plum sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại gia vị của Trung Quốc làm từ mận, đường, giấm và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to eat my spring rolls with plum sauce."
"Tôi thích ăn chả giò của mình với sốt mận."
-
"This restaurant's crispy duck is delicious with their homemade plum sauce."
"Món vịt quay giòn của nhà hàng này rất ngon với sốt mận tự làm của họ."
-
"Can I have some extra plum sauce for my egg rolls, please?"
"Cho tôi thêm một ít sốt mận cho món nem rán của tôi được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt mận thường có vị ngọt, chua và hơi cay. Nó thường được dùng để chấm các món ăn chiên, nướng như vịt quay, gà rán, chả giò hoặc dùng làm gia vị để nấu ăn, tăng thêm hương vị cho món ăn. Sốt mận khác với mứt mận (plum jam) ở chỗ nó có thêm các thành phần như giấm và gia vị để tạo ra hương vị phức tạp hơn.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt mận (e.g., duck with plum sauce). ‘On’ được dùng để chỉ việc phết sốt mận lên món ăn (e.g., plum sauce on spring rolls).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet plum sauce (sốt mận ngọt)
-
thick thick plum sauce (sốt mận sánh đặc)
-
homemade homemade plum sauce (sốt mận tự làm tại nhà)
-
spicy spicy plum sauce (sốt mận cay)
-
serve with serve with plum sauce (dùng kèm với sốt mận)
-
dip in dip in plum sauce (chấm vào sốt mận)
-
make make plum sauce (làm sốt mận)
-
eat with eat with plum sauce (ăn kèm với sốt mận)
-
duck with duck with plum sauce (vịt sốt mận)
-
spring rolls with spring rolls with plum sauce (chả giò/nem rán sốt mận)
-
sauce for plum sauce for spring rolls (sốt mận ăn kèm chả giò/nem rán)
Idioms
-
serve with plum sauce
dùng kèm với sốt mận
"Peking duck is traditionally served with plum sauce."
(Vịt quay Bắc Kinh theo truyền thống được dùng kèm với sốt mận.)
-
dip in plum sauce
chấm vào sốt mận
"I like to dip my spring rolls in plum sauce."
(Tôi thích chấm chả giò của mình vào sốt mận.)
-
plum sauce for Peking duck
sốt mận ăn với vịt quay Bắc Kinh
"This is the best plum sauce for Peking duck I've ever tasted."
(Đây là sốt mận ăn với vịt quay Bắc Kinh ngon nhất mà tôi từng nếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plum sauce
Danh từMột loại gia vị của Trung Quốc làm từ mận, đường, giấm và gia vị.
"I like to eat my spring rolls with plum sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plum sauce".
