật lệ)

Idioms

  • a rule-abiding citizen

    Một công dân luôn tuân thủ pháp luật và các quy tắc xã hội.

    "As a rule-abiding citizen, she always pays her taxes on time."

    (Là một công dân tuân thủ luật pháp, cô ấy luôn nộp thuế đúng hạn.)

  • to have a rule-abiding nature

    Có bản tính, tố chất tự giác tuân thủ các quy tắc.

    "He has a rule-abiding nature, so you can trust him to follow the regulations."

    (Anh ấy có bản tính tuân thủ quy tắc, nên bạn có thể tin tưởng anh ấy sẽ làm theo các quy định.)

  • to foster a rule-abiding culture

    Nuôi dưỡng một văn hóa tuân thủ luật lệ.

    "The company aims to foster a rule-abiding culture among its employees."

    (Công ty đặt mục tiêu nuôi dưỡng một văn hóa tuân thủ luật lệ trong đội ngũ nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rule-abiding

adjective
Lật mặt

Tuân thủ luật lệ hoặc pháp luật.

"She is a rule-abiding citizen who always follows the traffic laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule-abiding".

Quy tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "Rule of Law" (Quy tắc Pháp quyền) là nền tảng. Nó có nghĩa là mọi người, bao gồm cả những người cầm quyền, đều phải tuân thủ pháp luật. Điều này khuyến khích mỗi cá nhân trở thành một "công dân tuân thủ luật lệ" (rule-abiding citizen) để đảm bảo công bằng, trật tự và sự ổn định xã hội. Sự tuân thủ luật lệ được coi là một trụ cột của nền dân chủ và công lý.

Văn hóa xếp hàng (Queuing Culture)

Một ví dụ thực tế về việc tuân thủ quy tắc trong văn hóa phương Tây (đặc biệt là ở Anh) là "văn hóa xếp hàng". Mặc dù thường không có luật pháp cụ thể nào yêu cầu phải xếp hàng, nhưng việc tuân thủ hàng đợi một cách trật tự khi chờ đợi dịch vụ hoặc phương tiện công cộng được coi là một hành vi lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Đây là một dạng tự giác "rule-abiding" (tuân thủ quy tắc) trong đời sống hàng ngày, phản ánh ý thức cộng đồng và trật tự xã hội.