Act up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cư xử tệ, không đúng mực hoặc một cách kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children started to act up as soon as their father left the room."
"Bọn trẻ bắt đầu quậy phá ngay khi bố chúng rời khỏi phòng."
-
"The engine started acting up on the way home."
"Động cơ bắt đầu dở chứng trên đường về nhà."
-
"She only acts up when she's tired."
"Con bé chỉ quấy khóc khi nó mệt thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành vi của trẻ em, thiết bị hoặc bộ phận cơ thể. Trong trường hợp trẻ em, nó ám chỉ việc quấy khóc, không nghe lời. Với máy móc, nó có nghĩa là hoạt động không bình thường, có vấn đề. Với bộ phận cơ thể, nó chỉ việc gây đau đớn hoặc khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The children start to act up. (Lũ trẻ bắt đầu nghịch ngợm/không nghe lời.)
-
The class was acting up. (Cả lớp đang quậy phá.)
-
My dog acts up whenever I leave. (Con chó của tôi phá phách mỗi khi tôi đi vắng.)
-
My computer is acting up again. (Máy tính của tôi lại dở chứng rồi.)
-
The printer started acting up. (Cái máy in bắt đầu trục trặc.)
-
My old knee acts up when it's cold. (Đầu gối cũ của tôi lại đau nhức khi trời lạnh.)
Idioms
-
My allergies are acting up.
Bệnh dị ứng của tôi đang bùng phát / trở nặng.
"I can't stop sneezing; my allergies are really acting up this spring."
(Tôi không ngừng hắt hơi được; bệnh dị ứng của tôi thực sự đang bùng phát vào mùa xuân này.)
-
Acting up in class.
Nghịch ngợm, quậy phá trong lớp học.
"If you keep acting up in class, the teacher will call your parents."
(Nếu em cứ tiếp tục quậy phá trong lớp, cô giáo sẽ gọi điện cho bố mẹ em đó.)
-
My old injury is acting up.
Vết thương cũ của tôi lại tái phát / gây đau đớn.
"I can't play football today because my old ankle injury is acting up."
(Hôm nay tôi không thể chơi đá bóng được vì vết thương cũ ở mắt cá chân lại đau rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Act up
VerbCư xử tệ, không đúng mực hoặc một cách kỳ lạ.
"The children started to act up as soon as their father left the room."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children, who often act up when they are bored, need more engaging activities. |
Những đứa trẻ, những đứa trẻ thường quấy phá khi chúng buồn chán, cần những hoạt động hấp dẫn hơn. |
| Phủ định | The computer, which didn't act up yesterday, is now malfunctioning. |
Cái máy tính, cái mà đã không hoạt động bất thường hôm qua, bây giờ đang bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Is that the student who acts up whenever there's a substitute teacher? |
Có phải đó là học sinh mà quậy phá mỗi khi có giáo viên dạy thay không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My computer acted up unexpectedly yesterday. |
Máy tính của tôi hôm qua đột nhiên dở chứng một cách bất ngờ. |
| Phủ định | The car didn't act up at all during the long trip, thankfully. |
Rất may là chiếc xe không hề dở chứng trong suốt chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | Does your phone often act up when you're using many apps simultaneously? |
Điện thoại của bạn có thường xuyên dở chứng khi bạn sử dụng nhiều ứng dụng đồng thời không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children often act up when they are tired: they start arguing and refusing to cooperate. |
Bọn trẻ thường quấy phá khi chúng mệt mỏi: chúng bắt đầu cãi nhau và không chịu hợp tác. |
| Phủ định | My computer isn't acting up today: it's running smoothly and efficiently. |
Máy tính của tôi hôm nay không dở chứng: nó đang chạy mượt mà và hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is your car acting up again: is it making strange noises and refusing to start? |
Xe của bạn lại dở chứng à: nó có tạo ra những tiếng động lạ và không chịu khởi động không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children often act up when they are tired. |
Những đứa trẻ thường quấy phá khi chúng mệt mỏi. |
| Phủ định | Didn't the car act up on the way here? |
Có phải chiếc xe không hoạt động tốt trên đường đến đây không? |
| Nghi vấn | Does your computer act up when you have too many tabs open? |
Máy tính của bạn có hoạt động bất thường khi bạn mở quá nhiều tab không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Act up".
