(Top Banner Ad)
pleasant-sounding
B2
Tính từ B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ

pleasant-sounding

UK: /ˈplɛzənt ˈsaʊndɪŋ/ • US: /ˈplɛzənt ˈsaʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghe dễ chịu êm tai dễ nghe có âm thanh dễ chịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a sound that is pleasing or agreeable to the ear.

Vietnamese Meaning

Có âm thanh dễ chịu hoặc làm hài lòng thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a very pleasant-sounding voice."

    "Cô ấy có một giọng nói rất dễ nghe."

  • "The music was pleasant-sounding and relaxing."

    "Âm nhạc nghe rất dễ chịu và thư giãn."

  • "The fountain made a pleasant-sounding gurgling noise."

    "Đài phun nước tạo ra tiếng róc rách nghe rất dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pleasant dễ chịu, vui vẻ
Adverb pleasantly một cách dễ chịu
Noun pleasantness sự dễ chịu
Verb sound nghe có vẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ

Nguồn gốc của 'pleasant-sounding'

Từ 'pleasant-sounding' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'pleasant' (dễ chịu) và 'sounding' (nghe). Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà đơn giản là mô tả một âm thanh dễ chịu.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc. Nó nhấn mạnh sự dễ chịu, du dương, không gây khó chịu hoặc chói tai. Khác với 'melodious' (du dương) tập trung vào tính nhạc điệu, 'pleasant-sounding' bao hàm nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là dễ nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pleasant-sounding
  • particularly particularly pleasant-sounding
    (đặc biệt dễ nghe)
  • very very pleasant-sounding
    (rất dễ nghe)
  • quite quite pleasant-sounding
    (khá dễ nghe)
Verb + pleasant-sounding
  • find find something pleasant-sounding
    (thấy cái gì đó dễ nghe)
  • consider consider something pleasant-sounding
    (xem cái gì đó là dễ nghe)
  • describe describe something as pleasant-sounding
    (mô tả cái gì đó là dễ nghe)

Idioms

  • music to my ears

    điều gì đó rất vui khi nghe thấy

    "The news that I got the job was music to my ears."

    (Tin tôi được nhận việc đúng là một điều rất vui khi nghe thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant-sounding

Tính từ
Lật mặt

Có âm thanh dễ chịu hoặc làm hài lòng thính giác.

"She has a very pleasant-sounding voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wind chimes are pleasant-sounding is undeniable.
Việc chuông gió có âm thanh dễ chịu là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the music is pleasant-sounding is not my concern.
Việc âm nhạc có dễ nghe hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Whether the recording is truly pleasant-sounding remains to be heard.
Việc bản thu âm có thực sự dễ nghe hay không vẫn còn phải được nghe.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The song, which had a pleasant-sounding melody, quickly became a hit.
Bài hát, cái mà có một giai điệu nghe dễ chịu, nhanh chóng trở thành một bản hit.
Phủ định
The speech, which was not pleasant-sounding, failed to captivate the audience.
Bài phát biểu, cái mà không có âm thanh dễ chịu, đã không thu hút được khán giả.
Nghi vấn
Is that the radio, which is playing a pleasant-sounding tune?
Đó có phải là cái radio, cái mà đang phát một giai điệu nghe dễ chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant-sounding".

Âm nhạc và Cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, âm nhạc được coi là một phương tiện quan trọng để thể hiện và gợi lên cảm xúc. Việc mô tả một âm thanh là 'pleasant-sounding' thường liên quan đến việc tạo ra cảm giác tích cực, thoải mái, hoặc thậm chí là hạnh phúc.