pleasant atmosphere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, vui vẻ, hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a pleasant evening."
"Đó là một buổi tối dễ chịu."
-
"The hotel has a pleasant atmosphere and friendly staff."
"Khách sạn có bầu không khí dễ chịu và nhân viên thân thiện."
-
"We enjoyed the pleasant atmosphere of the garden."
"Chúng tôi thích bầu không khí dễ chịu của khu vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pleasant | dễ chịu, thoải mái |
| Adverb | pleasantly | một cách dễ chịu, một cách thoải mái |
| Noun | pleasantness | sự dễ chịu, sự thoải mái |
| Verb | please | làm hài lòng, làm vừa ý |
| Adjective | pleasing | làm hài lòng, vừa lòng |
| Noun | atmosphere | bầu không khí, khí quyển |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển, tạo cảm giác đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pleasant' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, địa điểm hoặc người mang lại cảm giác hài lòng và thoải mái. Nó nhẹ nhàng hơn 'delightful' hoặc 'enjoyable'. Trong ngữ cảnh 'pleasant atmosphere', nó nhấn mạnh một không gian hoặc môi trường mang lại cảm giác dễ chịu, thoải mái, thư giãn và tích cực.
'Atmosphere' đề cập đến cảm xúc, tâm trạng hoặc chất lượng bao quanh một địa điểm hoặc tình huống. Nó có thể là vật lý (ví dụ, nhiệt độ, ánh sáng) hoặc cảm xúc (ví dụ, căng thẳng, thư giãn). 'Atmosphere' khác với 'environment' ở chỗ 'environment' tập trung vào các yếu tố vật lý và sinh học, trong khi 'atmosphere' nhấn mạnh cảm nhận và trải nghiệm.
Prepositions
'Pleasant to' thường dùng để chỉ sự dễ chịu đối với ai đó (ví dụ: 'It's pleasant to meet you'). 'Pleasant for' thường dùng để chỉ sự phù hợp hoặc có lợi cho ai đó (ví dụ: 'The weather is pleasant for a walk').
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm pleasant atmosphere (bầu không khí ấm cúng dễ chịu)
-
friendly friendly pleasant atmosphere (bầu không khí thân thiện dễ chịu)
-
calm calm pleasant atmosphere (bầu không khí yên bình dễ chịu)
-
inviting inviting pleasant atmosphere (bầu không khí dễ chịu và mời gọi)
-
create create a pleasant atmosphere (tạo ra một bầu không khí dễ chịu)
-
foster foster a pleasant atmosphere (nuôi dưỡng/thúc đẩy một bầu không khí dễ chịu)
-
enjoy enjoy a pleasant atmosphere (tận hưởng một bầu không khí dễ chịu)
-
maintain maintain a pleasant atmosphere (duy trì một bầu không khí dễ chịu)
-
spoil spoil a pleasant atmosphere (làm hỏng một bầu không khí dễ chịu)
Idioms
-
set a pleasant atmosphere
tạo dựng một bầu không khí dễ chịu
"The soft music and dim lighting helped to set a pleasant atmosphere for dinner."
(Nhạc nhẹ và ánh sáng dịu giúp tạo dựng một bầu không khí dễ chịu cho bữa tối.)
-
contribute to a pleasant atmosphere
đóng góp vào một bầu không khí dễ chịu
"Everyone's positive attitude contributed to a pleasant atmosphere at the party."
(Thái độ tích cực của mọi người đã đóng góp vào một bầu không khí dễ chịu tại bữa tiệc.)
-
soak up the pleasant atmosphere
thấm đẫm/tận hưởng trọn vẹn bầu không khí dễ chịu
"We sat in the cafe, just soaking up the pleasant atmosphere and watching people pass by."
(Chúng tôi ngồi trong quán cà phê, chỉ để tận hưởng trọn vẹn bầu không khí dễ chịu và ngắm nhìn mọi người qua lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pleasant atmosphere
Tính từDễ chịu, vui vẻ, hài lòng.
"It was a pleasant evening."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were creating a pleasant atmosphere with soft music and dim lighting. |
Họ đang tạo ra một bầu không khí dễ chịu với nhạc nhẹ và ánh sáng dịu. |
| Phủ định | She wasn't finding the atmosphere very pleasant despite her efforts to relax. |
Cô ấy không cảm thấy bầu không khí dễ chịu mặc dù đã cố gắng thư giãn. |
| Nghi vấn | Were you enjoying the pleasant atmosphere at the cafe yesterday? |
Hôm qua bạn có tận hưởng bầu không khí dễ chịu tại quán cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant atmosphere".
