(Top Banner Ad)
plum sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

plum sauce

UK: /ˌplʌm ˈsɔːs/ • US: /ˌplʌm ˈsɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tương mận sốt mận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese condiment made from plums, sugar, vinegar, and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị của Trung Quốc làm từ mận, đường, giấm và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to eat my spring rolls with plum sauce."

    "Tôi thích ăn chả giò của mình với sốt mận."

  • "This restaurant's crispy duck is delicious with their homemade plum sauce."

    "Món vịt quay giòn của nhà hàng này rất ngon với sốt mận tự làm của họ."

  • "Can I have some extra plum sauce for my egg rolls, please?"

    "Cho tôi thêm một ít sốt mận cho món nem rán của tôi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plum quả mận
Noun sauce nước sốt, xốt
Verb sauce thêm sốt, tẩm ướp sốt
Adjective plummy có vị mận; có màu mận

Synonyms

duck sauce (sốt vịt (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi được dùng thay thế))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prunum
Old English
plūme
Middle English
plumme
Modern English
plum
Latin
salsus
Old French
sauce
Middle English
sauce
Modern English
sauce

Sốt mận: Từ quả mận đến bàn ăn

Từ 'plum' (quả mận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prunum', sau đó đi vào tiếng Anh cổ qua 'plume'. 'Sauce' (nước sốt) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'salsus' nghĩa là 'đã ướp muối', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'sauce'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'plum sauce', chúng tạo nên một cái tên mô tả rõ ràng loại nước sốt đặc trưng được làm từ mận, thường thấy trong ẩm thực Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc.

Usage Note

Sốt mận thường có vị ngọt, chua và hơi cay. Nó thường được dùng để chấm các món ăn chiên, nướng như vịt quay, gà rán, chả giò hoặc dùng làm gia vị để nấu ăn, tăng thêm hương vị cho món ăn. Sốt mận khác với mứt mận (plum jam) ở chỗ nó có thêm các thành phần như giấm và gia vị để tạo ra hương vị phức tạp hơn.

Prepositions

with on

‘With’ được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với sốt mận (e.g., duck with plum sauce). ‘On’ được dùng để chỉ việc phết sốt mận lên món ăn (e.g., plum sauce on spring rolls).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plum sauce
  • sweet sweet plum sauce
    (sốt mận ngọt)
  • thick thick plum sauce
    (sốt mận sánh đặc)
  • homemade homemade plum sauce
    (sốt mận tự làm tại nhà)
  • spicy spicy plum sauce
    (sốt mận cay)
Verb + plum sauce
  • serve with serve with plum sauce
    (dùng kèm với sốt mận)
  • dip in dip in plum sauce
    (chấm vào sốt mận)
  • make make plum sauce
    (làm sốt mận)
  • eat with eat with plum sauce
    (ăn kèm với sốt mận)
Noun + plum sauce
  • duck with duck with plum sauce
    (vịt sốt mận)
  • spring rolls with spring rolls with plum sauce
    (chả giò/nem rán sốt mận)
  • sauce for plum sauce for spring rolls
    (sốt mận ăn kèm chả giò/nem rán)

Idioms

  • serve with plum sauce

    dùng kèm với sốt mận

    "Peking duck is traditionally served with plum sauce."

    (Vịt quay Bắc Kinh theo truyền thống được dùng kèm với sốt mận.)

  • dip in plum sauce

    chấm vào sốt mận

    "I like to dip my spring rolls in plum sauce."

    (Tôi thích chấm chả giò của mình vào sốt mận.)

  • plum sauce for Peking duck

    sốt mận ăn với vịt quay Bắc Kinh

    "This is the best plum sauce for Peking duck I've ever tasted."

    (Đây là sốt mận ăn với vịt quay Bắc Kinh ngon nhất mà tôi từng nếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plum sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị của Trung Quốc làm từ mận, đường, giấm và gia vị.

"I like to eat my spring rolls with plum sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plum sauce".

Nguồn gốc ẩm thực

Sốt mận là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là ẩm thực Trung Quốc (nhất là Quảng Đông). Nó thường được dùng làm nước chấm cho các món thịt quay như vịt quay (Peking duck), heo quay, hoặc các món chiên như chả giò/nem rán.

Thành phần đặc trưng

Sốt mận truyền thống được làm từ mận chín (thường là mận đỏ), giấm gạo, đường, muối và một số loại gia vị như gừng, tỏi, ớt, và hoa hồi, mang lại hương vị chua, ngọt, mặn, cay hài hòa.