(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plum sauce
A2

plum sauce

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tương mận sốt mận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plum sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại gia vị của Trung Quốc làm từ mận, đường, giấm và gia vị.

Definition (English Meaning)

A Chinese condiment made from plums, sugar, vinegar, and spices.

Ví dụ Thực tế với 'Plum sauce'

  • "I like to eat my spring rolls with plum sauce."

    "Tôi thích ăn chả giò của mình với sốt mận."

  • "This restaurant's crispy duck is delicious with their homemade plum sauce."

    "Món vịt quay giòn của nhà hàng này rất ngon với sốt mận tự làm của họ."

  • "Can I have some extra plum sauce for my egg rolls, please?"

    "Cho tôi thêm một ít sốt mận cho món nem rán của tôi được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plum sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plum sauce
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

duck sauce(sốt vịt (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi được dùng thay thế))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Plum sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sốt mận thường có vị ngọt, chua và hơi cay. Nó thường được dùng để chấm các món ăn chiên, nướng như vịt quay, gà rán, chả giò hoặc dùng làm gia vị để nấu ăn, tăng thêm hương vị cho món ăn. Sốt mận khác với mứt mận (plum jam) ở chỗ nó có thêm các thành phần như giấm và gia vị để tạo ra hương vị phức tạp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

‘With’ được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt mận (e.g., duck with plum sauce). ‘On’ được dùng để chỉ việc phết sốt mận lên món ăn (e.g., plum sauce on spring rolls).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plum sauce'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)