(Top Banner Ad)
take precautions
B1
cụm động từ B1 Tổng quát

take precautions

UK: /teɪk prɪˈkɔːʃənz/ • US: /teɪk prɪˈkɔːʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện các biện pháp phòng ngừa đề phòng cẩn trọng phòng ngừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to prevent something dangerous or unpleasant from happening.

Vietnamese Meaning

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should take precautions to protect ourselves from the sun."

    "Chúng ta nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The company needs to take precautions to avoid accidents."

    "Công ty cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tai nạn."

  • "You should take precautions when traveling to remote areas."

    "Bạn nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi đi du lịch đến các vùng sâu vùng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precaution biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng
Adjective precautionary mang tính phòng ngừa, dự phòng
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takōnan
Old Norse
taka
Old English
tacan
Latin
cavere
Latin
praecavere
Latin
praecautio
Old French
precaucion
English
take precautions

Nguồn gốc của 'take'

Động từ 'take' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic và được du nhập vào tiếng Anh cổ từ tiếng Na Uy cổ 'taka'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng là 'nắm lấy', 'cầm lấy', hoặc 'lấy đi'. Sự đơn giản và linh hoạt của 'take' đã giúp nó trở thành một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, kết hợp với nhiều danh từ để tạo ra các cụm động từ đa dạng.

Nguồn gốc của 'precaution'

Danh từ 'precaution' có rễ từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước, trước đó') và động từ 'cavere' (nghĩa là 'đề phòng, cẩn thận'). Kết hợp lại, 'praecavere' mang ý nghĩa 'đề phòng trước'. Từ đó, 'praecautio' (danh từ) và sau này là 'precaucion' trong tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh thành 'precaution', có nghĩa là 'biện pháp phòng ngừa' hoặc 'sự đề phòng'.

Kết hợp 'take precautions'

Khi 'take' (hành động nắm lấy, thực hiện) kết hợp với 'precautions' (biện pháp đề phòng), cụm từ 'take precautions' hình thành nên nghĩa rõ ràng là 'thực hiện các biện pháp đề phòng'. Đây là một cụm từ ghép tự nhiên, diễn tả hành động chủ động chuẩn bị trước để tránh rủi ro hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động chủ động để giảm thiểu rủi ro. Khác với 'be careful' (cẩn thận) mang tính chất chung chung, 'take precautions' chỉ những hành động cụ thể được thực hiện trước để phòng tránh hậu quả xấu. Ví dụ, 'be careful when crossing the road' (hãy cẩn thận khi băng qua đường) so với 'take precautions when handling chemicals' (thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi xử lý hóa chất).

Prepositions

against for

'Take precautions against' dùng để phòng ngừa một nguy cơ cụ thể. Ví dụ: 'Take precautions against infection' (thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống nhiễm trùng). 'Take precautions for' được sử dụng ít phổ biến hơn, có thể hiểu là 'take precautions in preparation for' (thực hiện các biện pháp phòng ngừa để chuẩn bị cho).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take precautions
  • necessary take necessary precautions
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết)
  • adequate take adequate precautions
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa đầy đủ)
  • special take special precautions
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa đặc biệt)
  • extra take extra precautions
    (thực hiện thêm các biện pháp phòng ngừa)
  • due take due precautions
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa thích đáng/phù hợp)
Verb/Modal + take precautions
  • must must take precautions
    (phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
  • should should take precautions
    (nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
  • fail to fail to take precautions
    (không thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
  • advise to advise to take precautions
    (khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
take precautions + Prepositional Phrase
  • against take precautions against fire
    (thực hiện các biện pháp phòng cháy)
  • to take precautions to avoid injury
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh chấn thương)
  • for take precautions for safety
    (thực hiện các biện pháp phòng ngừa vì sự an toàn)

Idioms

  • Take every precaution

    Thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa, cẩn thận hết mức có thể

    "You must take every precaution when dealing with dangerous chemicals."

    (Bạn phải thực hiện mọi biện pháp phòng ngừa khi xử lý hóa chất nguy hiểm.)

  • Take all necessary precautions

    Thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết

    "The hospital takes all necessary precautions to prevent the spread of infection."

    (Bệnh viện thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take precautions

cụm động từ
Lật mặt

Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm hoặc khó chịu xảy ra.

"We should take precautions to protect ourselves from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He takes precautions when driving in bad weather.
Anh ấy thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi lái xe trong thời tiết xấu.
Phủ định
She does not take precautions seriously, which is a mistake.
Cô ấy không coi trọng các biện pháp phòng ngừa, đó là một sai lầm.
Nghi vấn
Do they take precautions before starting the experiment?
Họ có thực hiện các biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take precautions".

Thà cẩn thận còn hơn hối tiếc (Better safe than sorry)

Cụm từ 'take precautions' thể hiện rõ triết lý 'Better safe than sorry' (Thà an toàn còn hơn hối tiếc) phổ biến trong văn hóa phương Tây. Đây là một câu tục ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa rủi ro, dù nhỏ nhất, để tránh hậu quả không mong muốn. Nó khuyến khích sự thận trọng và lường trước các vấn đề tiềm ẩn.

Văn hóa An toàn và Quản lý rủi ro

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp, y tế và công cộng, có một văn hóa mạnh mẽ về an toàn và quản lý rủi ro. Điều này đòi hỏi các cá nhân, tổ chức phải thường xuyên 'take precautions' (thực hiện các biện pháp phòng ngừa) thông qua các quy trình đánh giá rủi ro, quy định an toàn nghiêm ngặt và đào tạo. Mục tiêu là giảm thiểu tai nạn, thương tích và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.