Play up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To emphasize something, often to make it seem more important than it really is.
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh điều gì đó, thường là để làm cho nó có vẻ quan trọng hơn thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media are playing up the dangers of the disease."
"Giới truyền thông đang thổi phồng sự nguy hiểm của căn bệnh."
-
"The newspapers are playing up the story to sell more copies."
"Các tờ báo đang thổi phồng câu chuyện để bán được nhiều bản hơn."
-
"My knee started playing up after the run."
"Đầu gối của tôi bắt đầu đau nhức sau khi chạy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng phóng đại tầm quan trọng của một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự không trung thực hoặc thao túng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play up play up the drama (cường điệu hóa kịch tính)
-
play up play up the good points (nhấn mạnh những điểm tốt)
-
play up play up one's strengths (làm nổi bật thế mạnh của ai đó)
-
The machine The machine is playing up again. (Cái máy lại bị trục trặc rồi.)
-
My back My back is playing up today. (Lưng tôi hôm nay lại đau/khó chịu.)
-
The internet The internet has been playing up all morning. (Mạng internet đã bị chập chờn cả buổi sáng.)
-
The children The children were playing up in class. (Bọn trẻ đã quậy phá trong lớp học.)
-
The dog The dog started playing up when we left. (Con chó bắt đầu nghịch ngợm khi chúng tôi rời đi.)
-
play up to play up to the boss (nịnh sếp, lấy lòng sếp)
-
play up to play up to the teacher (nịnh giáo viên, lấy lòng giáo viên)
Idioms
-
play up to someone
nịnh bợ ai đó, cố gắng lấy lòng ai đó
"She always plays up to the teacher to get good grades."
(Cô ấy luôn nịnh giáo viên để được điểm cao.)
-
play up for the cameras/crowd
làm trò, diễn trò để thu hút sự chú ý của máy quay/đám đông
"The politician was clearly playing up for the cameras during the interview."
(Chính trị gia đó rõ ràng đang diễn trò trước máy quay trong buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Play up
Verb (Phrasal)Nhấn mạnh điều gì đó, thường là để làm cho nó có vẻ quan trọng hơn thực tế.
"The media are playing up the dangers of the disease."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children always play up when their grandparents visit: they become overly excited and misbehave. |
Bọn trẻ luôn làm trò khi ông bà đến thăm: chúng trở nên quá khích và cư xử không đúng mực. |
| Phủ định | The company didn't play up its environmental efforts: it quietly implemented sustainable practices. |
Công ty đã không thổi phồng những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình: họ âm thầm thực hiện các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Did the media play up the dangers of the storm: or was the public adequately warned? |
Giới truyền thông đã thổi phồng những nguy hiểm của cơn bão: hay công chúng đã được cảnh báo đầy đủ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children always play up when their parents are away. |
Bọn trẻ luôn quậy phá khi bố mẹ chúng đi vắng. |
| Phủ định | She doesn't play up her achievements, preferring to remain humble. |
Cô ấy không thổi phồng những thành tựu của mình, thích giữ sự khiêm tốn. |
| Nghi vấn | Does he play up his illness to get more attention? |
Anh ấy có làm quá bệnh tình của mình để nhận được nhiều sự chú ý hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children played up because they were bored. |
Bọn trẻ quấy phá vì chúng chán nản. |
| Phủ định | He didn't play up the importance of the meeting. |
Anh ấy đã không thổi phồng tầm quan trọng của cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did she play up her illness to avoid the test? |
Cô ấy đã giả vờ ốm để trốn bài kiểm tra phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Play up".
