(Top Banner Ad)
Act up
B1
Verb B1 Chung

Act up

UK: /ækt ʌp/ • US: /ækt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

quậy phá dở chứng làm mình làm mẩy cư xử không đúng mực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave badly or strangely.

Vietnamese Meaning

Cư xử tệ, không đúng mực hoặc một cách kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children started to act up as soon as their father left the room."

    "Bọn trẻ bắt đầu quậy phá ngay khi bố chúng rời khỏi phòng."

  • "The engine started acting up on the way home."

    "Động cơ bắt đầu dở chứng trên đường về nhà."

  • "She only acts up when she's tired."

    "Con bé chỉ quấy khóc khi nó mệt thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động, hành vi
Noun actor / actress nam/nữ diễn viên
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt
Verb react phản ứng
Verb enact ban hành (luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, do)
Latin
agere (to do, act)
Middle French
acte
Middle English
act
Modern English (Phrasal Verb)
Act up (emerged c. 19th century)

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' (hành động) có gốc từ Latin là 'agere', nghĩa là 'làm, thực hiện'. Ban đầu, nó gắn liền với việc thực hiện một hành động hoặc một vai diễn trên sân khấu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành vi hoặc hành động nào trong cuộc sống.

Sức mạnh của 'Up' trong cụm động từ

Trong các cụm động từ (phrasal verbs), 'up' thường mang ý nghĩa tăng cường hoặc hoàn thành một hành động. Tuy nhiên, trong 'act up', 'play up' hay 'flare up', nó lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ một vấn đề trở nên tồi tệ hơn, một người cư xử tệ hơn, hoặc một cỗ máy hoạt động sai cách.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành vi của trẻ em, thiết bị hoặc bộ phận cơ thể. Trong trường hợp trẻ em, nó ám chỉ việc quấy khóc, không nghe lời. Với máy móc, nó có nghĩa là hoạt động không bình thường, có vấn đề. Với bộ phận cơ thể, nó chỉ việc gây đau đớn hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

People / Animals + Act up
  • The children start to act up.
    (Lũ trẻ bắt đầu nghịch ngợm/không nghe lời.)
  • The class was acting up.
    (Cả lớp đang quậy phá.)
  • My dog acts up whenever I leave.
    (Con chó của tôi phá phách mỗi khi tôi đi vắng.)
Machines / Body Parts + Act up
  • My computer is acting up again.
    (Máy tính của tôi lại dở chứng rồi.)
  • The printer started acting up.
    (Cái máy in bắt đầu trục trặc.)
  • My old knee acts up when it's cold.
    (Đầu gối cũ của tôi lại đau nhức khi trời lạnh.)

Idioms

  • My allergies are acting up.

    Bệnh dị ứng của tôi đang bùng phát / trở nặng.

    "I can't stop sneezing; my allergies are really acting up this spring."

    (Tôi không ngừng hắt hơi được; bệnh dị ứng của tôi thực sự đang bùng phát vào mùa xuân này.)

  • Acting up in class.

    Nghịch ngợm, quậy phá trong lớp học.

    "If you keep acting up in class, the teacher will call your parents."

    (Nếu em cứ tiếp tục quậy phá trong lớp, cô giáo sẽ gọi điện cho bố mẹ em đó.)

  • My old injury is acting up.

    Vết thương cũ của tôi lại tái phát / gây đau đớn.

    "I can't play football today because my old ankle injury is acting up."

    (Hôm nay tôi không thể chơi đá bóng được vì vết thương cũ ở mắt cá chân lại đau rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Act up

Verb
Lật mặt

Cư xử tệ, không đúng mực hoặc một cách kỳ lạ.

"The children started to act up as soon as their father left the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children, who often act up when they are bored, need more engaging activities.
Những đứa trẻ, những đứa trẻ thường quấy phá khi chúng buồn chán, cần những hoạt động hấp dẫn hơn.
Phủ định
The computer, which didn't act up yesterday, is now malfunctioning.
Cái máy tính, cái mà đã không hoạt động bất thường hôm qua, bây giờ đang bị trục trặc.
Nghi vấn
Is that the student who acts up whenever there's a substitute teacher?
Có phải đó là học sinh mà quậy phá mỗi khi có giáo viên dạy thay không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My computer acted up unexpectedly yesterday.
Máy tính của tôi hôm qua đột nhiên dở chứng một cách bất ngờ.
Phủ định
The car didn't act up at all during the long trip, thankfully.
Rất may là chiếc xe không hề dở chứng trong suốt chuyến đi dài.
Nghi vấn
Does your phone often act up when you're using many apps simultaneously?
Điện thoại của bạn có thường xuyên dở chứng khi bạn sử dụng nhiều ứng dụng đồng thời không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children often act up when they are tired: they start arguing and refusing to cooperate.
Bọn trẻ thường quấy phá khi chúng mệt mỏi: chúng bắt đầu cãi nhau và không chịu hợp tác.
Phủ định
My computer isn't acting up today: it's running smoothly and efficiently.
Máy tính của tôi hôm nay không dở chứng: nó đang chạy mượt mà và hiệu quả.
Nghi vấn
Is your car acting up again: is it making strange noises and refusing to start?
Xe của bạn lại dở chứng à: nó có tạo ra những tiếng động lạ và không chịu khởi động không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children often act up when they are tired.
Những đứa trẻ thường quấy phá khi chúng mệt mỏi.
Phủ định
Didn't the car act up on the way here?
Có phải chiếc xe không hoạt động tốt trên đường đến đây không?
Nghi vấn
Does your computer act up when you have too many tabs open?
Máy tính của bạn có hoạt động bất thường khi bạn mở quá nhiều tab không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Act up".

Giai đoạn 'Khủng hoảng tuổi lên hai' (The Terrible Twos)

Trong văn hóa phương Tây, 'The Terrible Twos' là một giai đoạn phát triển bình thường khi trẻ em khoảng hai tuổi bắt đầu thể hiện sự độc lập. Chúng thường 'act up' (trở nên ngang bướng, ăn vạ, không nghe lời) như một cách để thử thách giới hạn và khẳng định bản thân. Các bậc cha mẹ thường được khuyên nên kiên nhẫn trong giai đoạn này.

Sao Thủy nghịch hành (Mercury in Retrograde)

Đây là một khái niệm trong chiêm tinh học đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng. Khi sao Thủy đi 'nghịch hành' (di chuyển lùi trên bầu trời), nhiều người tin rằng nó gây ra sự hỗn loạn, đặc biệt là về giao tiếp và công nghệ. Họ thường đổ lỗi cho hiện tượng này khi máy tính, điện thoại, hoặc các thiết bị khác đột nhiên 'act up' (dở chứng, hoạt động sai).