(Top Banner Ad)
pleasant atmosphere
B1
Tính từ B1 Chung

pleasant atmosphere

UK: /ˈplɛzənt ˈætməsˌfɪə(r)/ • US: /ˈplɛzənt ˈætməsˌfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí dễ chịu không khí dễ chịu môi trường dễ chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, vui vẻ, hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a pleasant evening."

    "Đó là một buổi tối dễ chịu."

  • "The hotel has a pleasant atmosphere and friendly staff."

    "Khách sạn có bầu không khí dễ chịu và nhân viên thân thiện."

  • "We enjoyed the pleasant atmosphere of the garden."

    "Chúng tôi thích bầu không khí dễ chịu của khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, thoải mái
Adverb pleasantly một cách dễ chịu, một cách thoải mái
Noun pleasantness sự dễ chịu, sự thoải mái
Verb please làm hài lòng, làm vừa ý
Adjective pleasing làm hài lòng, vừa lòng
Noun atmosphere bầu không khí, khí quyển
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển, tạo cảm giác đặc biệt

Synonyms

agreeable atmosphere (bầu không khí dễ chịu)nice atmosphere (bầu không khí tốt đẹp)delightful atmosphere (bầu không khí thú vị)

Antonyms

unpleasant atmosphere (bầu không khí khó chịu)hostile atmosphere (bầu không khí thù địch)

Related Words

cozy atmosphere (bầu không khí ấm cúng)festive atmosphere (bầu không khí lễ hội)relaxing atmosphere (bầu không khí thư giãn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
English
pleasant
Greek
atmos
Greek
sphaira
Modern Latin
atmosphaera
English
atmosphere

Gốc rễ dễ chịu của 'Pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere', nghĩa là 'làm hài lòng, làm vừa ý'. Qua tiếng Pháp cổ 'plaisant', từ này mang ý nghĩa 'dễ chịu, thú vị'. Vì thế, 'pleasant' luôn gợi lên cảm giác tích cực, thoải mái cho người nghe.

Không khí từ Hơi nước và Quả cầu

Từ 'atmosphere' được tạo thành từ hai từ Hy Lạp cổ: 'atmos' (hơi nước, khí) và 'sphaira' (quả cầu). Ban đầu, nó chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ môi trường hoặc không khí chung của một không gian hay một tình huống, bao gồm cả cảm xúc và tâm trạng.

Usage Note

Tính từ 'pleasant' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, địa điểm hoặc người mang lại cảm giác hài lòng và thoải mái. Nó nhẹ nhàng hơn 'delightful' hoặc 'enjoyable'. Trong ngữ cảnh 'pleasant atmosphere', nó nhấn mạnh một không gian hoặc môi trường mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, thư giãn và tích cực.
'Atmosphere' đề cập đến cảm xúc, tâm trạng hoặc chất lượng bao quanh một địa điểm hoặc tình huống. Nó có thể là vật lý (ví dụ, nhiệt độ, ánh sáng) hoặc cảm xúc (ví dụ, căng thẳng, thư giãn). 'Atmosphere' khác với 'environment' ở chỗ 'environment' tập trung vào các yếu tố vật lý và sinh học, trong khi 'atmosphere' nhấn mạnh cảm nhận và trải nghiệm.

Prepositions

to for

'Pleasant to' thường dùng để chỉ sự dễ chịu đối với ai đó (ví dụ: 'It's pleasant to meet you'). 'Pleasant for' thường dùng để chỉ sự phù hợp hoặc có lợi cho ai đó (ví dụ: 'The weather is pleasant for a walk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant atmosphere
  • warm warm pleasant atmosphere
    (bầu không khí ấm cúng dễ chịu)
  • friendly friendly pleasant atmosphere
    (bầu không khí thân thiện dễ chịu)
  • calm calm pleasant atmosphere
    (bầu không khí yên bình dễ chịu)
  • inviting inviting pleasant atmosphere
    (bầu không khí dễ chịu và mời gọi)
Verb + pleasant atmosphere
  • create create a pleasant atmosphere
    (tạo ra một bầu không khí dễ chịu)
  • foster foster a pleasant atmosphere
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một bầu không khí dễ chịu)
  • enjoy enjoy a pleasant atmosphere
    (tận hưởng một bầu không khí dễ chịu)
  • maintain maintain a pleasant atmosphere
    (duy trì một bầu không khí dễ chịu)
  • spoil spoil a pleasant atmosphere
    (làm hỏng một bầu không khí dễ chịu)

Idioms

  • set a pleasant atmosphere

    tạo dựng một bầu không khí dễ chịu

    "The soft music and dim lighting helped to set a pleasant atmosphere for dinner."

    (Nhạc nhẹ và ánh sáng dịu giúp tạo dựng một bầu không khí dễ chịu cho bữa tối.)

  • contribute to a pleasant atmosphere

    đóng góp vào một bầu không khí dễ chịu

    "Everyone's positive attitude contributed to a pleasant atmosphere at the party."

    (Thái độ tích cực của mọi người đã đóng góp vào một bầu không khí dễ chịu tại bữa tiệc.)

  • soak up the pleasant atmosphere

    thấm đẫm/tận hưởng trọn vẹn bầu không khí dễ chịu

    "We sat in the cafe, just soaking up the pleasant atmosphere and watching people pass by."

    (Chúng tôi ngồi trong quán cà phê, chỉ để tận hưởng trọn vẹn bầu không khí dễ chịu và ngắm nhìn mọi người qua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant atmosphere

Tính từ
Lật mặt

Dễ chịu, vui vẻ, hài lòng.

"It was a pleasant evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were creating a pleasant atmosphere with soft music and dim lighting.
Họ đang tạo ra một bầu không khí dễ chịu với nhạc nhẹ và ánh sáng dịu.
Phủ định
She wasn't finding the atmosphere very pleasant despite her efforts to relax.
Cô ấy không cảm thấy bầu không khí dễ chịu mặc dù đã cố gắng thư giãn.
Nghi vấn
Were you enjoying the pleasant atmosphere at the cafe yesterday?
Hôm qua bạn có tận hưởng bầu không khí dễ chịu tại quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant atmosphere".

Hygge – Nghệ thuật tạo bầu không khí dễ chịu của người Bắc Âu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu như Đan Mạch, khái niệm 'Hygge' (phát âm là 'hoo-gah') rất quan trọng. Hygge không chỉ là sự thoải mái về thể chất mà còn là việc tạo ra một bầu không khí dễ chịu, ấm cúng và thân mật, nơi mọi người có thể thư giãn và cảm thấy an toàn. Điều này cho thấy giá trị của một 'pleasant atmosphere' trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc.

Tầm quan trọng của không khí dễ chịu trong công việc và xã hội

Việc tạo ra một 'pleasant atmosphere' được đánh giá cao trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây. Trong môi trường làm việc, nó có thể tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Trong các buổi tụ tập xã hội, nó giúp mọi người cảm thấy thoải mái, khuyến khích giao tiếp và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Đây là yếu tố then chốt cho sự hòa hợp và thành công chung.