(Top Banner Ad)
Play up
B2
Verb (Phrasal) B2 Tổng quát

Play up

UK: /pleɪ ʌp/ • US: /pleɪ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

thổi phồng làm quá nghịch ngợm dở chứng tái phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emphasize something, often to make it seem more important than it really is.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh điều gì đó, thường là để làm cho nó có vẻ quan trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media are playing up the dangers of the disease."

    "Giới truyền thông đang thổi phồng sự nguy hiểm của căn bệnh."

  • "The newspapers are playing up the story to sell more copies."

    "Các tờ báo đang thổi phồng câu chuyện để bán được nhiều bản hơn."

  • "My knee started playing up after the run."

    "Đầu gối của tôi bắt đầu đau nhức sau khi chạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun play vở kịch, trò chơi, sự chơi
Noun player người chơi, cầu thủ
Adjective playful vui tươi, tinh nghịch
Adverb playfully một cách vui tươi/tinh nghịch
Noun playfulness sự vui tươi, tính tinh nghịch
Verb/Noun replay chơi lại, chiếu lại / sự chơi lại, trận đấu lại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plegōną
Old English
plegian
Middle English
pleien
English (modern)
play
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English (modern)
up

Sự kết hợp của 'chơi' và 'lên'

Từ 'play' (chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegian' mang nghĩa giải trí, vận động. Từ 'up' (lên) cũng từ tiếng Anh cổ 'upp' mang nghĩa hướng lên, tăng cường. Khi kết hợp thành cụm động từ 'play up', chúng tạo ra các ý nghĩa đa dạng như 'nhấn mạnh, làm nổi bật' một điều gì đó (như khi ta 'nâng' một khía cạnh lên) hoặc 'gây trục trặc, quậy phá' (ám chỉ việc hoạt động không đúng như mong muốn, 'làm quá' lên).

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đang cố gắng phóng đại tầm quan trọng của một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Có thể mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự không trung thực hoặc thao túng.

Collocations (Từ đi kèm)

Nhấn mạnh, cường điệu (To emphasize, exaggerate)
  • play up play up the drama
    (cường điệu hóa kịch tính)
  • play up play up the good points
    (nhấn mạnh những điểm tốt)
  • play up play up one's strengths
    (làm nổi bật thế mạnh của ai đó)
Trục trặc, hỏng hóc (vật vô tri/bộ phận cơ thể)
  • The machine The machine is playing up again.
    (Cái máy lại bị trục trặc rồi.)
  • My back My back is playing up today.
    (Lưng tôi hôm nay lại đau/khó chịu.)
  • The internet The internet has been playing up all morning.
    (Mạng internet đã bị chập chờn cả buổi sáng.)
Quậy phá, nghịch ngợm (trẻ em/động vật)
  • The children The children were playing up in class.
    (Bọn trẻ đã quậy phá trong lớp học.)
  • The dog The dog started playing up when we left.
    (Con chó bắt đầu nghịch ngợm khi chúng tôi rời đi.)
Nịnh bợ, lấy lòng (Play up to someone)
  • play up to play up to the boss
    (nịnh sếp, lấy lòng sếp)
  • play up to play up to the teacher
    (nịnh giáo viên, lấy lòng giáo viên)

Idioms

  • play up to someone

    nịnh bợ ai đó, cố gắng lấy lòng ai đó

    "She always plays up to the teacher to get good grades."

    (Cô ấy luôn nịnh giáo viên để được điểm cao.)

  • play up for the cameras/crowd

    làm trò, diễn trò để thu hút sự chú ý của máy quay/đám đông

    "The politician was clearly playing up for the cameras during the interview."

    (Chính trị gia đó rõ ràng đang diễn trò trước máy quay trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Play up

Verb (Phrasal)
Lật mặt

Nhấn mạnh điều gì đó, thường là để làm cho nó có vẻ quan trọng hơn thực tế.

"The media are playing up the dangers of the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children always play up when their grandparents visit: they become overly excited and misbehave.
Bọn trẻ luôn làm trò khi ông bà đến thăm: chúng trở nên quá khích và cư xử không đúng mực.
Phủ định
The company didn't play up its environmental efforts: it quietly implemented sustainable practices.
Công ty đã không thổi phồng những nỗ lực bảo vệ môi trường của mình: họ âm thầm thực hiện các hoạt động bền vững.
Nghi vấn
Did the media play up the dangers of the storm: or was the public adequately warned?
Giới truyền thông đã thổi phồng những nguy hiểm của cơn bão: hay công chúng đã được cảnh báo đầy đủ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children always play up when their parents are away.
Bọn trẻ luôn quậy phá khi bố mẹ chúng đi vắng.
Phủ định
She doesn't play up her achievements, preferring to remain humble.
Cô ấy không thổi phồng những thành tựu của mình, thích giữ sự khiêm tốn.
Nghi vấn
Does he play up his illness to get more attention?
Anh ấy có làm quá bệnh tình của mình để nhận được nhiều sự chú ý hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children played up because they were bored.
Bọn trẻ quấy phá vì chúng chán nản.
Phủ định
He didn't play up the importance of the meeting.
Anh ấy đã không thổi phồng tầm quan trọng của cuộc họp.
Nghi vấn
Did she play up her illness to avoid the test?
Cô ấy đã giả vờ ốm để trốn bài kiểm tra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Play up".

Sự cường điệu hóa trong truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, các nhà báo hay người làm marketing thường 'play up' (cường điệu hóa) những khía cạnh thú vị hoặc gây sốc của một câu chuyện hay sản phẩm để thu hút sự chú ý của công chúng, dù đôi khi có thể bị coi là phóng đại sự thật.

Chiêu trò trong thể thao

Trong bóng đá và các môn thể thao khác, việc một cầu thủ 'play up' (giả vờ hoặc cường điệu hóa) một chấn thương hoặc một pha phạm lỗi để câu giờ, gây áp lực lên trọng tài hoặc khiến đối thủ bị phạt là điều khá phổ biến. Hành vi này thường gây tranh cãi và bị chỉ trích là không công bằng.